SJ_PR_088
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- comprehend descriptions of where people are and what they are doing. hiểu các mô tả về nơi mọi người đang ở và những gì họ đang làm.
- participate in a role-play using the target language. tham gia vào một vở kịch sử dụng ngôn ngữ mục tiêu.
Vocabulary
Từ vựng
-
eating
ăn
"He's eating his breakfast."
"Anh ấy đang ăn bữa sáng."
-
drinking
uống
"She's drinking milk."
"Cô ấy đang uống sữa."
-
sleeping
ngủ
"They're sleeping in the bedroom."
"Họ đang ngủ trong phòng ngủ."
-
cooking
nấu ăn
"He's cooking in the kitchen."
"Anh ấy đang nấu ăn trong nhà bếp."
-
watching TV
đang xem Tivi
"They are watching TV."
"Bọn họ đang xem Tivi."
-
listening to music
nghe nhạc
"I like listening to music in my free time."
"Tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh."
-
playing video games
chơi trò chơi điện tử
"You shouldn't stay up late playing video games."
"Cháu không nên thức khuya chơi điện tử."
-
bedroom
phòng ngủ
"This is my bedroom."
"Đây là phòng ngủ của tôi."
-
bathroom
phòng tắm
"There is one small bathroom."
"Có một phòng tắm nhỏ."
-
living room
phòng khách
"It has a big living room."
"Nó là một phòng khách to."
-
kitchen
nhà bếp
"Dad is in the kitchen."
"Bố ở trong nhà bếp."
-
garden
khu vườn
"We play soccer in our garden."
"Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
verbs
động từ
-
"Run is a verb."
"Run là một động từ."
-
-
places
địa điểm
-
"We visit many places."
"Chúng em đi thăm nhiều nơi chốn."
-
-
playing
đang chơi
-
"The kids are playing."
"Các bạn nhỏ đang chơi."
-
-
walking
đang đi bộ
-
"I am walking to school."
"Em đang đi bộ đến trường."
-
-
crawling
đang bò
-
"The baby is crawling."
"Em bé đang bò."
-
-
looking for
đang tìm
-
"I am looking for my toy."
"Em đang tìm đồ chơi của mình."
-
-
playing with
đang chơi với
-
"She is playing with her friend."
"Bạn ấy đang chơi với bạn của mình."
-
-
climbing
đang leo
-
"The boy is climbing a tree."
"Bạn nam đang leo cây."
-
-
making
đang làm
-
"We are making a kite."
"Chúng em đang làm một cái diều."
-
Sentences
Câu
- He's eating his breakfast.Anh ấy đang ăn bữa sáng.
- She's drinking milk.Cô ấy đang uống sữa.
- They're sleeping in the bedroom.Họ đang ngủ trong phòng ngủ.
- He's cooking in the kitchen.Anh ấy đang nấu ăn trong nhà bếp.
- They are watching TV.Bọn họ đang xem Tivi.
- I like listening to music in my free time.Tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh.
- You shouldn't stay up late playing video games.Cháu không nên thức khuya chơi điện tử.
- This is my bedroom.Đây là phòng ngủ của tôi.
- There is one small bathroom.Có một phòng tắm nhỏ.
- It has a big living room.Nó là một phòng khách to.
- Dad is in the kitchen.Bố ở trong nhà bếp.
- We play soccer in our garden.Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn.
- She's playing with her rabbit in the garden.Cô ấy đang chơi với con thỏ của cô ấy trong vườn.
- They're walking their dog in the park.Họ đang dắt chó của họ đi dạo trong công viên.
- Emma is in her bedroom. She's playing with her cat.Emma ở trong phòng ngủ của cô ấy. Cô ấy đang chơi với con mèo của cô ấy.
- He's climbing the tree with his friends.Cậu ấy đang leo cây với các bạn của cậu ấy.
- We're making dinner in the kitchen.Chúng tôi đang làm bữa tối trong bếp.
- I’m watching TV with my mom in the living room.Em đang xem TV với mẹ ở phòng khách.
- You're playing video games with friends.Bạn đang chơi trò chơi điện tử với bạn bè.
- Tom isn’t cooking. He’s playing soccer in the park.Tom không nấu ăn. Cậu ấy đang chơi bóng đá trong công viên.
- My sister is drinking milk in her bedroom.Chị gái của em đang uống sữa trong phòng ngủ của chị ấy.
- We're speaking English in our class.Chúng tôi đang nói tiếng Anh trong lớp của chúng tôi.
- What are you doing?Bạn đang làm gì?
- She is cooking in ___ the kitchen.Cô ấy đang nấu ăn trong ___ nhà bếp.
- He is watching TV ___ in the living room.Cậu ấy đang xem TV ___ trong phòng khách.
- He is listening to ___ music in the ___ garden.Cậu ấy đang nghe nhạc ___ trong khu vườn ___.
- She is sleeping in ___ the bedroom.Cô ấy đang ngủ trong ___ phòng ngủ.
- He is sleeping in the bedroom.Cậu ấy đang ngủ trong phòng ngủ.
- Anna is with her rabbit.Anna ở cùng với con thỏ của cô ấy.