Cambridge Starters Mock Test

Bài Thi Mô Phỏng Cambridge Starters

Goals / Mục tiêu

  • complete the reading and writing test. hoàn thành bài kiểm tra đọc và viết.
  • complete the listening and speaking tests. hoàn thành bài kiểm tra nghe và nói.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • bread

    bread

    bánh mì

    • "I eat bread."

      "Em ăn bánh mì."

  • zoo

    zoo

    sở thú

    • "We go to the zoo."

      "Chúng em đi sở thú."

  • water

    water

    nước

    • "Drink water, please."

      "Hãy uống nước nhé."

  • ears

    ears

    tai

    • "My ears are small."

      "Đôi tai của em nhỏ."

  • boat

    boat

    thuyền

    • "The boat is on the river."

      "Chiếc thuyền ở trên sông."

  • tail

    tail

    đuôi

    • "The cat has a long tail."

      "Con mèo có cái đuôi dài."

  • carrots

    carrots

    cà rốt

    • "Rabbits like carrots."

      "Thỏ thích cà rốt."

  • books

    books

    sách

    • "These books are new."

      "Những quyển sách này mới."

  • legs

    legs

    chân

    • "I have two legs."

      "Em có hai chân."

  • yes

    yes

    vâng

    • "Yes, I can."

      "Vâng, em có thể."

  • kite

    kite

    diều

    • "My kite is blue."

      "Con diều của em màu xanh dương."

  • train

    train

    tàu hỏa

    • "The train is fast."

      "Tàu hỏa chạy nhanh."

  • robot

    robot

    rô bốt

    • "This robot can dance."

      "Rô-bốt này có thể nhảy."

  • lorry

    lorry

    xe tải

    • "The lorry is big."

      "Chiếc xe tải rất to."

  • helicopter

    helicopter

    trực thăng

    • "A helicopter is in the sky."

      "Một chiếc trực thăng ở trên trời."

  • eyes

    eyes

    mắt

    • "Her eyes are brown."

      "Đôi mắt của bạn ấy màu nâu."

  • eggs

    eggs

    trứng

    • "I eat eggs for breakfast."

      "Em ăn trứng vào bữa sáng."

  • sun

    sun

    mặt trời

    • "The sun is bright."

      "Mặt trời sáng rực."

  • swim

    swim

    bơi

    • "I can swim."

      "Em biết bơi."

  • red

    red

    đỏ

    • "My bag is red."

      "Cặp của em màu đỏ."

  • monkey

    monkey

    con khỉ

    • "The monkey can jump."

      "Con khỉ có thể nhảy."

  • tree

    tree

    cây

    • "The tree is tall."

      "Cây cao."

  • coconut

    coconut

    quả dừa

    • "I drink coconut water."

      "Em uống nước dừa."

  • man

    man

    người đàn ông

    • "The man is my dad."

      "Người đàn ông đó là ba của em."

