Project 1, Lesson 2

Dự Án 1, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • think critically when writing a script. suy nghĩ chín chắn khi viết một kịch bản.
  • articulate ideas using a range of communication techniques. diễn đạt ý tưởng bằng cách sử dụng một loạt các kỹ thuật giao tiếp.

Vocabulary

Từ vựng

  • bed

    bed

    cái giường

    "It's nine o'clock. Time for bed."

    "9 giờ rồi. Đã đến giờ đi ngủ."

  • sofa

    sofa

    ghế sô pha

    "The sofa is in the living room."

    "Cái ghế sô pha ở trong phòng khách."

  • TV

    TV

    ti vi

    "Let's watch TV."

    "Hãy xem ti vi nào."

  • shower

    shower

    vòi sen

    "The shower is in the bathroom."

    "Vòi sen ở trong phòng tắm."

  • sink

    sink

    chậu rửa mặt

    "The sink is in the kitchen."

    "Chậu rửa ở trong phòng bếp."

  • lamp

    lamp

    đèn ngủ

    "There is a lamp in the living room."

    "Có một cái đèn ngủ ở trong phòng khách."

  • wardrobe

    wardrobe

    tủ quần áo

    "The bedroom has a big wardrobe."

    "Phòng ngủ có một cái tủ quần áo to."

  • table

    table

    cái bàn

    "Your dinner is on the table."

    "Bữa tối của bạn ở trên bàn."

  • wall

    wall

    bức tường

    "The bedroom has blue walls."

    "Phòng ngủ có bức tường xanh dương."

  • chair

    chair

    ghế

    "Sit on your chair."

    "Hãy ngồi xuống ghế của mình."

  • picture

    picture

    bức tranh

    "The picture is on the wall."

    "Bức tranh ở trên tường."

  • clock

    clock

    đồng hồ

    "Look at the clock."

    "Hãy nhìn cái đồng hồ!"

  • window

    window

    cửa sổ

    "Open the window."

    "Hãy mở cửa sổ!"

  • door

    door

    cửa

    "Open the door!"

    "Mở cửa!"

Sentences

Câu

  • It's nine o'clock. Time for bed.
    9 giờ rồi. Đã đến giờ đi ngủ.
  • The sofa is in the living room.
    Cái ghế sô pha ở trong phòng khách.
  • Let's watch TV.
    Hãy xem ti vi nào.
  • The shower is in the bathroom.
    Vòi sen ở trong phòng tắm.
  • The sink is in the kitchen.
    Chậu rửa ở trong phòng bếp.
  • There is a lamp in the living room.
    Có một cái đèn ngủ ở trong phòng khách.
  • The bedroom has a big wardrobe.
    Phòng ngủ có một cái tủ quần áo to.
  • Your dinner is on the table.
    Bữa tối của bạn ở trên bàn.
  • The bedroom has blue walls.
    Phòng ngủ có bức tường xanh dương.
  • Sit on your chair.
    Hãy ngồi xuống ghế của mình.
  • The picture is on the wall.
    Bức tranh ở trên tường.
  • Look at the clock.
    Hãy nhìn cái đồng hồ!
  • Open the window.
    Hãy mở cửa sổ!
  • Open the door!
    Mở cửa!
  • Where is the dog?
    Con chó ở đâu?
  • The dog is under the table.
    Con chó ở dưới cái bàn.
  • Hello, everyone! This is our dream house. It’s a ___.
    Xin chào mọi người! Đây là ngôi nhà mơ ước của chúng tôi. Nó là một ___.
  • It’s very ___.
    Nó rất ___.
  • This is the ___.
    Đây là ___.
  • It has ___, ___, and ___.
    Nó có ___, ___, và ___.
  • It also has ___.
    Nó cũng có ___.
  • It doesn’t have ___.
    Nó không có ___.
  • Look! It is ___! They are ___!
    Nhìn kìa! Nó là ___! Chúng là ___!
  • Come and visit our ___!
    Hãy đến thăm ___ của chúng tôi!