SJ_PR_099
Cambridge Starters Mock Test
Goals / Mục tiêu
- complete the reading and writing test. hoàn thành bài kiểm tra đọc và viết.
- complete the listening and speaking tests. hoàn thành bài kiểm tra nghe và nói.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
bread
bánh mì
-
"I eat bread."
"Em ăn bánh mì."
-
-
zoo
sở thú
-
"We go to the zoo."
"Chúng em đi sở thú."
-
-
water
nước
-
"Drink water, please."
"Hãy uống nước nhé."
-
-
ears
tai
-
"My ears are small."
"Đôi tai của em nhỏ."
-
-
boat
thuyền
-
"The boat is on the river."
"Chiếc thuyền ở trên sông."
-
-
tail
đuôi
-
"The cat has a long tail."
"Con mèo có cái đuôi dài."
-
-
carrots
cà rốt
-
"Rabbits like carrots."
"Thỏ thích cà rốt."
-
-
books
sách
-
"These books are new."
"Những quyển sách này mới."
-
-
legs
chân
-
"I have two legs."
"Em có hai chân."
-
-
yes
vâng
-
"Yes, I can."
"Vâng, em có thể."
-
-
kite
diều
-
"My kite is blue."
"Con diều của em màu xanh dương."
-
-
train
tàu hỏa
-
"The train is fast."
"Tàu hỏa chạy nhanh."
-
-
robot
rô bốt
-
"This robot can dance."
"Rô-bốt này có thể nhảy."
-
-
lorry
xe tải
-
"The lorry is big."
"Chiếc xe tải rất to."
-
-
helicopter
trực thăng
-
"A helicopter is in the sky."
"Một chiếc trực thăng ở trên trời."
-
-
eyes
mắt
-
"Her eyes are brown."
"Đôi mắt của bạn ấy màu nâu."
-
-
eggs
trứng
-
"I eat eggs for breakfast."
"Em ăn trứng vào bữa sáng."
-
-
sun
mặt trời
-
"The sun is bright."
"Mặt trời sáng rực."
-
-
swim
bơi
-
"I can swim."
"Em biết bơi."
-
-
red
đỏ
-
"My bag is red."
"Cặp của em màu đỏ."
-
-
monkey
con khỉ
-
"The monkey can jump."
"Con khỉ có thể nhảy."
-
-
tree
cây
-
"The tree is tall."
"Cây cao."
-
-
coconut
quả dừa
-
"I drink coconut water."
"Em uống nước dừa."
-
-
man
người đàn ông
-
"The man is my dad."
"Người đàn ông đó là ba của em."
-
Sentences
Câu
- This is a truck. ✗Đây là một chiếc xe tải. ✗
- This is a lamp.Đây là một cái đèn.
- This is a balloon.Đây là một quả bóng bay.
- This is a bat.Đây là một cây gậy.
- A donkey is an animal. Some donkeys live in the ___.Con lừa là một loài động vật. Một số con lừa sống trong ___.
- Lots of donkeys are gray but some are brown.Nhiều con lừa màu xám nhưng một số con màu nâu.
- A donkey has two very long ___ on its head.Con lừa có hai ___ rất dài trên đầu của nó.
- At the end of its body, a donkey has a small ___.Ở cuối cơ thể, con lừa có một cái ___ nhỏ.
- A donkey can walk and run on its four ___.Con lừa có thể đi bộ và chạy bằng bốn ___.
- They love eating ___ and they like apples, too.Chúng thích ăn ___ và chúng cũng thích táo nữa.
- Girl: Here’s a photo of my birthday party, Mr Black.Bạn gái: Đây là một tấm ảnh tiệc sinh nhật của cháu, thầy Black.
- Girl: That’s my friend, Eva. She loves taking photos.Bạn gái: Đó là bạn của cháu, Eva. Bạn ấy rất thích chụp ảnh.