Sentences

Câu

  • This is a truck. ✗
    Đây là một chiếc xe tải. ✗
  • This is a lamp.
    Đây là một cái đèn.
  • This is a balloon.
    Đây là một quả bóng bay.
  • This is a bat.
    Đây là một cây gậy.
  • A donkey is an animal. Some donkeys live in the ___.
    Con lừa là một loài động vật. Một số con lừa sống trong ___.
  • Lots of donkeys are gray but some are brown.
    Nhiều con lừa màu xám nhưng một số con màu nâu.
  • A donkey has two very long ___ on its head.
    Con lừa có hai ___ rất dài trên đầu của nó.
  • At the end of its body, a donkey has a small ___.
    Ở cuối cơ thể, con lừa có một cái ___ nhỏ.
  • A donkey can walk and run on its four ___.
    Con lừa có thể đi bộ và chạy bằng bốn ___.
  • They love eating ___ and they like apples, too.
    Chúng thích ăn ___ và chúng cũng thích táo nữa.
  • Girl: Here’s a photo of my birthday party, Mr Black.
    Bạn gái: Đây là một tấm ảnh tiệc sinh nhật của cháu, thầy Black.
  • Girl: That’s my friend, Eva. She loves taking photos.
    Bạn gái: Đó là bạn của cháu, Eva. Bạn ấy rất thích chụp ảnh.
  • Man: So do I!
    Người đàn ông: Tôi cũng vậy!
  • Girl: Can you see my mum?
    Bạn gái: Thầy có nhìn thấy mẹ cháu không?
  • Man: Is she holding the cake?
    Người đàn ông: Cô ấy đang cầm cái bánh phải không?
  • Girl: Yes, she is.
    Bạn gái: Vâng, đúng ạ.
  • Man: What’s her name?
    Người đàn ông: Cô ấy tên gì?
  • Girl: Her name’s Alice.
    Bạn gái: Tên cô ấy là Alice.
  • Man: Who’s that boy with the yellow hat?
    Người đàn ông: Cậu bé đội mũ vàng kia là ai?
  • Girl: The boy with the orange juice?
    Bạn gái: Cậu bé cầm nước cam ấy ạ?
  • Man: Yes, who’s he?
    Người đàn ông: Đúng rồi, cậu ấy là ai?
  • Girl: That’s my friend Nick.
    Bạn gái: Đó là bạn cháu Nick.
  • Girl: That’s Matt. He’s my brother.
    Bạn gái: Đó là Matt. Cậu ấy là anh trai cháu.
  • Man: Oh! He’s got a nice phone.
    Người đàn ông: Ồ! Cậu ấy có một cái điện thoại đẹp.
  • Girl: I know! It’s new. He loves it!
    Bạn gái: Cháu biết! Nó mới đấy. Anh ấy rất thích nó!
  • Man: One person is sleeping.
    Người đàn ông: Có một người đang ngủ.
  • Girl: Yes! That’s my dad!
    Bạn gái: Vâng! Đó là bố cháu!
  • Man: What’s his name?
    Người đàn ông: Chú ấy tên gì?
  • Girl: His name is Hugo.
    Bạn gái: Tên chú ấy là Hugo.
  • Man: The one with a burger in his hand?
    Người đàn ông: Người cầm bánh burger trên tay phải không?
  • Girl: Yes, that’s him. He loves burgers!
    Bạn gái: Vâng, đúng là cậu ấy. Cậu ấy thích bánh burger lắm!
  • Man: Hello, Lucy. Do you live here?
    Người đàn ông: Chào Lucy. Cháu sống ở đây à?
  • Girl: Yes, I do.
    Bạn gái: Vâng, cháu có.
  • Man: Which is your house?
    Người đàn ông: Nhà nào là nhà của cháu?
  • Man: The house with the blue door?
    Người đàn ông: Ngôi nhà có cánh cửa màu xanh dương à?
  • Girl: Yes, that’s right.
    Bạn gái: Vâng, đúng rồi ạ.
  • Man: Do you know that boy?
    Người đàn ông: Cháu có biết cậu bé đó không?
  • Girl: Yes, that’s Tom. He likes football a lot.
    Bạn gái: Vâng, đó là Tom. Cậu ấy rất thích bóng đá.
  • Man: How do you spell Tom?
    Người đàn ông: Tom đánh vần thế nào?
  • Girl: T-O-M, Tom.
    Bạn gái: T-O-M, Tom.
  • Man: Where does Tom live?
    Người đàn ông: Tom sống ở đâu?
  • Girl: He lives at number 16.
    Bạn gái: Cậu ấy sống ở số 16.
