EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing

Thi cuối khóa: Từ Vựng, Ngữ Pháp, Đọc và Viết

Goals / Mục tiêu

  • recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và sử dụng các từ vựng và ngữ pháp được kiểm tra.
  • demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện kĩ năng đọc và viết được kiểm tra.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • CLEVER PARROT

    CLEVER PARROT

    con vẹt thông minh

    • "The clever parrot can talk."

      "Con vẹt thông minh có thể nói."

  • sunny

    sunny

    nắng

    • "It is sunny today."

      "Hôm nay trời nắng."

  • cloudy

    cloudy

    nhiều mây

    • "The sky is cloudy."

      "Bầu trời nhiều mây."

  • stormy

    stormy

    bão tố

    • "It is stormy tonight."

      "Tối nay trời có bão."

  • rainy

    rainy

    mưa

    • "It is rainy outside."

      "Ngoài trời đang mưa."

  • snowy

    snowy

    có tuyết

    • "It is snowy in winter."

      "Mùa đông có tuyết."

  • windy

    windy

    gió

    • "It is windy today."

      "Hôm nay trời nhiều gió."

  • Name

    Name

    tên

    • "My name is Lan."

      "Tên của em là Lan."

  • Question

    Question

    câu hỏi

    • "I have a question."

      "Em có một câu hỏi."

Sentences

Câu

  • Yes, I can swim.
    Vâng, em có thể bơi.
  • No, he can't run fast.
    Không, cậu ấy không thể chạy nhanh.
  • Yes, she can climb.
    Vâng, cô ấy có thể leo trèo.
  • I can ___ and ___.
    Em có thể ___ và ___.
  • Q1: Yes, I can swim.
    C1: Vâng, em có thể bơi.
  • Q2: No, he can't run fast.
    C2: Không, cậu ấy không thể chạy nhanh.
  • Q3: Yes, she can climb.
    C3: Vâng, cô ấy có thể leo trèo.
  • Q4: I can't sleep!
    C4: Em không thể ngủ!
  • Q5: She can crawl.
    C5: Cô ấy có thể bò.
  • Q6: I can ___ and ___.
    C6: Em có thể ___ và ___.
  • These are my blocks.
    Đây là các khối xếp hình của em.
  • Those are my skateboards.
    Kia là các ván trượt của em.
  • This is my robot.
    Đây là rô bốt của em.
  • That is my tablet.
    Kia là máy tính bảng của em.
  • Those are my blocks.
    Kia là các khối xếp hình của em.
  • These are my markers.
    Đây là các bút dạ của em.
  • These are my skateboards.
    Đây là các ván trượt của em.
  • That is my robot.
    Kia là rô bốt của em.
  • That is my bike.
    Kia là xe đạp của em.
  • This is my tablet.
    Đây là máy tính bảng của em.
  • Do you like chicken? ___
    Bạn có thích thịt gà không? ___
  • Do you like fruit? ___
    Bạn có thích trái cây không? ___
  • Do you like milk? ___
    Bạn có thích sữa không? ___
  • Do you like rice? ___
    Bạn có thích cơm không? ___
  • Do you like juice? ___
    Bạn có thích nước ép không? ___
  • Do you like bread? ___
    Bạn có thích bánh mì không? ___
  • It's a T-shirt.
    Nó là một cái áo thun.
  • What's this? This is a T-shirt.
    Đây là gì? Đây là một cái áo thun.
  • What are they? ___
    Chúng là gì? ___
  • Yes, I do.
    Vâng, em có.
  • No, I don’t.
    Không, em không.
  • Yes, it can.
    Vâng, nó có thể.
  • No, it can’t.
    Không, nó không thể.
  • How’s the weather? It’s sunny.
    Thời tiết thế nào? Trời nắng.
  • How’s the weather? It’s windy.
    Thời tiết thế nào? Trời có gió.
  • How’s the weather? It’s cloudy.
    Thời tiết thế nào? Trời nhiều mây.
  • Is it windy today? Yes, it is.
    Hôm nay có gió không? Có, đúng vậy.
  • Is it rainy outside? Yes, it is.
    Ngoài trời có mưa không? Có, đúng vậy.
  • Is it sunny today? No, it isn't. It’s
    Hôm nay trời nắng không? Không, không phải. Trời
  • A: How's the weather today?
    A: Hôm nay thời tiết thế nào?
  • B: I don't know.
    B: Em không biết.
  • A: Look out the window.
    A: Nhìn ra ngoài cửa sổ đi.
  • B: OK. Well, it’s sunny.
    B: Được. Ừm, trời nắng.
  • A: Really? But I’m cold!
    A: Thật sao? Nhưng em lạnh quá!
  • B: Yes, it is cold today.
    B: Đúng vậy, hôm nay trời lạnh.
  • A: Is it rainy?
    A: Trời có mưa không?
  • B: No, it isn't. And it’s not cloudy.
    B: Không, không phải. Và trời không nhiều mây.
  • But it is windy.
    Nhưng trời có gió.
  • Do you like oranges?
    Bạn có thích cam không?
  • Do you like apples?
    Bạn có thích táo không?
  • Do you like orange juice?
    Bạn có thích nước cam không?
  • Example: Can it climb?
    Ví dụ: Nó có thể leo trèo không?
  • c ___ m ___ ra
    c ___ m ___ ra
  • r ___ b ___ t
    r ___ b ___ t
  • ___ is my skateboard.
    ___ là ván trượt của em.
  • ___ is my robot.
    ___ là rô bốt của em.
  • ___ are my shoes.
    ___ là giày của em.
  • ___ is my T-shirt.
    ___ là áo thun của em.
  • ___ are my bricks.
    ___ là các viên gạch của em.
  • Do you like ___?
    Bạn có thích ___ không?