SJ_PR_071
Welcome Lesson
Goals / Mục tiêu
- ask and respond to questions about personal information. hỏi và phản hồi các câu hỏi về thông tin cá nhân.
- write and draw personal information in a poster. viết và vẽ thông tin cá nhân trên một tấm áp phích.
Vocabulary
Từ vựng
-
happy
vui
"Are you happy?"
"Bạn có vui không?"
-
sad
buồn
"You look sad?"
"Bạn trong buồn thế?"
-
angry
tức giận
"Don't be angry!"
"Đừng giận mà!"
-
tired
mệt mỏi
"Are you tired?"
"Bạn có mệt không?"
-
hungry
đói bụng
"I'm so hungry!"
"Tôi đói quá!"
-
thirsty
khát nước
"If you're thirsty, drink some water."
"Nếu bạn khát"
Sentences
Câu
- Are you happy?Bạn có vui không?
- You look sad?Bạn trong buồn thế?
- Don't be angry!Đừng giận mà!
- Are you tired?Bạn có mệt không?
- I'm so hungry!Tôi đói quá!
- If you're thirsty, drink some water.Nếu bạn khát, hãy uống một ít nước.
- What's your name? My name is ___.Bạn tên là gì? Tên của mình là ___.
- How are you? I'm ___.Bạn khỏe không? Mình ___.
- How old are you? I'm ___.Bạn mấy tuổi? Mình ___.
- What’s the name of your friend? ___Bạn của bạn tên là gì? ___
- How old is your friend? ___Bạn của bạn mấy tuổi? ___
- How is your friend today? ___Hôm nay bạn của bạn thế nào? ___
- What’s your name? ___Bạn tên là gì? ___
- How old are you? ___Bạn mấy tuổi? ___
- How are you today? ___Hôm nay bạn thế nào? ___
- How many people are there in your family?Gia đình bạn có bao nhiêu người?
- What food do you like to eat?Bạn thích ăn món gì?
- What clothes do you like to wear?Bạn thích mặc quần áo gì?
- What toys do you like to play with?Bạn thích chơi đồ chơi gì?