- Man: So do I!Người đàn ông: Tôi cũng vậy!
- Girl: Can you see my mum?Bạn gái: Thầy có nhìn thấy mẹ cháu không?
- Man: Is she holding the cake?Người đàn ông: Cô ấy đang cầm cái bánh phải không?
- Girl: Yes, she is.Bạn gái: Vâng, đúng ạ.
- Man: What’s her name?Người đàn ông: Cô ấy tên gì?
- Girl: Her name’s Alice.Bạn gái: Tên cô ấy là Alice.
- Man: Who’s that boy with the yellow hat?Người đàn ông: Cậu bé đội mũ vàng kia là ai?
- Girl: The boy with the orange juice?Bạn gái: Cậu bé cầm nước cam ấy ạ?
- Man: Yes, who’s he?Người đàn ông: Đúng rồi, cậu ấy là ai?
- Girl: That’s my friend Nick.Bạn gái: Đó là bạn cháu Nick.
- Girl: That’s Matt. He’s my brother.Bạn gái: Đó là Matt. Cậu ấy là anh trai cháu.
- Man: Oh! He’s got a nice phone.Người đàn ông: Ồ! Cậu ấy có một cái điện thoại đẹp.
- Girl: I know! It’s new. He loves it!Bạn gái: Cháu biết! Nó mới đấy. Anh ấy rất thích nó!
- Man: One person is sleeping.Người đàn ông: Có một người đang ngủ.
- Girl: Yes! That’s my dad!Bạn gái: Vâng! Đó là bố cháu!
- Man: What’s his name?Người đàn ông: Chú ấy tên gì?
- Girl: His name is Hugo.Bạn gái: Tên chú ấy là Hugo.
- Man: The one with a burger in his hand?Người đàn ông: Người cầm bánh burger trên tay phải không?
- Girl: Yes, that’s him. He loves burgers!Bạn gái: Vâng, đúng là cậu ấy. Cậu ấy thích bánh burger lắm!
- Man: Hello, Lucy. Do you live here?Người đàn ông: Chào Lucy. Cháu sống ở đây à?
- Girl: Yes, I do.Bạn gái: Vâng, cháu có.
- Man: Which is your house?Người đàn ông: Nhà nào là nhà của cháu?
- Man: The house with the blue door?Người đàn ông: Ngôi nhà có cánh cửa màu xanh dương à?
- Girl: Yes, that’s right.Bạn gái: Vâng, đúng rồi ạ.
- Man: Do you know that boy?Người đàn ông: Cháu có biết cậu bé đó không?
- Girl: Yes, that’s Tom. He likes football a lot.Bạn gái: Vâng, đó là Tom. Cậu ấy rất thích bóng đá.
- Man: How do you spell Tom?Người đàn ông: Tom đánh vần thế nào?
- Girl: T-O-M, Tom.Bạn gái: T-O-M, Tom.
- Man: Where does Tom live?Người đàn ông: Tom sống ở đâu?
- Girl: He lives at number 16.Bạn gái: Cậu ấy sống ở số 16.
- Man: Has he got any brothers and sisters?Người đàn ông: Cậu ấy có anh chị em nào không?
- Girl: Yes, he’s got one baby sister.Bạn gái: Có, cậu ấy có một em gái nhỏ.
- Man: And who’s that girl?Người đàn ông: Và bạn gái đó là ai?
- Girl: She’s my sister.Bạn gái: Đó là chị gái của cháu.
- Girl: Her name’s Pat.Bạn gái: Tên chị ấy là Pat.
- Man: Pat? How do you spell Pat?Người đàn ông: Pat à? Pat đánh vần thế nào?
- Girl: P-A-T.Bạn gái: P-A-T.
- Man: Is that your cat, Lucy?Người đàn ông: Đó là mèo của cháu à, Lucy?
- Girl: Yes, it is. He’s an old cat.Bạn gái: Vâng, đúng ạ. Nó là một con mèo già.
