SJ_PR_062
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- read and respond to a play about sharing. đọc và phản hồi một vở kịch về sự chia sẻ.
- write a short play about sharing. viết một vở kịch ngắn về sự chia sẻ
Vocabulary
Từ vựng
-
bike
xe đạp
"It's my bike."
"Nó là chiếc xe đạp của tôi."
-
bricks
viên gạch
"These are my bricks."
"Đây là những viên gạch của tôi."
-
tablet
máy tính bảng
"This is my tablet."
"Đây là máy tính bảng của tôi."
-
robot
người máy
"Look at my robot!"
"Hãy nhìn vào con người máy của tôi."
-
camera
máy ảnh
"I like my camera."
"Tôi thích máy ảnh của mình."
-
markers
bút dạ, bút lông
"There are blue, red and black markers."
"Có bút dạ màu xanh dương"
-
skateboard
ván trượt
"Look at my new skateboard!"
"Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi."
-
share
chia sẻ
"There's one cake. Let's share."
"Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau."
-
favorite
yêu thích
"My kite is my favorite toy."
"Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi."
-
this
đây, cái này, người này
"This is my book."
"Đây là quyển sách của tôi."
-
that
đó, cái đó, người đó
"That is my skateboard."
"Đó là cái ván trượt của tôi."
-
these
đây, những cái này, những người này
"These are my toys."
"Đây là những món đồ chơi của tôi."
-
those
đó, những cái đó, những người đó
"Those are my socks."
"Đó là những chiếc vớ của tôi."
Sentences
Câu
- It's my bike.Nó là chiếc xe đạp của tôi.
- These are my bricks.Đây là những viên gạch của tôi.
- This is my tablet.Đây là máy tính bảng của tôi.
- Look at my robot!Hãy nhìn vào con người máy của tôi.
- I like my camera.Tôi thích máy ảnh của mình.
- There are blue, red and black markers.Có bút dạ màu xanh dương, đỏ và đen.
- Look at my new skateboard!Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi.
- There's one cake. Let's share.Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau.
- My kite is my favorite toy.Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi.
- This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
- That is my skateboard.Đó là cái ván trượt của tôi.
- These are my toys.Đây là những món đồ chơi của tôi.
- Those are my socks.Đó là những chiếc vớ của tôi.
- Oh, look! It's an alien.Ồ, nhìn kìa! Đó là người ngoài hành tinh.
- is my spaceship. It's blue!là tàu vũ trụ của tôi. Nó màu xanh dương!
- Hello, Mr. Alien. This is my robot.Xin chào, ông Alien. Đây là rô-bốt của em.
- That's his favorite toy. Do you have toys?Đó là đồ chơi yêu thích của cậu ấy. Bạn có đồ chơi không?
- Yes. This is my camera. I use it to takeVâng. Đây là máy ảnh của tôi. Tôi dùng nó để chụp
- pictures of my cat.ảnh con mèo của tôi.
- I can draw your cat with my markers.Tôi có thể vẽ mèo của bạn bằng bút màu của tôi.
- How many markers are there?Có bao nhiêu bút màu?
- There are 12 markers. Red is my favorite.Có 12 bút màu. Màu đỏ là màu tôi thích nhất.
- Do you want to share and play together?Bạn có muốn chia sẻ và chơi cùng nhau không?
- Yes! Let's have fun!Có! Chúng ta cùng vui nhé!
- A: What are these?A: Đây là những gì?
- B: These are ___.B: Đây là ___.
- B: That is ___.B: Kia là ___.
- Whose toys are these?Đây là đồ chơi của ai?
- Sally: What’s that?Sally: Kia là gì?
- Alien: That’s my spaceship. It’s blue.Alien: Đó là tàu vũ trụ của tôi. Nó màu xanh dương.
- Andrew: What’s this?Andrew: Đây là gì?
- Alien: This is my robot. It’s grey.Alien: Đây là rô-bốt của tôi. Nó màu xám.
- Andrew: I like this robot.Andrew: Mình thích rô-bốt này.
- Sally: What are these?Sally: Đây là những gì?
- Fran: These are my markers.Fran: Đây là bút màu của mình.
- Alien: What are those?Alien: Kia là những gì?
- Sally: Those are my bricks.Sally: Đó là các viên gạch đồ chơi của mình.
- Alien: I like those bricks.Alien: Tôi thích những viên gạch đồ chơi đó.
- Sally: Let’s share the bricks.Sally: Chúng ta cùng chia sẻ các viên gạch đồ chơi nhé.
- Wow! It’s an alien.Wow! Đó là người ngoài hành tinh.
- Hello everyone, how’re you?Xin chào mọi người, các bạn thế nào?
- We’re happy. How’re you?Chúng mình vui. Còn bạn thì sao?
- I’m happy. Look! That’s my spaceship. It’s blue.Mình vui. Nhìn kìa! Đó là tàu vũ trụ của mình. Nó màu xanh dương.
- I like it. This is my bike and that is my skateboard.Mình thích nó. Đây là xe đạp của mình và kia là ván trượt của mình.
- These are my cats.Đây là những con mèo của mình.
- I like cats. Those are my markers. I have twelveMình thích mèo. Kia là bút màu của mình. Mình có mười hai
- markers. This is my tablet. I have one tablet.bút màu. Đây là máy tính bảng của mình. Mình có một máy tính bảng.
- Which is your favorite?Bạn thích cái nào nhất?
- My favorite is the red marker.Món mình thích nhất là bút màu đỏ.
- This is my camera. I have one camera.Đây là máy ảnh của mình. Mình có một máy ảnh.
- The camera is my favorite.Máy ảnh là món mình thích nhất.
- Yes. These are my robots. I have five robots. Let’s share.Vâng. Đây là các rô-bốt của mình. Mình có năm rô-bốt. Chúng ta cùng chia sẻ nhé.
- Thank you. Those are my bricks. I have twenty bricks.Cảm ơn bạn. Kia là các viên gạch đồ chơi của mình. Mình có hai mươi viên gạch đồ chơi.