SJ_PR_077
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- label an image and answer detail questions in response to a listening about two houses. đặt tên cho một hình ảnh và phản hồi các câu hỏi chi tiết để đáp lại bài nghe về hai ngôi nhà.
- ask and answer questions about houses using correct pronunciation. hỏi và phản hồi các câu hỏi về ngôi nhà bằng cách phát âm đúng.
Vocabulary
Từ vựng
-
bedroom
phòng ngủ
"This is my bedroom."
"Đây là phòng ngủ của tôi."
-
bathroom
phòng tắm
"There is one small bathroom."
"Có một phòng tắm nhỏ."
-
living room
phòng khách
"It has a big living room."
"Nó là một phòng khách to."
-
kitchen
nhà bếp
"Dad is in the kitchen."
"Bố ở trong nhà bếp."
-
garage
nhà xe
"The car is in the garage."
"Xe hơi ở trong nhà xe."
-
garden
khu vườn
"We play soccer in our garden."
"Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn."
-
house
ngôi nhà
"My family has a big house."
"Gia đình tôi có một ngôi nhà to."
-
on
trên
"The cat is on the chair."
"Con mèo ở trên cái ghế."
-
next to
bên cạnh, nằm cạnh
"The cat is next to the chair."
"Con mèo thì kế bên cái ghế."
-
in front of
đằng trước, nằm trước
"The cat is in front of the chair."
"Con mèo thì ở phía trước cái ghế."
-
behind
đằng sau, nằm sau
"The cat is behind the box."
"Con mèo ở đằng sau cái hộp."
-
between
ở giữa, nằm giữa
"The cat is between the box and the chair."
"Con mèo thì ở giữa chiếc hộp và cái ghế."
-
square
hình vuông
"The desk is a square."
"Cái bàn học có hình vuông."
-
rectangle
hình chữ nhật
"The table is a rectangle."
"Cái bàn có hình chữ nhật."
-
circle
hình tròn
"The clock is a circle."
"Cái đồng hồ có hình tròn."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
behind the house
sau nhà
-
"The cat is behind the house."
"Con mèo ở phía sau ngôi nhà."
-
-
in the bedroom
trong phòng ngủ
-
"I sleep in the bedroom."
"Em ngủ trong phòng ngủ."
-
-
in the bathroom
trong phòng tắm
-
"Dad is in the bathroom."
"Bố ở trong phòng tắm."
-
-
Mom
mẹ
-
"My mom is kind."
"Mẹ của em rất tốt bụng."
-
-
Brother and sister
anh chị em
-
"My brother and sister play with me."
"Anh trai và chị gái chơi cùng em."
-
Sentences
Câu
- This is my bedroom.Đây là phòng ngủ của tôi.
- There is one small bathroom.Có một phòng tắm nhỏ.
- It has a big living room.Nó là một phòng khách to.
- Dad is in the kitchen.Bố ở trong nhà bếp.
- The car is in the garage.Xe hơi ở trong nhà xe.
- We play soccer in our garden.Chúng tôi chơi đá bóng trong vườn.
- My family has a big house.Gia đình tôi có một ngôi nhà to.
- The cat is on the chair.Con mèo ở trên cái ghế.
- The cat is next to the chair.Con mèo thì kế bên cái ghế.
- The cat is in front of the chair.Con mèo thì ở phía trước cái ghế.
- The cat is behind the box.Con mèo ở đằng sau cái hộp.
- The cat is between the box and the chair.Con mèo thì ở giữa chiếc hộp và cái ghế.
- The desk is a square.Cái bàn học có hình vuông.
- The table is a rectangle.Cái bàn có hình chữ nhật.
- The clock is a circle.Cái đồng hồ có hình tròn.
- next to the living roombên cạnh phòng khách
- between the kitchen and the living roomgiữa nhà bếp và phòng khách
- next to the kitchenbên cạnh nhà bếp
- between the bathroom and the bedroomgiữa phòng tắm và phòng ngủ
- in the living roomtrong phòng khách
- in front of the housetrước nhà
- has a big housecó một ngôi nhà lớn
- has a small housecó một ngôi nhà nhỏ
- has 2 bedrooms in their housecó 2 phòng ngủ trong nhà của họ
- has 3 bathrooms in their house.có 3 phòng tắm trong nhà của họ.
- has 1 living room in their house.có 1 phòng khách trong nhà của họ.
- has a garden in front of their housecó một khu vườn trước nhà của họ
- has a garden behind their house.có một khu vườn sau nhà của họ.