Project 2, Lesson 1

Dự Án 2, Bài 1

Goals / Mục tiêu

  • demonstrate creativity (e.g. colorful, interesting, funny, etc.) in designing an outfit. thể hiện sự sáng tạo (ví dụ: đầy màu sắc, thú vị, hài hước, v.v.) trong việc thiết kế trang phục.
  • collaborate with a team to design outfits for a fashion show. cộng tác với một nhóm để thiết kế trang phục cho một buổi trình diễn thời trang.

Vocabulary

Từ vựng

  • cap

    cap

    nón lưỡi trai

    "He's wearing a cap on his head."

    "Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • jeans

    jeans

    quần jean

    "I'm wearing blue jeans."

    "Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."

  • shirt

    shirt

    áo sơ mi

    "I wear a white shirt to school."

    "Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."

  • sneakers

    sneakers

    giày thể thao

    "I wear sneakers when I go skateboarding."

    "Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván."

  • flip-flops

    flip-flops

    dép tông, dép lào

    "I wear flip-flops at the beach."

    "Tôi mang dép ở bãi biển."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • brown

    brown

    màu nâu

    "The cow is brown."

    "Con bò màu nâu."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Outfit 3

    Outfit 3

    Bộ trang phục 3

    • "I like Outfit 3."

      "Em thích Bộ đồ 3."

  • Outfit 2

    Outfit 2

    Bộ trang phục 2

    • "She wears Outfit 2."

      "Bạn ấy mặc Bộ đồ 2."

  • Outfit 1

    Outfit 1

    Bộ trang phục 1

    • "This is Outfit 1."

      "Đây là Bộ đồ 1."

Sentences

Câu

  • He's wearing a cap on his head.
    Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • I'm wearing blue jeans.
    Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
  • I wear a white shirt to school.
    Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
  • I wear sneakers when I go skateboarding.
    Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván.
  • I wear flip-flops at the beach.
    Tôi mang dép ở bãi biển.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • The cow is brown.
    Con bò màu nâu.
  • What is he doing?
    Cậu ấy đang làm gì?