EOMT: Listening and Speaking

Thi cuối khóa: Nghe và Nói

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use the target language involved in the tests. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ trọng tâm liên quan đến các bài kiểm tra.
  • demonstrate the listening and speaking skills being tested. thể hiện kỹ năng nghe và nói khi được kiểm tra.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Part 2

    Part 2

    phần hai

    • "Now we do Part 2."

      "Bây giờ chúng ta làm Phần 2."

  • N/A

    N/A

    không áp dụng

    • "This question is N/A."

      "Câu hỏi này không áp dụng."

  • Set 1

    Set 1

    bộ một

    • "Please open Set 1."

      "Làm ơn mở Bộ 1."

  • Set 2

    Set 2

    bộ hai

    • "We read Set 2 today."

      "Hôm nay chúng ta đọc Bộ 2."

  • Set 3

    Set 3

    bộ ba

    • "Set 3 is fun."

      "Bộ 3 rất vui."

Sentences

Câu

  • This is my T-shirt.
    Đây là áo thun của tôi.
  • ___ are my dresses.
    ___ là những chiếc váy của tôi.
  • ___ is my bike.
    ___ là xe đạp của tôi.
  • ___ are my shoes.
    ___ là giày của tôi.
  • There is a bike.
    Có một chiếc xe đạp.
  • A: What is the boy's name?
    A: Tên của cậu bé là gì?
  • B: ___ name is Ben.
    B: Tên của ___ là Ben.
  • A: Elsa has a cat.
    A: Elsa có một con mèo.
  • B: ___ cat is very cute.
    B: Con mèo của ___ rất dễ thương.
  • A: We are at school.
    A: Chúng tôi đang ở trường.
  • B: ___ school is very big.
    B: Trường của ___ rất lớn.
  • A: Is your camera new?
    A: Máy ảnh của bạn mới phải không?
  • B: Yes. ___ camera is new.
    B: Vâng. Máy ảnh của ___ là mới.
  • A: What is ___ name?
    A: Tên của ___ là gì?
  • B: My name is Sally.
    B: Tên tôi là Sally.
  • Yes, I do.
    Vâng, em có.
  • No, I don’t.
    Không, em không.
  • Yes, it can.
    Vâng, nó có thể.
  • No, it can’t.
    Không, nó không thể.
  • Yes, it is.
    Vâng, đúng vậy.
  • No, it isn’t.
    Không, không phải.
  • How’s the weather? It’s sunny.
    Thời tiết thế nào? Trời nắng.
  • How’s the weather? It’s windy.
    Thời tiết thế nào? Trời có gió.
  • How’s the weather? It’s cloudy.
    Thời tiết thế nào? Trời nhiều mây.
  • Is it windy today? Yes, it is.
    Hôm nay có gió không? Vâng, có.
  • Is it rainy outside? Yes, it is.
    Ngoài trời có mưa không? Vâng, có.
  • Is it sunny today? No, it isn't. It’s snowy.
    Hôm nay trời nắng không? Không, không phải. Trời có tuyết.
  • A: How's the weather today?
    A: Hôm nay thời tiết thế nào?
  • B: I don't know.
    B: Em không biết.
  • A: Look out the window.
    A: Nhìn ra ngoài cửa sổ đi.
  • B: OK. Well, it’s sunny.
    B: Được. Ờ, trời nắng.
  • A: Really? But I’m cold!
    A: Thật sao? Nhưng tôi lạnh!
  • B: Yes, it is cold today.
    B: Vâng, hôm nay trời lạnh.
  • A: Is it rainy?
    A: Trời có mưa không?
  • B: No, it isn't. And it’s not cloudy.
    B: Không, không phải. Và trời không nhiều mây.
  • But it is windy.
    Nhưng trời có gió.
  • Is it cold? Yes, it is. No, it isn't.
    Trời có lạnh không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
  • Is it rainy? Yes, it is. No, it isn't.
    Trời có mưa không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
  • Is it cloudy? Yes, it is. No, it isn't.
    Trời có nhiều mây không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
  • Is it windy? Yes, it is. No, it isn't.
    Trời có gió không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
  • What’s your name?
    Bạn tên là gì?
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  • How are you today?
    Hôm nay bạn thế nào?
  • Is your name Rob?
    Bạn tên là Rob phải không?
  • What colour is this?
    Cái này màu gì?
  • What food do you like?
    Bạn thích món ăn nào?
  • How’s the weather?
    Thời tiết thế nào?
  • What do you wear?
    Bạn mặc gì?
  • Do you wear a hat?
    Bạn có đội mũ không?
  • Do you wear gloves?
    Bạn có đeo găng tay không?
  • What is your favourite?
    Bạn thích nhất cái gì?
  • How many markers are there?
    Có bao nhiêu bút dạ?