Project 2, Lesson 1

Dự Án 2, Bài 1

Goals / Mục tiêu

  • share information with others and express your own ideas about your favorite things. chia sẻ thông tin với người khác và thể hiện ý tưởng của riêng bản thân về những điều bản thân yêu thích.
  • share resources and ideas with others. chia sẻ nguồn tài liệu và ý tưởng với người khác.

Vocabulary

Từ vựng

  • bike

    bike

    xe đạp

    "It's my bike."

    "Nó là chiếc xe đạp của tôi."

  • bricks

    bricks

    viên gạch

    "These are my bricks."

    "Đây là những viên gạch của tôi."

  • tablet

    tablet

    máy tính bảng

    "This is my tablet."

    "Đây là máy tính bảng của tôi."

  • markers

    markers

    bút dạ, bút lông

    "There are blue, red and black markers."

    "Có bút dạ màu xanh dương"

  • robot

    robot

    người máy

    "Look at my robot!"

    "Hãy nhìn vào con người máy của tôi."

  • skateboard

    skateboard

    ván trượt

    "Look at my new skateboard!"

    "Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi."

  • camera

    camera

    máy ảnh

    "I like my camera."

    "Tôi thích máy ảnh của mình."

  • this

    this

    đây, cái này, người này

    "This is my book."

    "Đây là quyển sách của tôi."

  • that

    that

    đó, cái đó, người đó

    "That is my skateboard."

    "Đó là cái ván trượt của tôi."

  • these

    these

    đây, những cái này, những người này

    "These are my toys."

    "Đây là những món đồ chơi của tôi."

  • those

    those

    đó, những cái đó, những người đó

    "Those are my socks."

    "Đó là những chiếc vớ của tôi."

Sentences

Câu

  • It's my bike.
    Nó là chiếc xe đạp của tôi.
  • These are my bricks.
    Đây là những viên gạch của tôi.
  • This is my tablet.
    Đây là máy tính bảng của tôi.
  • There are blue, red and black markers.
    Có bút dạ màu xanh dương, đỏ và đen.
  • Look at my robot!
    Hãy nhìn vào con người máy của tôi.
  • Look at my new skateboard!
    Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi.
  • I like my camera.
    Tôi thích máy ảnh của mình.
  • This is my book.
    Đây là quyển sách của tôi.
  • That is my skateboard.
    Đó là cái ván trượt của tôi.
  • These are my toys.
    Đây là những món đồ chơi của tôi.
  • Those are my socks.
    Đó là những chiếc vớ của tôi.
  • These are my bears.
    Đây là những con gấu của em.
  • ___ are my lorries.
    ___ là những chiếc xe tải của em.
  • ___ is my ball.
    ___ là quả bóng của em.
  • ___ are my boats.
    ___ là những chiếc thuyền của em.
  • ___ is my dog.
    ___ là con chó của em.
  • ___ are my dolls.
    ___ là những con búp bê của em.