How Are You?

Bạn Có Khỏe Không?

Goals / Mục tiêu

  • ask and respond to questions about personal information. hỏi và phản hồi các câu hỏi về thông tin cá nhân.
  • write and draw personal information in a poster. viết và vẽ thông tin cá nhân trên một tấm áp phích.

Vocabulary

Từ vựng

  • happy

    happy

    vui

    "Are you happy?"

    "Bạn có vui không?"

  • sad

    sad

    buồn

    "You look sad?"

    "Bạn trong buồn thế?"

  • angry

    angry

    tức giận

    "Don't be angry!"

    "Đừng giận mà!"

  • tired

    tired

    mệt mỏi

    "Are you tired?"

    "Bạn có mệt không?"

  • hungry

    hungry

    đói bụng

    "I'm so hungry!"

    "Tôi đói quá!"

  • thirsty

    thirsty

    khát nước

    "If you're thirsty, drink some water."

    "Nếu bạn khát"

Sentences

Câu

  • Are you happy?
    Bạn có vui không?
  • You look sad?
    Bạn trong buồn thế?
  • Don't be angry!
    Đừng giận mà!
  • Are you tired?
    Bạn có mệt không?
  • I'm so hungry!
    Tôi đói quá!
  • If you're thirsty, drink some water.
    Nếu bạn khát, hãy uống một ít nước.
  • What's your name? My name is ___.
    Bạn tên là gì? Tên của mình là ___.
  • How are you? I'm ___.
    Bạn khỏe không? Mình ___.
  • How old are you? I'm ___.
    Bạn mấy tuổi? Mình ___.
  • What’s the name of your friend? ___
    Bạn của bạn tên là gì? ___
  • How old is your friend? ___
    Bạn của bạn mấy tuổi? ___
  • How is your friend today? ___
    Hôm nay bạn của bạn thế nào? ___
  • What’s your name? ___
    Bạn tên là gì? ___
  • How old are you? ___
    Bạn mấy tuổi? ___
  • How are you today? ___
    Hôm nay bạn thế nào? ___
  • How many people are there in your family?
    Gia đình bạn có bao nhiêu người?
  • What food do you like to eat?
    Bạn thích ăn món gì?
  • What clothes do you like to wear?
    Bạn thích mặc quần áo gì?
  • What toys do you like to play with?
    Bạn thích chơi đồ chơi gì?