What Are They Wearing?

Họ Đang Mặc gì?

Goals / Mục tiêu

  • identify clothes and their colors. nhận biết quần áo và màu sắc của chúng.
  • describe what others are wearing. mô tả những gì người khác đang mặc.

Vocabulary

Từ vựng

  • cap

    cap

    nón lưỡi trai

    "He's wearing a cap on his head."

    "Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • jeans

    jeans

    quần jean

    "I'm wearing blue jeans."

    "Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh."

  • shirt

    shirt

    áo sơ mi

    "I wear a white shirt to school."

    "Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường."

  • sneakers

    sneakers

    giày thể thao

    "I wear sneakers when I go skateboarding."

    "Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván."

  • flip-flops

    flip-flops

    dép tông, dép lào

    "I wear flip-flops at the beach."

    "Tôi mang dép ở bãi biển."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • brown

    brown

    màu nâu

    "The cow is brown."

    "Con bò màu nâu."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Kaboom

    Kaboom

    bùm

    • "Kaboom! The toy rocket goes up."

      "Bùm! Tên lửa đồ chơi bay lên."

Sentences

Câu

  • He's wearing a cap on his head.
    Anh ấy đang đội một cái mũ lưỡi trai trên đầu.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • I'm wearing blue jeans.
    Tôi đang mặc chiếc quần jean màu xanh.
  • I wear a white shirt to school.
    Tôi mặc áo sơ mi trắng tới trường.
  • I wear sneakers when I go skateboarding.
    Tôi mang giày thể thao khi chơi trượt ván.
  • I wear flip-flops at the beach.
    Tôi mang dép ở bãi biển.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • The cow is brown.
    Con bò màu nâu.
  • I'm wearing a T-shirt, shorts and shoes.
    Mình đang mặc áo thun, quần đùi và giày.
  • What are you wearing?
    Bạn đang mặc gì?
  • I am wearing a cap.
    Mình đang đội mũ lưỡi trai.
  • What are they wearing?
    Họ đang mặc gì?
  • They are wearing jeans.
    Họ đang mặc quần jean.
  • Is this a coat?
    Đây có phải là áo khoác không?
  • Yes, it is.
    Vâng, đúng vậy.
  • No, they aren’t.
    Không, họ không phải.
  • What is he wearing?
    Cậu ấy đang mặc gì?
  • He is wearing a coat.
    Cậu ấy đang mặc một chiếc áo khoác.
  • He’s wearing jeans.
    Cậu ấy đang mặc quần jean.
  • She’s wearing flip-flops.
    Cô ấy đang đi dép xỏ ngón.
  • She’s wearing shoes.
    Cô ấy đang đi giày.
  • She’s wearing a cap.
    Cô ấy đang đội mũ lưỡi trai.
  • She’s wearing a hat.
    Cô ấy đang đội mũ.
  • He’s wearing sunglasses.
    Cậu ấy đang đeo kính râm.
  • He’s wearing a shirt.
    Cậu ấy đang mặc áo sơ mi.
  • She’s wearing sunglasses.
    Cô ấy đang đeo kính râm.
  • They’re wearing sneakers.
    Họ đang đi giày thể thao.
  • They’re wearing flip-flops.
    Họ đang đi dép xỏ ngón.
  • They’re wearing coats.
    Họ đang mặc áo khoác.
  • They’re wearing shoes.
    Họ đang đi giày.
  • They’re wearing jeans.
    Họ đang mặc quần jean.
  • I’m wearing ___
    Mình đang mặc ___