- Man: How old is he?Người đàn ông: Nó bao nhiêu tuổi rồi?
- Girl: He’s 12. That’s old for a cat.Bạn gái: Nó 12 tuổi rồi. Với mèo thì như vậy là già.
- Man: Yes, it is.Người đàn ông: Đúng vậy.
- Girl: His name’s Sam.Bạn gái: Tên của nó là Sam.
- Man: I like that name. Is that S-A-M?Người đàn ông: Tôi thích cái tên đó. Có phải là S-A-M không?
- Girl: We’ve got lots of cats.Bạn gái: Nhà cháu có nhiều mèo lắm.
- Man: Oh? How many cats have you got?Người đàn ông: Ồ? Cháu có bao nhiêu con mèo?
- Girl: Three. But Sam’s my favourite cat.Bạn gái: Ba con. Nhưng Sam là con mèo cháu thích nhất.
- Man: Yes, he’s a very nice cat.Người đàn ông: Đúng vậy, nó là một con mèo rất đáng yêu.
- What’s Kim wearing?Kim đang mặc gì?
- Girl: Do you like my new T-shirt?Bạn gái: Cô có thích áo thun mới của cháu không?
- Woman: Yes, it’s very nice.Người phụ nữ: Có, nó rất đẹp.
- Girl: Blue is my favourite colour.Bạn gái: Màu xanh dương là màu cháu thích nhất.
- Where’s Dad’s camera?Máy ảnh của bố ở đâu?
- Man: I can’t fi nd my camera.Người đàn ông: Tôi không tìm thấy máy ảnh của tôi.
- Woman: Is it on your desk?Người phụ nữ: Nó ở trên bàn của anh à?
- Man: No, I can’t see it.Người đàn ông: Không, tôi không thấy nó.
- Woman: I know. Is it on the bookcase?Người phụ nữ: Tôi biết rồi. Nó ở trên giá sách à?
- Man: No. Oh here it is. It’s under the chair.Người đàn ông: Không. Ồ nó đây rồi. Nó ở dưới ghế.
- What does Tom like?Tom thích gì?
- Woman: Do you like chicken and rice Tom?Người phụ nữ: Tom có thích thịt gà và cơm không?
- Boy: Hmm. I like chicken but I don’t like rice.Bạn trai: Hmm. Cháu thích thịt gà nhưng cháu không thích cơm.
- Woman: Oh, I see. Do you like burger and chips?Người phụ nữ: Ồ, tôi hiểu rồi. Cháu có thích burger và khoai tây chiên không?
- Boy: Well, I like chips. But my favourite food for dinner is egg and chips.Bạn trai: Dạ, cháu thích khoai tây chiên. Nhưng món cháu thích nhất cho bữa tối là trứng và khoai tây chiên.
- What’s Jill drawing?Jill đang vẽ gì?
- Man: Hi, Jill. Are you drawing a picture?Người đàn ông: Chào Jill. Cháu đang vẽ tranh à?
- Girl: Yes, I’m drawing a picture of my cat.Bạn gái: Vâng, cháu đang vẽ một bức tranh con mèo của cháu.
- Man: Oh, it’s very nice. What colour is your cat?Người đàn ông: Ồ, rất đẹp. Mèo của cháu màu gì?
- Girl: He’s brown and orange. I’m colouring it now.Bạn gái: Nó màu nâu và màu cam. Cháu đang tô màu bây giờ.
- Man: Has he got a long tail?Người đàn ông: Nó có đuôi dài không?
- Man: What a beautiful cat!Người đàn ông: Con mèo đẹp quá!
- What sport does Bill play at school?Bill chơi môn thể thao gì ở trường?
- Woman: Do you play hockey at school Bill?Người phụ nữ: Bill có chơi khúc côn cầu ở trường không?
- Boy: No. I can’t play hockey.Bạn trai: Không. Cháu không biết chơi khúc côn cầu.
