SJ_PR_103
EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và sử dụng từ vựng, ngữ pháp khi được kiểm tra.
- demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện kỹ năng đọc và viết khi được kiểm tra.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Part 1
phần một
-
"We start with Part 1."
"Chúng ta bắt đầu với Phần 1."
-
-
cap
mũ lưỡi trai
-
"This is my red cap."
"Đây là mũ lưỡi trai màu đỏ của em."
-
Sentences
Câu
- Where is the cat?Con mèo ở đâu?
- The cat is ___ the box.Con mèo ở ___ cái hộp.
- Where is the apple?Quả táo ở đâu?
- The apple is ___ the table.Quả táo ở ___ cái bàn.
- The cat is on the box.Con mèo ở trên cái hộp.
- What is she doing?Cô ấy đang làm gì?
- What are they doing?Họ đang làm gì?
- What is he doing?Cậu ấy đang làm gì?
- They’re watching TV.Họ đang xem TV.
- He’s cooking rice.Cậu ấy đang nấu cơm.
- She’s eating cake.Cô ấy đang ăn bánh ngọt.
- Yes, please!Vâng, làm ơn!
- No, thank you.Không, cảm ơn.
- A: Who is that girl?A: Cô bé đó là ai?
- B: That’s Kim.B: Đó là Kim.
- A: What’s Kim wearing?A: Kim đang mặc gì?
- B: She’s wearing jeans.B: Cô ấy đang mặc quần jeans.
- A: Who is that boy?A: Cậu bé đó là ai?
- B: That’s Tim.B: Đó là Tim.
- A: What’s Tim wearing?A: Tim đang mặc gì?
- B: He’s wearing flip-flops.B: Cậu ấy đang mang dép xỏ ngón.
- B: That’s Amy.B: Đó là Amy.
- A: What’s Amy wearing?A: Amy đang mặc gì?
- B: She’s wearing a coat.B: Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác.
- B: That’s Joe.B: Đó là Joe.
- A: What’s Joe wearing?A: Joe đang mặc gì?
- B: He’s wearing sunglasses.B: Cậu ấy đang đeo kính râm.
- B: That’s Bella.B: Đó là Bella.
- A: What’s Bella wearing?A: Bella đang mặc gì?
- B: She’s wearing sneakers.B: Cô ấy đang mang giày thể thao.
- A: Can you see the lamp on the table?A: Bạn có thấy cái đèn trên bàn không?
- B: Yes, I can.B: Có, mình thấy.
- A: Can you see the clock?A: Bạn có thấy cái đồng hồ không?
- B: I see two clocks.B: Mình thấy hai cái đồng hồ.
- A: Can you see the clock on the wall?A: Bạn có thấy cái đồng hồ trên tường không?
- A: Can you see the table?A: Bạn có thấy cái bàn không?
- B: I can see three tables.B: Mình có thể thấy ba cái bàn.
- A: Can you see the table between the bed and the sofa?A: Bạn có thấy cái bàn ở giữa cái giường và ghế sofa không?
- A: Can you see the sofa behind the table?A: Bạn có thấy ghế sofa ở sau cái bàn không?
- A: Can you see the bed?A: Bạn có thấy cái giường không?
- There is a TV behind the table.Có một cái TV ở phía sau cái bàn.
- There is a table in front of the sofa.Có một cái bàn ở phía trước ghế sofa.
- There is a clock on the wall.Có một cái đồng hồ trên tường.
- There is a lamp in the wardrobe.Có một cái đèn trong tủ quần áo.
- There is a shower next to the sink.Có một vòi sen ở cạnh bồn rửa.
- There is a chair under the sink.Có một cái ghế dưới bồn rửa.
- They’re playing video games.Họ đang chơi trò chơi điện tử.
- She’s wearing a dress and ___.Cô ấy đang mặc một cái váy và ___.
- She’s wearing a dress, shoes, and ___.Cô ấy đang mặc một cái váy, giày, và ___.
- He’s wearing a ___ and pants.Cậu ấy đang mặc một cái ___ và quần dài.
- We’re wearing t-shirts and ___.Chúng tôi đang mặc áo thun và ___.
- They’re wearing dresses and ___.Họ đang mặc váy và ___.
- Would you like some pizza?Bạn có muốn ăn một ít pizza không?
- Would you like a banana?Bạn có muốn một quả chuối không?
- Would you like some juice?Bạn có muốn một ít nước ép không?