SJ_PR_069
EOMT: Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- recognize and use the target language involved in the tests. nhận biết và sử dụng ngôn ngữ trọng tâm liên quan đến các bài kiểm tra.
- demonstrate the listening and speaking skills being tested. thể hiện kỹ năng nghe và nói khi được kiểm tra.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Part 2
phần hai
-
"Now we do Part 2."
"Bây giờ chúng ta làm Phần 2."
-
-
N/A
không áp dụng
-
"This question is N/A."
"Câu hỏi này không áp dụng."
-
-
Set 1
bộ một
-
"Please open Set 1."
"Làm ơn mở Bộ 1."
-
-
Set 2
bộ hai
-
"We read Set 2 today."
"Hôm nay chúng ta đọc Bộ 2."
-
-
Set 3
bộ ba
-
"Set 3 is fun."
"Bộ 3 rất vui."
-
Sentences
Câu
- This is my T-shirt.Đây là áo thun của tôi.
- ___ are my dresses.___ là những chiếc váy của tôi.
- ___ is my bike.___ là xe đạp của tôi.
- ___ are my shoes.___ là giày của tôi.
- There is a bike.Có một chiếc xe đạp.
- A: What is the boy's name?A: Tên của cậu bé là gì?
- B: ___ name is Ben.B: Tên của ___ là Ben.
- A: Elsa has a cat.A: Elsa có một con mèo.
- B: ___ cat is very cute.B: Con mèo của ___ rất dễ thương.
- A: We are at school.A: Chúng tôi đang ở trường.
- B: ___ school is very big.B: Trường của ___ rất lớn.
- A: Is your camera new?A: Máy ảnh của bạn mới phải không?
- B: Yes. ___ camera is new.B: Vâng. Máy ảnh của ___ là mới.
- A: What is ___ name?A: Tên của ___ là gì?
- B: My name is Sally.B: Tên tôi là Sally.
- Yes, I do.Vâng, em có.
- No, I don’t.Không, em không.
- Yes, it can.Vâng, nó có thể.
- No, it can’t.Không, nó không thể.
- Yes, it is.Vâng, đúng vậy.
- No, it isn’t.Không, không phải.
- How’s the weather? It’s sunny.Thời tiết thế nào? Trời nắng.
- How’s the weather? It’s windy.Thời tiết thế nào? Trời có gió.
- How’s the weather? It’s cloudy.Thời tiết thế nào? Trời nhiều mây.
- Is it windy today? Yes, it is.Hôm nay có gió không? Vâng, có.
- Is it rainy outside? Yes, it is.Ngoài trời có mưa không? Vâng, có.
- Is it sunny today? No, it isn't. It’s snowy.Hôm nay trời nắng không? Không, không phải. Trời có tuyết.
- A: How's the weather today?A: Hôm nay thời tiết thế nào?
- B: I don't know.B: Em không biết.
- A: Look out the window.A: Nhìn ra ngoài cửa sổ đi.
- B: OK. Well, it’s sunny.B: Được. Ờ, trời nắng.
- A: Really? But I’m cold!A: Thật sao? Nhưng tôi lạnh!
- B: Yes, it is cold today.B: Vâng, hôm nay trời lạnh.
- A: Is it rainy?A: Trời có mưa không?
- B: No, it isn't. And it’s not cloudy.B: Không, không phải. Và trời không nhiều mây.
- But it is windy.Nhưng trời có gió.
- Is it cold? Yes, it is. No, it isn't.Trời có lạnh không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
- Is it rainy? Yes, it is. No, it isn't.Trời có mưa không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
- Is it cloudy? Yes, it is. No, it isn't.Trời có nhiều mây không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
- Is it windy? Yes, it is. No, it isn't.Trời có gió không? Có, đúng vậy. Không, không phải.
- What’s your name?Bạn tên là gì?
- How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
- How are you today?Hôm nay bạn thế nào?
- Is your name Rob?Bạn tên là Rob phải không?
- What colour is this?Cái này màu gì?
- What food do you like?Bạn thích món ăn nào?
- How’s the weather?Thời tiết thế nào?
- What do you wear?Bạn mặc gì?
- Do you wear a hat?Bạn có đội mũ không?
- Do you wear gloves?Bạn có đeo găng tay không?
- What is your favourite?Bạn thích nhất cái gì?
- How many markers are there?Có bao nhiêu bút dạ?