- Woman: What sports do you play?Người phụ nữ: Cháu chơi những môn thể thao nào?
- Boy: We play basketball ... but my favourite sport is football. We play a lot of football too.Bạn trai: Chúng cháu chơi bóng rổ nhưng môn cháu thích nhất là bóng đá. Chúng cháu cũng chơi bóng đá rất nhiều.
- Which is Sue’s bike?Xe đạp nào là của Sue?
- Man: Hi, Sue. Is that your bike?Người đàn ông: Chào Sue. Kia là xe đạp của cháu à?
- Girl: The red bike in front of the house?Bạn gái: Chiếc xe đạp đỏ ở trước nhà ấy ạ?
- Man: Yes, that’s right.Người đàn ông: Vâng, đúng rồi.
- Girl: No, that’s Jill’s bike. My bike’s pink.Bạn gái: Không, đó là xe của Jill. Xe của cháu màu hồng.
- Man: Where is it?Người đàn ông: Nó ở đâu?
- Man: Can you see the people in the living room? Let’s colour the picture.Người đàn ông: Cháu có thấy mọi người trong phòng khách không? Hãy tô màu bức tranh nhé.
- Man: Can y ou see the robot next to the sofa?Người đàn ông: Cháu có thấy rô bốt cạnh cái ghế sofa không?
- Girl: Yes, it’s on the fl oor.Bạn gái: Có, nó ở trên sàn nhà.
- Man: That’s right. Can you colour it orange?Người đàn ông: Đúng rồi. Cháu có thể tô nó màu cam không?
- Man: OK. Now can you see the girl?Người đàn ông: Được rồi. Bây giờ cháu có thấy bạn gái không?
- Girl: Yes, she’s drawing a picture.Bạn gái: Có, bạn ấy đang vẽ một bức tranh.
- Man: That’s right. There’s a robot under the table.Người đàn ông: Đúng rồi. Có một rô bốt ở dưới cái bàn.
- Girl: Um ... Oh, yes. There it is.Bạn gái: Ưm... Ồ, vâng. Nó ở đó.
- Man: Good. Well, colour it red please.Người đàn ông: Tốt. Nào, hãy tô nó màu đỏ nhé.
- Girl: OK. I’m colouring it red now.Bạn gái: Được ạ. Cháu đang tô nó màu đỏ bây giờ.
- Man: There’s a robot in the bookcase.Người đàn ông: Có một rô bốt trong giá sách.
- Man: It’s under the lamp.Người đàn ông: Nó ở dưới cái đèn.
- Girl: Yes, I can see it now.Bạn gái: Vâng, bây giờ cháu thấy nó rồi.
- Man: Can you colour it yellow?Người đàn ông: Cháu có thể tô nó màu vàng không?
- Man: Can you see the boy and the dog?Người đàn ông: Cháu có thấy cậu bé và con chó không?
- Girl: Yes, they’re playing on the fl oor.Bạn gái: Có, họ đang chơi trên sàn nhà.
- Man: And can you see the robot?Người đàn ông: Và cháu có thấy rô bốt không?
- Girl: Yes, it’s between the boy and the dog.Bạn gái: Có, nó ở giữa cậu bé và con chó.
- Man: That’s right.Người đàn ông: Đúng rồi.
- Girl: Can I colour it brown?Bạn gái: Cháu có thể tô nó màu nâu không?
- Man: Yes, OK. Colour it brown.Người đàn ông: Được, được thôi. Tô nó màu nâu đi.
- Man: Right. Now fi nd the robot behind the sofa.Người đàn ông: Được rồi. Bây giờ tìm rô bốt ở phía sau ghế sofa.
- Girl: Behind the sofa?Bạn gái: Ở phía sau ghế sofa ạ?
- Girl: Umm ... Here it is.Bạn gái: Ưm... Nó đây rồi.
