Party Time!

Tới giờ tiệc tùng rồi!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use vocabulary related to parties. nhận biết và sử dụng các từ vựng liên quan đến các bữa tiệc.
  • ask and answer questions with 'would' in the context of a party. hỏi và trả lời các câu hỏi với 'would' trong bối cảnh một bữa tiệc.

Vocabulary

Từ vựng

  • cake

    cake

    bánh kem

    "On my birthday I eat cake."

    "Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem."

  • juice

    juice

    nước trái cây, nước ép

    "Drink your juice."

    "Hãy uống nước ép của bạn."

  • pizza

    pizza

    bánh pizza

    "My favorite food is pizza."

    "Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza."

  • apple

    apple

    quả táo

    "I would like an apple."

    "Tôi muốn một quả táo."

  • banana

    banana

    quả chuối, trái chuối

    "Would you like a banana?"

    "Bạn có muốn một quả chuối không?"

  • singing

    singing

    hát

    "I like singing."

    "Tôi thích hát."

  • dancing

    dancing

    nhảy

    "They like dancing."

    "Họ thích nhảy."

  • playing games

    playing games

    chơi trò chơi

    "Do you like playing games?"

    "Bạn có thích chơi trò chơi không?"

  • please

    please

    làm ơn

    "I'd like an apple, please."

    "Xin hãy cho tôi một quả táo."

  • thank you

    thank you

    cảm ơn

    "Thank you for your help."

    "Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn."

  • here you are

    here you are

    của bạn đây

    "Here you are."

    "Của bạn đây."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • apples

    apples

    những quả táo

    • "I eat apples."

      "Con ăn những quả táo."

  • Would you

    Would you

    Bạn có muốn

    • "Would you play with me?"

      "Bạn có muốn chơi với mình không?"

  • like

    like

    thích

    • "I like milk."

      "Con muốn sữa."

Sentences

Câu

  • On my birthday I eat cake.
    Vào ngày sinh nhật tôi ăn bánh kem.
  • Drink your juice.
    Hãy uống nước ép của bạn.
  • My favorite food is pizza.
    Món ăn yêu thích của tôi là bánh pizza.
  • I would like an apple.
    Tôi muốn một quả táo.
  • Would you like a banana?
    Bạn có muốn một quả chuối không?
  • I like singing.
    Tôi thích hát.
  • They like dancing.
    Họ thích nhảy.
  • Do you like playing games?
    Bạn có thích chơi trò chơi không?
  • I'd like an apple, please.
    Xin hãy cho tôi một quả táo.
  • Thank you for your help.
    Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
  • Here you are.
    Của bạn đây.
  • I'd like a ___.
    Mình muốn một ___.
  • I'd like some ___.
    Mình muốn một ít ___.
  • Would you like a pizza?
    Bạn có muốn một cái pizza không?
  • Yes, please.
    Vâng, làm ơn.
  • No, thank you.
    Không, cảm ơn bạn.
  • Would you like some juice?
    Bạn có muốn một ít nước ép không?
  • Would you like an apple?
    Bạn có muốn một quả táo không?
  • Would you like some bananas?
    Bạn có muốn một ít chuối không?