SJ_PR_091
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- identify clothes and their colors. nhận biết quần áo và màu sắc của chúng.
- describe what others are wearing. mô tả những gì người khác đang mặc.
Vocabulary
Từ vựng
-
cap
nón lưỡi trai
"He's wearing a cap on his head."
"Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu."
-
coat
áo khoác
"Wear your coat. It's cold today."
"Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."
-
jeans
quần jean
"I'm wearing blue jeans."
"Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."
-
shirt
áo sơ mi
"I wear a white shirt to school."
"Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."
-
sneakers
giày thể thao
"I wear sneakers when I go skateboarding."
"Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván."
-
flip-flops
dép tông, dép lào
"I wear flip-flops at the beach."
"Tôi mang dép ở bãi biển."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
brown
màu nâu
"The cow is brown."
"Con bò màu nâu."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Kaboom
bùm
-
"Kaboom! The toy rocket goes up."
"Bùm! Tên lửa đồ chơi bay lên."
-
Sentences
Câu
- He's wearing a cap on his head.Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu.
- Wear your coat. It's cold today.Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
- I'm wearing blue jeans.Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
- I wear a white shirt to school.Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
- I wear sneakers when I go skateboarding.Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván.
- I wear flip-flops at the beach.Tôi mang dép ở bãi biển.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- The cow is brown.Con bò màu nâu.
- I'm wearing a T-shirt, shorts and shoes.Mình đang mặc áo thun, quần đùi và giày.
- What are you wearing?Bạn đang mặc gì?
- I am wearing a cap.Mình đang đội mũ lưỡi trai.
- What are they wearing?Họ đang mặc gì?
- They are wearing jeans.Họ đang mặc quần jean.
- Is this a coat?Đây có phải là áo khoác không?
- Yes, it is.Vâng, đúng vậy.
- No, they aren’t.Không, họ không phải.
- What is he wearing?Cậu ấy đang mặc gì?
- He is wearing a coat.Cậu ấy đang mặc một chiếc áo khoác.
- He’s wearing jeans.Cậu ấy đang mặc quần jean.
- She’s wearing flip-flops.Cô ấy đang đi dép xỏ ngón.
- She’s wearing shoes.Cô ấy đang đi giày.
- She’s wearing a cap.Cô ấy đang đội mũ lưỡi trai.
- She’s wearing a hat.Cô ấy đang đội mũ.
- He’s wearing sunglasses.Cậu ấy đang đeo kính râm.
- He’s wearing a shirt.Cậu ấy đang mặc áo sơ mi.
- She’s wearing sunglasses.Cô ấy đang đeo kính râm.
- They’re wearing sneakers.Họ đang đi giày thể thao.
- They’re wearing flip-flops.Họ đang đi dép xỏ ngón.
- They’re wearing coats.Họ đang mặc áo khoác.
- They’re wearing shoes.Họ đang đi giày.
- They’re wearing jeans.Họ đang mặc quần jean.
- I’m wearing ___Mình đang mặc ___