SJ_PR_068
EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và sử dụng các từ vựng và ngữ pháp được kiểm tra.
- demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện kĩ năng đọc và viết được kiểm tra.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
CLEVER PARROT
con vẹt thông minh
-
"The clever parrot can talk."
"Con vẹt thông minh có thể nói."
-
-
sunny
nắng
-
"It is sunny today."
"Hôm nay trời nắng."
-
-
cloudy
nhiều mây
-
"The sky is cloudy."
"Bầu trời nhiều mây."
-
-
stormy
bão tố
-
"It is stormy tonight."
"Tối nay trời có bão."
-
-
rainy
mưa
-
"It is rainy outside."
"Ngoài trời đang mưa."
-
-
snowy
có tuyết
-
"It is snowy in winter."
"Mùa đông có tuyết."
-
-
windy
gió
-
"It is windy today."
"Hôm nay trời nhiều gió."
-
-
Name
tên
-
"My name is Lan."
"Tên của em là Lan."
-
-
Question
câu hỏi
-
"I have a question."
"Em có một câu hỏi."
-
Sentences
Câu
- Yes, I can swim.Vâng, em có thể bơi.
- No, he can't run fast.Không, cậu ấy không thể chạy nhanh.
- Yes, she can climb.Vâng, cô ấy có thể leo trèo.
- I can ___ and ___.Em có thể ___ và ___.
- Q1: Yes, I can swim.C1: Vâng, em có thể bơi.
- Q2: No, he can't run fast.C2: Không, cậu ấy không thể chạy nhanh.
- Q3: Yes, she can climb.C3: Vâng, cô ấy có thể leo trèo.
- Q4: I can't sleep!C4: Em không thể ngủ!
- Q5: She can crawl.C5: Cô ấy có thể bò.
- Q6: I can ___ and ___.C6: Em có thể ___ và ___.
- These are my blocks.Đây là các khối xếp hình của em.
- Those are my skateboards.Kia là các ván trượt của em.
- This is my robot.Đây là rô bốt của em.
- That is my tablet.Kia là máy tính bảng của em.
- Those are my blocks.Kia là các khối xếp hình của em.
- These are my markers.Đây là các bút dạ của em.
- These are my skateboards.Đây là các ván trượt của em.
- That is my robot.Kia là rô bốt của em.
- That is my bike.Kia là xe đạp của em.
- This is my tablet.Đây là máy tính bảng của em.
- Do you like chicken? ___Bạn có thích thịt gà không? ___
- Do you like fruit? ___Bạn có thích trái cây không? ___
- Do you like milk? ___Bạn có thích sữa không? ___
- Do you like rice? ___Bạn có thích cơm không? ___
- Do you like juice? ___Bạn có thích nước ép không? ___
- Do you like bread? ___Bạn có thích bánh mì không? ___
- It's a T-shirt.Nó là một cái áo thun.
- What's this? This is a T-shirt.Đây là gì? Đây là một cái áo thun.
- What are they? ___Chúng là gì? ___
- Yes, I do.Vâng, em có.
- No, I don’t.Không, em không.
- Yes, it can.Vâng, nó có thể.
- No, it can’t.Không, nó không thể.
- How’s the weather? It’s sunny.Thời tiết thế nào? Trời nắng.
- How’s the weather? It’s windy.Thời tiết thế nào? Trời có gió.
- How’s the weather? It’s cloudy.Thời tiết thế nào? Trời nhiều mây.
- Is it windy today? Yes, it is.Hôm nay có gió không? Có, đúng vậy.
- Is it rainy outside? Yes, it is.Ngoài trời có mưa không? Có, đúng vậy.
- Is it sunny today? No, it isn't. It’sHôm nay trời nắng không? Không, không phải. Trời
- A: How's the weather today?A: Hôm nay thời tiết thế nào?
- B: I don't know.B: Em không biết.
- A: Look out the window.A: Nhìn ra ngoài cửa sổ đi.
- B: OK. Well, it’s sunny.B: Được. Ừm, trời nắng.
- A: Really? But I’m cold!A: Thật sao? Nhưng em lạnh quá!
- B: Yes, it is cold today.B: Đúng vậy, hôm nay trời lạnh.
- A: Is it rainy?A: Trời có mưa không?
- B: No, it isn't. And it’s not cloudy.B: Không, không phải. Và trời không nhiều mây.
- But it is windy.Nhưng trời có gió.
- Do you like oranges?Bạn có thích cam không?
- Do you like apples?Bạn có thích táo không?
- Do you like orange juice?Bạn có thích nước cam không?
- Example: Can it climb?Ví dụ: Nó có thể leo trèo không?
- c ___ m ___ rac ___ m ___ ra
- r ___ b ___ tr ___ b ___ t
- ___ is my skateboard.___ là ván trượt của em.
- ___ is my robot.___ là rô bốt của em.
- ___ are my shoes.___ là giày của em.
- ___ is my T-shirt.___ là áo thun của em.
- ___ are my bricks.___ là các viên gạch của em.
- Do you like ___?Bạn có thích ___ không?