SJ_PR_061
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen and respond to a text about a show and tell day at school. nghe và phản hồi một bài nghe cho một buổi biểu diễn và kể một ngày ở trường.
- describe your and other people's possessions using this, that, these, and those and create a short role-play. mô tả vật sở hữu của bản thân và của người khác bằng cách sử dụng this, that, these và those và tạo ra một màn nhập vai ngắn.
Vocabulary
Từ vựng
-
bike
xe đạp
"It's my bike."
"Nó là chiếc xe đạp của tôi."
-
bricks
viên gạch
"These are my bricks."
"Đây là những viên gạch của tôi."
-
tablet
máy tính bảng
"This is my tablet."
"Đây là máy tính bảng của tôi."
-
robot
người máy
"Look at my robot!"
"Hãy nhìn vào con người máy của tôi."
-
camera
máy ảnh
"I like my camera."
"Tôi thích máy ảnh của mình."
-
markers
bút dạ, bút lông
"There are blue, red and black markers."
"Có bút dạ màu xanh dương"
-
skateboard
ván trượt
"Look at my new skateboard!"
"Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi."
-
share
chia sẻ
"There's one cake. Let's share."
"Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau."
-
favorite
yêu thích
"My kite is my favorite toy."
"Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi."
-
this
đây, cái này, người này
"This is my book."
"Đây là quyển sách của tôi."
-
that
đó, cái đó, người đó
"That is my skateboard."
"Đó là cái ván trượt của tôi."
-
these
đây, những cái này, những người này
"These are my toys."
"Đây là những món đồ chơi của tôi."
-
those
đó, những cái đó, những người đó
"Those are my socks."
"Đó là những chiếc vớ của tôi."
Sentences
Câu
- It's my bike.Nó là chiếc xe đạp của tôi.
- These are my bricks.Đây là những viên gạch của tôi.
- This is my tablet.Đây là máy tính bảng của tôi.
- Look at my robot!Hãy nhìn vào con người máy của tôi.
- I like my camera.Tôi thích máy ảnh của mình.
- There are blue, red and black markers.Có bút dạ màu xanh dương, đỏ và đen.
- Look at my new skateboard!Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi.
- There's one cake. Let's share.Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau.
- My kite is my favorite toy.Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi.
- This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
- That is my skateboard.Đó là cái ván trượt của tôi.
- These are my toys.Đây là những món đồ chơi của tôi.
- Those are my socks.Đó là những chiếc vớ của tôi.
- This is ___ camera.Đây là máy ảnh ___ .
- That is ___ bike.Kia là xe đạp ___ .
- They are Tom and Ben.Họ là Tom và Ben.
- These are ___ skateboards.Đây là những ván trượt ___ .
- I have a pen.Mình có một cây bút.
- This is ___ pen.Đây là bút ___ .
- Those are ___ markers.Kia là những bút lông ___ .
- Boy: Hi! What's this?Bạn nam: Chào! Đây là gì?
- Girl: ___ is my tablet. I like it! What's that?Bạn nữ: ___ là máy tính bảng của mình. Mình thích nó! Kia là gì?
- Boy: That is my robot. It's my ___ toy!Bạn nam: Kia là rô-bốt của mình. Nó là đồ chơi ___ của mình!
- Girl: Cool! What are ___?Bạn nữ: Ngầu quá! ___ là gì vậy?
- Boy: These are my markers. What are those?Bạn nam: Đây là những bút lông của mình. Kia là gì?
- Girl: ___ are my bricks. I build houses with them.Bạn nữ: ___ là những khối gạch của mình. Mình xây nhà với chúng.
- Girl: ___ are 20 bricks. Do you want to share?Bạn nữ: ___ có 20 viên gạch. Bạn có muốn chia sẻ không?
- Girl: Great idea! Let's have fun!Bạn nữ: Ý hay đấy! Chúng mình cùng vui nhé!
- This / That is my camera.Đây / Kia là máy ảnh của mình.
- This / That is my robot.Đây / Kia là rô-bốt của mình.
- A: What’s this?A: Đây là gì?
- B: ___. What’s that?B: ___. Kia là gì?
- A: That’s my bike. What are those?A: Kia là xe đạp của mình. Kia là gì?
- B: ___. What are these?B: ___. Đây là gì?
- A: These are my bricks. What’s that?A: Đây là những khối gạch của mình. Kia là gì?
- B: This is my robot. What’s that?B: Đây là rô-bốt của mình. Kia là gì?
- A: ___. What are those?A: ___. Kia là gì?
- B: Those are my markers. What are these?B: Kia là những bút lông của mình. Đây là gì?
- A: ___. What’s that?A: ___. Kia là gì?
- B: That’s my camera.B: Kia là máy ảnh của mình.