SJ_PR_079
Review and Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- recall and use learned vocabulary and prepositions to describe houses. nhớ lại và sử dụng các từ vựng và giới từ đã học để mô tả ngôi nhà.
- recall and use learned rooms of the house and prepositions target language and structures to complete a unit assessment. nhớ lại và sử dụng các phòng đã học trong nhà cũng như các giới từ, ngôn ngữ và cấu trúc trọng tâm để hoàn thành bài đánh giá tiến độ của chương học.
Vocabulary
Từ vựng
-
bedroom
phòng ngủ
"This is my bedroom."
"Đây là phòng ngủ của tôi."
-
bathroom
phòng tắm
"There is one small bathroom."
"Có một phòng tắm nhỏ."
-
living room
phòng khách
"It has a big living room."
"Nó là một phòng khách to."
-
kitchen
nhà bếp
"Dad is in the kitchen."
"Bố ở trong nhà bếp."
-
garage
nhà xe
"The car is in the garage."
"Xe hơi ở trong nhà xe."
-
garden
khu vườn
"We play soccer in our garden."
"Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn."
-
house
ngôi nhà
"My family has a big house."
"Gia đình tôi có một ngôi nhà to."
-
on
trên
"The cat is on the chair."
"Con mèo ở trên cái ghế."
-
next to
bên cạnh, nằm cạnh
"The cat is next to the chair."
"Con mèo thì kế bên cái ghế."
-
in front of
đằng trước, nằm trước
"The cat is in front of the chair."
"Con mèo thì ở phía trước cái ghế."
-
behind
đằng sau, nằm sau
"The cat is behind the box."
"Con mèo ở đằng sau cái hộp."
-
between
ở giữa, nằm giữa
"The cat is between the box and the chair."
"Con mèo thì ở giữa chiếc hộp và cái ghế."
Sentences
Câu
- This is my bedroom.Đây là phòng ngủ của tôi.
- There is one small bathroom.Có một phòng tắm nhỏ.
- It has a big living room.Nó là một phòng khách to.
- Dad is in the kitchen.Bố ở trong nhà bếp.
- The car is in the garage.Xe hơi ở trong nhà xe.
- We play soccer in our garden.Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn.
- My family has a big house.Gia đình tôi có một ngôi nhà to.
- The cat is on the chair.Con mèo ở trên cái ghế.
- The cat is next to the chair.Con mèo thì kế bên cái ghế.
- The cat is in front of the chair.Con mèo thì ở phía trước cái ghế.
- The cat is behind the box.Con mèo ở đằng sau cái hộp.
- The cat is between the box and the chair.Con mèo thì ở giữa chiếc hộp và cái ghế.
- I sleep in the ___.Tôi ngủ ở ___.
- I wash my hands in the ___.Tôi rửa tay ở ___.
- My family watches TV in the ___.Gia đình tôi xem TV ở ___.
- We cook food in the ___.Chúng tôi nấu ăn ở ___.
- The car is parked in the ___.Chiếc xe đậu ở ___.
- There are flowers in the ___.Có hoa ở ___.
- This is my ___. It has many rooms.Đây là ___. Nó có nhiều phòng.
- Tom: I put my toy robot ___ the shelf. Can you see it?Tom: Tớ đặt rô-bốt đồ chơi của tớ ___ cái kệ. Cậu có thấy nó không?
- Sara: Yes! My teddy bear is ___ the robot.Sara: Có! Gấu bông của tớ ở ___ rô-bốt.
- Tom: Where's my toy car?Tom: Xe đồ chơi của tớ đâu rồi?
- Sara: The toy car is ___ the small box.Sara: Xe đồ chơi ở ___ cái hộp nhỏ.
- Tom: Oh, I see it! And my books are ___ the two blocks.Tom: Ồ, tớ thấy rồi! Và sách của tớ ở ___ hai khối gỗ.
- Sara: The ball is ___ the toy box.Sara: Quả bóng ở ___ hộp đồ chơi.
- Where is the bathroom?Phòng tắm ở đâu?
- Where is the kitchen?Nhà bếp ở đâu?
- Where is the garden?Khu vườn ở đâu?
- Where is the living room?Phòng khách ở đâu?
- My Mom and Dad are in the bedroom.Mẹ và bố của tôi ở trong phòng ngủ.
- My grandpa is in the living room.Ông của tôi ở trong phòng khách.
- The two dogs are in the living room.Hai con chó ở trong phòng khách.
- My brother is in the kitchen.Anh trai của tôi ở trong nhà bếp.
- The three cats are in the bedroom.Ba con mèo ở trong phòng ngủ.
- My grandma is in the living room.Bà của tôi ở trong phòng khách.
- My brother and sister are in the bedroom.Anh trai và chị gái của tôi ở trong phòng ngủ.
- My mom and dad are in the living room.Mẹ và bố của tôi ở trong phòng khách.