We're Wearing Cool Clothes!

Chúng Tôi Đang Mặc Quần Áo Rất Ngầu!

Goals / Mục tiêu

  • find specific information in a listening track and identify the characters. tìm thông tin cụ thể trong bài nghe và xác định các nhân vật.
  • draw, color and describe what your character is wearing. vẽ, tô màu và mô tả trang phục mà nhân vật của bạn đang mặc.

Vocabulary

Từ vựng

  • cap

    cap

    nón lưỡi trai

    "He's wearing a cap on his head."

    "Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • jeans

    jeans

    quần jean

    "I'm wearing blue jeans."

    "Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."

  • shirt

    shirt

    áo sơ mi

    "I wear a white shirt to school."

    "Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."

  • sneakers

    sneakers

    giày thể thao

    "I wear sneakers when I go skateboarding."

    "Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván."

  • flip-flops

    flip-flops

    dép tông, dép lào

    "I wear flip-flops at the beach."

    "Tôi mang dép ở bãi biển."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • brown

    brown

    màu nâu

    "The cow is brown."

    "Con bò màu nâu."

Sentences

Câu

  • He's wearing a cap on his head.
    Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • I'm wearing blue jeans.
    Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
  • I wear a white shirt to school.
    Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
  • I wear sneakers when I go skateboarding.
    Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván.
  • I wear flip-flops at the beach.
    Tôi mang dép ở bãi biển.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • The cow is brown.
    Con bò màu nâu.
  • What is he wearing? (red)
    Bạn ấy đang mặc gì? (đỏ)
  • He is wearing a ___.
    Bạn ấy đang mặc một ___.
  • What are they wearing? (blue)
    Họ đang mặc gì? (xanh dương)
  • They are wearing ___.
    Họ đang mặc ___.
  • What is she wearing? (brown)
    Bạn ấy đang mặc gì? (nâu)
  • What are you wearing?
    Bạn đang mặc gì?
  • Tom is wearing a coat and sunglasses.
    Tom đang mặc áo khoác và đeo kính râm.
  • Ava is wearing a coat and flip-flops.
    Ava đang mặc áo khoác và đi dép xỏ ngón.
  • Max is wearing a shirt and flip-flops.
    Max đang mặc áo sơ mi và đi dép xỏ ngón.
  • Zoe is wearing jeans and sneakers.
    Zoe đang mặc quần jean và đi giày thể thao.
  • Lily is wearing a coat and sneakers.
    Lily đang mặc áo khoác và đi giày thể thao.