SJ_PR_064
Project 2, Lesson 1
Goals / Mục tiêu
- share information with others and express your own ideas about your favorite things. chia sẻ thông tin với người khác và thể hiện ý tưởng của riêng bản thân về những điều bản thân yêu thích.
- share resources and ideas with others. chia sẻ nguồn tài liệu và ý tưởng với người khác.
Vocabulary
Từ vựng
-
bike
xe đạp
"It's my bike."
"Nó là chiếc xe đạp của tôi."
-
bricks
viên gạch
"These are my bricks."
"Đây là những viên gạch của tôi."
-
tablet
máy tính bảng
"This is my tablet."
"Đây là máy tính bảng của tôi."
-
markers
bút dạ, bút lông
"There are blue, red and black markers."
"Có bút dạ màu xanh dương"
-
robot
người máy
"Look at my robot!"
"Hãy nhìn vào con người máy của tôi."
-
skateboard
ván trượt
"Look at my new skateboard!"
"Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi."
-
camera
máy ảnh
"I like my camera."
"Tôi thích máy ảnh của mình."
-
this
đây, cái này, người này
"This is my book."
"Đây là quyển sách của tôi."
-
that
đó, cái đó, người đó
"That is my skateboard."
"Đó là cái ván trượt của tôi."
-
these
đây, những cái này, những người này
"These are my toys."
"Đây là những món đồ chơi của tôi."
-
those
đó, những cái đó, những người đó
"Those are my socks."
"Đó là những chiếc vớ của tôi."
Sentences
Câu
- It's my bike.Nó là chiếc xe đạp của tôi.
- These are my bricks.Đây là những viên gạch của tôi.
- This is my tablet.Đây là máy tính bảng của tôi.
- There are blue, red and black markers.Có bút dạ màu xanh dương, đỏ và đen.
- Look at my robot!Hãy nhìn vào con người máy của tôi.
- Look at my new skateboard!Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi.
- I like my camera.Tôi thích máy ảnh của mình.
- This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
- That is my skateboard.Đó là cái ván trượt của tôi.
- These are my toys.Đây là những món đồ chơi của tôi.
- Those are my socks.Đó là những chiếc vớ của tôi.
- These are my bears.Đây là những con gấu của em.
- ___ are my lorries.___ là những chiếc xe tải của em.
- ___ is my ball.___ là quả bóng của em.
- ___ are my boats.___ là những chiếc thuyền của em.
- ___ is my dog.___ là con chó của em.
- ___ are my dolls.___ là những con búp bê của em.