  • Man: Has he got any brothers and sisters?
    Người đàn ông: Cậu ấy có anh chị em nào không?
  • Girl: Yes, he’s got one baby sister.
    Bạn gái: Có, cậu ấy có một em gái nhỏ.
  • Man: And who’s that girl?
    Người đàn ông: Và bạn gái đó là ai?
  • Girl: She’s my sister.
    Bạn gái: Đó là chị gái của cháu.
  • Girl: Her name’s Pat.
    Bạn gái: Tên chị ấy là Pat.
  • Man: Pat? How do you spell Pat?
    Người đàn ông: Pat à? Pat đánh vần thế nào?
  • Girl: P-A-T.
    Bạn gái: P-A-T.
  • Man: Is that your cat, Lucy?
    Người đàn ông: Đó là mèo của cháu à, Lucy?
  • Girl: Yes, it is. He’s an old cat.
    Bạn gái: Vâng, đúng ạ. Nó là một con mèo già.
  • Man: How old is he?
    Người đàn ông: Nó bao nhiêu tuổi rồi?
  • Girl: He’s 12. That’s old for a cat.
    Bạn gái: Nó 12 tuổi rồi. Với mèo thì như vậy là già.
  • Man: Yes, it is.
    Người đàn ông: Đúng vậy.
  • Girl: His name’s Sam.
    Bạn gái: Tên của nó là Sam.
  • Man: I like that name. Is that S-A-M?
    Người đàn ông: Tôi thích cái tên đó. Có phải là S-A-M không?
  • Girl: We’ve got lots of cats.
    Bạn gái: Nhà cháu có nhiều mèo lắm.
  • Man: Oh? How many cats have you got?
    Người đàn ông: Ồ? Cháu có bao nhiêu con mèo?
  • Girl: Three. But Sam’s my favourite cat.
    Bạn gái: Ba con. Nhưng Sam là con mèo cháu thích nhất.
  • Man: Yes, he’s a very nice cat.
    Người đàn ông: Đúng vậy, nó là một con mèo rất đáng yêu.
  • What’s Kim wearing?
    Kim đang mặc gì?
  • Girl: Do you like my new T-shirt?
    Bạn gái: Cô có thích áo thun mới của cháu không?
  • Woman: Yes, it’s very nice.
    Người phụ nữ: Có, nó rất đẹp.
  • Girl: Blue is my favourite colour.
    Bạn gái: Màu xanh dương là màu cháu thích nhất.
  • Where’s Dad’s camera?
    Máy ảnh của bố ở đâu?
  • Man: I can’t fi nd my camera.
    Người đàn ông: Tôi không tìm thấy máy ảnh của tôi.
  • Woman: Is it on your desk?
    Người phụ nữ: Nó ở trên bàn của anh à?
  • Man: No, I can’t see it.
    Người đàn ông: Không, tôi không thấy nó.
  • Woman: I know. Is it on the bookcase?
    Người phụ nữ: Tôi biết rồi. Nó ở trên giá sách à?
  • Man: No. Oh here it is. It’s under the chair.
    Người đàn ông: Không. Ồ nó đây rồi. Nó ở dưới ghế.
  • What does Tom like?
    Tom thích gì?
  • Woman: Do you like chicken and rice Tom?
    Người phụ nữ: Tom có thích thịt gà và cơm không?
  • Boy: Hmm. I like chicken but I don’t like rice.
    Bạn trai: Hmm. Cháu thích thịt gà nhưng cháu không thích cơm.
  • Woman: Oh, I see. Do you like burger and chips?
    Người phụ nữ: Ồ, tôi hiểu rồi. Cháu có thích burger và khoai tây chiên không?
  • Boy: Well, I like chips. But my favourite food for dinner is egg and chips.
    Bạn trai: Dạ, cháu thích khoai tây chiên. Nhưng món cháu thích nhất cho bữa tối là trứng và khoai tây chiên.
  • What’s Jill drawing?
    Jill đang vẽ gì?
  • Man: Hi, Jill. Are you drawing a picture?
    Người đàn ông: Chào Jill. Cháu đang vẽ tranh à?
  • Girl: Yes, I’m drawing a picture of my cat.
    Bạn gái: Vâng, cháu đang vẽ một bức tranh con mèo của cháu.
  • Man: Oh, it’s very nice. What colour is your cat?
    Người đàn ông: Ồ, rất đẹp. Mèo của cháu màu gì?
  • Girl: He’s brown and orange. I’m colouring it now.
    Bạn gái: Nó màu nâu và màu cam. Cháu đang tô màu bây giờ.
  • Man: Has he got a long tail?
    Người đàn ông: Nó có đuôi dài không?
  • Man: What a beautiful cat!
