What Are They Doing?

Họ Đang Làm Gì Vậy?

Goals / Mục tiêu

  • identify family members and their activities. xác định các thành viên trong gia đình và các hoạt động của họ.
  • ask and answer questions about where people are and what they are doing. hỏi và trả lời các câu hỏi về nơi mọi người đang ở và họ đang làm gì.

Vocabulary

Từ vựng

  • eating

    eating

    ăn

    "He's eating his breakfast."

    "Anh ấy đang ăn bữa sáng."

  • drinking

    drinking

    uống

    "She's drinking milk."

    "Cô ấy đang uống sữa."

  • sleeping

    sleeping

    ngủ

    "They're sleeping in the bedroom."

    "Họ đang ngủ trong phòng ngủ."

  • cooking

    cooking

    nấu ăn

    "He's cooking in the kitchen."

    "Anh ấy đang nấu ăn trong nhà bếp."

  • watching TV

    watching TV

    đang xem Tivi

    "They are watching TV."

    "Bọn họ đang xem Tivi."

  • listening to music

    listening to music

    nghe nhạc

    "I like listening to music in my free time."

    "Tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh."

  • playing video games

    playing video games

    chơi trò chơi điện tử

    "You shouldn't stay up late playing video games."

    "Cháu không nên thức khuya chơi điện tử."

  • bedroom

    bedroom

    phòng ngủ

    "This is my bedroom."

    "Đây là phòng ngủ của tôi."

  • bathroom

    bathroom

    phòng tắm

    "There is one small bathroom."

    "Có một phòng tắm nhỏ."

  • living room

    living room

    phòng khách

    "It has a big living room."

    "Nó là một phòng khách to."

  • kitchen

    kitchen

    nhà bếp

    "Dad is in the kitchen."

    "Bố ở trong nhà bếp."

  • garden

    garden

    khu vườn

    "We play soccer in our garden."

    "Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn."

Sentences

Câu

  • He's eating his breakfast.
    Anh ấy đang ăn bữa sáng.
  • She's drinking milk.
    Cô ấy đang uống sữa.
  • They're sleeping in the bedroom.
    Họ đang ngủ trong phòng ngủ.
  • He's cooking in the kitchen.
    Anh ấy đang nấu ăn trong nhà bếp.
  • They are watching TV.
    Bọn họ đang xem Tivi.
  • I like listening to music in my free time.
    Tôi thích nghe nhạc vào thời gian rảnh.
  • You shouldn't stay up late playing video games.
    Cháu không nên thức khuya chơi điện tử.
  • This is my bedroom.
    Đây là phòng ngủ của tôi.
  • There is one small bathroom.
    Có một phòng tắm nhỏ.
  • It has a big living room.
    Nó là một phòng khách to.
  • Dad is in the kitchen.
    Bố ở trong nhà bếp.
  • We play soccer in our garden.
    Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn.
  • I am eating dinner.
    Tôi đang ăn tối.
  • We are playing video games.
    Chúng tôi đang chơi trò chơi điện tử.
  • She is cooking with her mom.
    Cô ấy đang nấu ăn với mẹ của cô ấy.
  • He is not drinking water.
    Cậu ấy không đang uống nước.
  • Am I drinking milk?
    Tôi có đang uống sữa không?
  • We are not watching TV.
    Chúng tôi không đang xem TV.
  • Anna and Emma are sleeping.
    Anna và Emma đang ngủ.
  • The children are playing video games.
    Bọn trẻ đang chơi trò chơi điện tử.
  • What Are They Doing?
    Họ đang làm gì?
  • What is he doing?
    Cậu ấy đang làm gì?
  • What is she doing?
    Cô ấy đang làm gì?
  • He is cooking in the ___.
    Cậu ấy đang nấu ăn trong ___.
  • Where are Lily and Will?
    Lily và Will đang ở đâu?
  • They are playing video games
    Họ đang chơi trò chơi điện tử.
  • ___ He is eating lunch.
    ___ Cậu ấy đang ăn trưa.
  • ___ They are listening to music.
    ___ Họ đang nghe nhạc.
  • ___ She is sleeping. She is not watching TV.
    ___ Cô ấy đang ngủ. Cô ấy không đang xem TV.
  • ___ We are watching TV.
    ___ Chúng tôi đang xem TV.
  • ___ I am playing video games.
    ___ Tôi đang chơi trò chơi điện tử.
  • ___ He is drinking tea.
    ___ Cậu ấy đang uống trà.
  • ___ She is cooking dinner.
    ___ Cô ấy đang nấu bữa tối.
  • ___ He isn’t cooking. He is drinking tea.
    ___ Cậu ấy không nấu ăn. Cậu ấy đang uống trà.