Project 2, Lesson 2

Dự Án 2, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • collaborate with classmates to rehearse a presentation. cộng tác với các thành viên cùng lớp để luyện tập một bài thuyết trình.
  • complete the project and give a presentation. hoàn thành dự án và thuyết trình.

Vocabulary

Từ vựng

  • bike

    bike

    xe đạp

    "It's my bike."

    "Nó là chiếc xe đạp của tôi."

  • bricks

    bricks

    viên gạch

    "These are my bricks."

    "Đây là những viên gạch của tôi."

  • tablet

    tablet

    máy tính bảng

    "This is my tablet."

    "Đây là máy tính bảng của tôi."

  • markers

    markers

    bút dạ, bút lông

    "There are blue, red and black markers."

    "Có bút dạ màu xanh dương"

  • robot

    robot

    người máy

    "Look at my robot!"

    "Hãy nhìn vào con người máy của tôi."

  • skateboard

    skateboard

    ván trượt

    "Look at my new skateboard!"

    "Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi."

  • camera

    camera

    máy ảnh

    "I like my camera."

    "Tôi thích máy ảnh của mình."

  • this

    this

    đây, cái này, người này

    "This is my book."

    "Đây là quyển sách của tôi."

  • that

    that

    đó, cái đó, người đó

    "That is my skateboard."

    "Đó là cái ván trượt của tôi."

  • these

    these

    đây, những cái này, những người này

    "These are my toys."

    "Đây là những món đồ chơi của tôi."

  • those

    those

    đó, những cái đó, những người đó

    "Those are my socks."

    "Đó là những chiếc vớ của tôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • orange

    orange

    màu cam

    • "My bag is orange."

      "Cặp của em màu cam."

  • green

    green

    màu xanh lá

    • "The leaf is green."

      "Chiếc lá màu xanh lá cây."

Sentences

Câu

  • It's my bike.
    Nó là chiếc xe đạp của tôi.
  • These are my bricks.
    Đây là những viên gạch của tôi.
  • This is my tablet.
    Đây là máy tính bảng của tôi.
  • There are blue, red and black markers.
    Có bút dạ màu xanh dương, đỏ và đen.
  • Look at my robot!
    Hãy nhìn vào con người máy của tôi.
  • Look at my new skateboard!
    Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi.
  • I like my camera.
    Tôi thích máy ảnh của mình.
  • This is my book.
    Đây là quyển sách của tôi.
  • That is my skateboard.
    Đó là cái ván trượt của tôi.
  • These are my toys.
    Đây là những món đồ chơi của tôi.
  • Those are my socks.
    Đó là những chiếc vớ của tôi.
  • It's a teddy bear. It's brown.
    Đó là một con gấu bông. Nó màu nâu.
  • It's a boat. It's yellow.
    Đó là một chiếc thuyền. Nó màu vàng.
  • It's a van. It's orange.
    Đó là một xe tải nhỏ. Nó màu cam.
  • What color is it?
    Nó màu gì?
  • It's a blue computer.
    Đó là một cái máy tính màu xanh dương.
  • This is my ___.
    Đây là ___ của em.
  • These are my ___.
    Đây là những ___ của em.