    Người đàn ông: Con mèo đẹp quá!
  • What sport does Bill play at school?
    Bill chơi môn thể thao gì ở trường?
  • Woman: Do you play hockey at school Bill?
    Người phụ nữ: Bill có chơi khúc côn cầu ở trường không?
  • Boy: No. I can’t play hockey.
    Bạn trai: Không. Cháu không biết chơi khúc côn cầu.
  • Woman: What sports do you play?
    Người phụ nữ: Cháu chơi những môn thể thao nào?
  • Boy: We play basketball ... but my favourite sport is football. We play a lot of football too.
    Bạn trai: Chúng cháu chơi bóng rổ nhưng môn cháu thích nhất là bóng đá. Chúng cháu cũng chơi bóng đá rất nhiều.
  • Which is Sue’s bike?
    Xe đạp nào là của Sue?
  • Man: Hi, Sue. Is that your bike?
    Người đàn ông: Chào Sue. Kia là xe đạp của cháu à?
  • Girl: The red bike in front of the house?
    Bạn gái: Chiếc xe đạp đỏ ở trước nhà ấy ạ?
  • Man: Yes, that’s right.
    Người đàn ông: Vâng, đúng rồi.
  • Girl: No, that’s Jill’s bike. My bike’s pink.
    Bạn gái: Không, đó là xe của Jill. Xe của cháu màu hồng.
  • Man: Where is it?
    Người đàn ông: Nó ở đâu?
  • Man: Can you see the people in the living room? Let’s colour the picture.
    Người đàn ông: Cháu có thấy mọi người trong phòng khách không? Hãy tô màu bức tranh nhé.
  • Man: Can y ou see the robot next to the sofa?
    Người đàn ông: Cháu có thấy rô bốt cạnh cái ghế sofa không?
  • Girl: Yes, it’s on the fl oor.
    Bạn gái: Có, nó ở trên sàn nhà.
  • Man: That’s right. Can you colour it orange?
    Người đàn ông: Đúng rồi. Cháu có thể tô nó màu cam không?
  • Man: OK. Now can you see the girl?
    Người đàn ông: Được rồi. Bây giờ cháu có thấy bạn gái không?
  • Girl: Yes, she’s drawing a picture.
    Bạn gái: Có, bạn ấy đang vẽ một bức tranh.
  • Man: That’s right. There’s a robot under the table.
    Người đàn ông: Đúng rồi. Có một rô bốt ở dưới cái bàn.
  • Girl: Um ... Oh, yes. There it is.
    Bạn gái: Ưm... Ồ, vâng. Nó ở đó.
  • Man: Good. Well, colour it red please.
    Người đàn ông: Tốt. Nào, hãy tô nó màu đỏ nhé.
  • Girl: OK. I’m colouring it red now.
    Bạn gái: Được ạ. Cháu đang tô nó màu đỏ bây giờ.
  • Man: There’s a robot in the bookcase.
    Người đàn ông: Có một rô bốt trong giá sách.
  • Man: It’s under the lamp.
    Người đàn ông: Nó ở dưới cái đèn.
  • Girl: Yes, I can see it now.
    Bạn gái: Vâng, bây giờ cháu thấy nó rồi.
  • Man: Can you colour it yellow?
    Người đàn ông: Cháu có thể tô nó màu vàng không?
  • Man: Can you see the boy and the dog?
    Người đàn ông: Cháu có thấy cậu bé và con chó không?
  • Girl: Yes, they’re playing on the fl oor.
    Bạn gái: Có, họ đang chơi trên sàn nhà.
  • Man: And can you see the robot?
    Người đàn ông: Và cháu có thấy rô bốt không?
  • Girl: Yes, it’s between the boy and the dog.
    Bạn gái: Có, nó ở giữa cậu bé và con chó.
  • Man: That’s right.
    Người đàn ông: Đúng rồi.
  • Girl: Can I colour it brown?
    Bạn gái: Cháu có thể tô nó màu nâu không?
  • Man: Yes, OK. Colour it brown.
    Người đàn ông: Được, được thôi. Tô nó màu nâu đi.
  • Man: Right. Now fi nd the robot behind the sofa.
    Người đàn ông: Được rồi. Bây giờ tìm rô bốt ở phía sau ghế sofa.
  • Girl: Behind the sofa?
    Bạn gái: Ở phía sau ghế sofa ạ?
  • Girl: Umm ... Here it is.
    Bạn gái: Ưm... Nó đây rồi.
  • Man: Do you want to colour it pink?
