SJ_PR_100
Project 2, Lesson 1
Goals / Mục tiêu
- demonstrate creativity (e.g. colorful, interesting, funny, etc.) in designing an outfit. thể hiện sự sáng tạo (ví dụ: đầy màu sắc, thú vị, hài hước, v.v.) trong việc thiết kế trang phục.
- collaborate with a team to design outfits for a fashion show. cộng tác với một nhóm để thiết kế trang phục cho một buổi trình diễn thời trang.
Vocabulary
Từ vựng
-
cap
nón lưỡi trai
"He's wearing a cap on his head."
"Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu."
-
coat
áo khoác
"Wear your coat. It's cold today."
"Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."
-
jeans
quần jean
"I'm wearing blue jeans."
"Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."
-
shirt
áo sơ mi
"I wear a white shirt to school."
"Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."
-
sneakers
giày thể thao
"I wear sneakers when I go skateboarding."
"Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván."
-
flip-flops
dép tông, dép lào
"I wear flip-flops at the beach."
"Tôi mang dép ở bãi biển."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
brown
màu nâu
"The cow is brown."
"Con bò màu nâu."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Outfit 3
Bộ trang phục 3
-
"I like Outfit 3."
"Em thích Bộ đồ 3."
-
-
Outfit 2
Bộ trang phục 2
-
"She wears Outfit 2."
"Bạn ấy mặc Bộ đồ 2."
-
-
Outfit 1
Bộ trang phục 1
-
"This is Outfit 1."
"Đây là Bộ đồ 1."
-
Sentences
Câu
- He's wearing a cap on his head.Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu.
- Wear your coat. It's cold today.Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
- I'm wearing blue jeans.Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
- I wear a white shirt to school.Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
- I wear sneakers when I go skateboarding.Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván.
- I wear flip-flops at the beach.Tôi mang dép ở bãi biển.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- The cow is brown.Con bò màu nâu.
- What is he doing?Cậu ấy đang làm gì?