- Man: Do you want to colour it pink?Người đàn ông: Cháu có muốn tô nó màu hồng không?
- Girl: OK. Now it’s pink.Bạn gái: Được ạ. Bây giờ nó màu hồng rồi.
- Man: OK. Now there’s a robot on the table. Can you see it?Người đàn ông: Được rồi. Bây giờ có một rô bốt trên bàn. Cháu có thấy không?
- Girl: Yes, there it is.Bạn gái: Vâng, nó ở đó.
- Man: That’s right. Colour it grey please.Người đàn ông: Đúng rồi. Hãy tô nó màu xám nhé.
- Man: That’s very good.Người đàn ông: Rất tốt.
- Hello (student’s name).Xin chào (tên học sinh).
- My name’s (examiner’s name).Tên của tôi là (tên giám khảo).
- This is a girl’s bedroom.Đây là phòng ngủ của một bạn gái.
- The girl is reading a book.Bạn gái đang đọc một quyển sách.
- Here’s the girl.Đây là bạn gái.
- Where’s the mirror?Cái gương ở đâu?
- Where are the books?Những quyển sách ở đâu?
- Is this a mirror?Đây có phải là cái gương không?
- Now look at these.Bây giờ hãy nhìn những cái này.
- Which is the chicken?Con gà là cái nào?
- I’m putting the chicken under the bed.Tôi đang đặt con gà dưới cái giường.
- Now you put the chicken between the ball and the robot.Bây giờ con đặt con gà vào giữa quả bóng và rô bốt.
- Which is the lemon?Quả chanh là cái nào?
- Which is the shoe?Chiếc giày là cái nào?
- Is this a chicken?Đây có phải là con gà không?
- Where’s the chicken?Con gà ở đâu?
- It’s between the ball and the robot.Nó ở giữa quả bóng và rô bốt.
- Is this a lemon?Đây có phải là quả chanh không?
- Where’s the lemon?Quả chanh ở đâu?
- It’s next to the lamp.Nó ở cạnh cái đèn.
- Is this a shoe?Đây có phải là chiếc giày không?
- Where’s the shoe?Chiếc giày ở đâu?
- It’s behind the chair.Nó ở phía sau cái ghế.
- Now ... what’s this?Bây giờ... cái này là gì?
- What colour is it?Nó màu gì?
- How many dolls are there?Có bao nhiêu con búp bê?
- What’s the bird doing?Con chim đang làm gì?
- Tell me about the girl.Hãy kể cho tôi về bạn gái đó.
- She’s reading a book.Bạn ấy đang đọc một quyển sách.
- Is it a doll?Nó có phải là búp bê không?
- Is it pink or blue?Nó màu hồng hay màu xanh dương?
- Are there two orCó hai hay
- What’s she doing?Bạn ấy đang làm gì?
- Have you got a rubber?Bạn có cục tẩy không?
- Do you like elephants?Bạn có thích voi không?
- What’s your favourite animal?Con vật bạn thích nhất là gì?
- Do you play football?Bạn có chơi bóng đá không?
- What sport do you playBạn chơi môn thể thao nào
- Is it a rubber?Nó có phải là cục tẩy không?
- Is it blue or red?Nó màu xanh dương hay màu đỏ?
- Have you got aBạn có một
- Is it an elephant?Nó có phải là con voi không?
- Is it a television?Nó có phải là cái tivi không?
- Now ... how old are you?Bây giờ... bạn bao nhiêu tuổi?
- How many brothers and sistersBạn có bao nhiêu anh chị em
- Is your house big or small?Nhà của bạn to hay nhỏ?
- OK. Thank you. Goodbye.Được rồi. Cảm ơn bạn. Tạm biệt.
- Two sisters and oneHai chị em gái và một
- Are you eight, nine?Bạn tám tuổi hay chín tuổi?
- Have you got a sisterBạn có chị em gái không
- Is your house big?Nhà của bạn có to không?