    Người đàn ông: Cháu có muốn tô nó màu hồng không?
  • Girl: OK. Now it’s pink.
    Bạn gái: Được ạ. Bây giờ nó màu hồng rồi.
  • Man: OK. Now there’s a robot on the table. Can you see it?
    Người đàn ông: Được rồi. Bây giờ có một rô bốt trên bàn. Cháu có thấy không?
  • Girl: Yes, there it is.
    Bạn gái: Vâng, nó ở đó.
  • Man: That’s right. Colour it grey please.
    Người đàn ông: Đúng rồi. Hãy tô nó màu xám nhé.
  • Man: That’s very good.
    Người đàn ông: Rất tốt.
  • Hello (student’s name).
    Xin chào (tên học sinh).
  • My name’s (examiner’s name).
    Tên của tôi là (tên giám khảo).
  • This is a girl’s bedroom.
    Đây là phòng ngủ của một bạn gái.
  • The girl is reading a book.
    Bạn gái đang đọc một quyển sách.
  • Here’s the girl.
    Đây là bạn gái.
  • Where’s the mirror?
    Cái gương ở đâu?
  • Where are the books?
    Những quyển sách ở đâu?
  • Is this a mirror?
    Đây có phải là cái gương không?
  • Now look at these.
    Bây giờ hãy nhìn những cái này.
  • Which is the chicken?
    Con gà là cái nào?
  • I’m putting the chicken under the bed.
    Tôi đang đặt con gà dưới cái giường.
  • Now you put the chicken between the ball and the robot.
    Bây giờ con đặt con gà vào giữa quả bóng và rô bốt.
  • Which is the lemon?
    Quả chanh là cái nào?
  • Which is the shoe?
    Chiếc giày là cái nào?
  • Is this a chicken?
    Đây có phải là con gà không?
  • Where’s the chicken?
    Con gà ở đâu?
  • It’s between the ball and the robot.
    Nó ở giữa quả bóng và rô bốt.
  • Is this a lemon?
    Đây có phải là quả chanh không?
  • Where’s the lemon?
    Quả chanh ở đâu?
  • It’s next to the lamp.
    Nó ở cạnh cái đèn.
  • Is this a shoe?
    Đây có phải là chiếc giày không?
  • Where’s the shoe?
    Chiếc giày ở đâu?
  • It’s behind the chair.
    Nó ở phía sau cái ghế.
  • Now ... what’s this?
    Bây giờ... cái này là gì?
  • What colour is it?
    Nó màu gì?
  • How many dolls are there?
    Có bao nhiêu con búp bê?
  • What’s the bird doing?
    Con chim đang làm gì?
  • Tell me about the girl.
    Hãy kể cho tôi về bạn gái đó.
  • She’s reading a book.
    Bạn ấy đang đọc một quyển sách.
  • Is it a doll?
    Nó có phải là búp bê không?
  • Is it pink or blue?
    Nó màu hồng hay màu xanh dương?
  • Are there two or
    Có hai hay
  • What’s she doing?
    Bạn ấy đang làm gì?
  • Have you got a rubber?
    Bạn có cục tẩy không?
  • Do you like elephants?
    Bạn có thích voi không?
  • What’s your favourite animal?
    Con vật bạn thích nhất là gì?
  • Do you play football?
    Bạn có chơi bóng đá không?
  • What sport do you play
    Bạn chơi môn thể thao nào
  • Is it a rubber?
    Nó có phải là cục tẩy không?
  • Is it blue or red?
    Nó màu xanh dương hay màu đỏ?
  • Have you got a
    Bạn có một
  • Is it an elephant?
    Nó có phải là con voi không?
  • Is it a television?
    Nó có phải là cái tivi không?
  • Now ... how old are you?
    Bây giờ... bạn bao nhiêu tuổi?
  • How many brothers and sisters
    Bạn có bao nhiêu anh chị em
  • Is your house big or small?
    Nhà của bạn to hay nhỏ?
  • OK. Thank you. Goodbye.
    Được rồi. Cảm ơn bạn. Tạm biệt.
  • Two sisters and one
    Hai chị em gái và một
  • Are you eight, nine?
    Bạn tám tuổi hay chín tuổi?
  • Have you got a sister
    Bạn có chị em gái không
  • Is your house big?
    Nhà của bạn có to không?