What's That?

Cái Đó Là Gì Vậy?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use vocabulary related to possessions. nhận biết và sử dụng các từ vựng liên quan đến vật sở hữu.
  • recognize and use this, that, these, and those to describe possessions. nhận biết và sử dụng cái này, cái kia, cái này, cái kia để mô tả đồ vật sở hữu.

Vocabulary

Từ vựng

  • bike

    bike

    xe đạp

    "It's my bike."

    "Nó là chiếc xe đạp của tôi."

  • bricks

    bricks

    viên gạch

    "These are my bricks."

    "Đây là những viên gạch của tôi."

  • tablet

    tablet

    máy tính bảng

    "This is my tablet."

    "Đây là máy tính bảng của tôi."

  • robot

    robot

    người máy

    "Look at my robot!"

    "Hãy nhìn vào con người máy của tôi."

  • camera

    camera

    máy ảnh

    "I like my camera."

    "Tôi thích máy ảnh của mình."

  • markers

    markers

    bút dạ, bút lông

    "There are blue, red and black markers."

    "Có bút dạ màu xanh dương"

  • skateboard

    skateboard

    ván trượt

    "Look at my new skateboard!"

    "Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi."

  • share

    share

    chia sẻ

    "There's one cake. Let's share."

    "Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau."

  • favorite

    favorite

    yêu thích

    "My kite is my favorite toy."

    "Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi."

  • this

    this

    đây, cái này, người này

    "This is my book."

    "Đây là quyển sách của tôi."

  • that

    that

    đó, cái đó, người đó

    "That is my skateboard."

    "Đó là cái ván trượt của tôi."

  • these

    these

    đây, những cái này, những người này

    "These are my toys."

    "Đây là những món đồ chơi của tôi."

  • those

    those

    đó, những cái đó, những người đó

    "Those are my socks."

    "Đó là những chiếc vớ của tôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • There are

    There are

    • "There are two cats."

      "Có hai con mèo."

Sentences

Câu

  • It's my bike.
    Nó là chiếc xe đạp của tôi.
  • These are my bricks.
    Đây là những viên gạch của tôi.
  • This is my tablet.
    Đây là máy tính bảng của tôi.
  • Look at my robot!
    Hãy nhìn vào con người máy của tôi.
  • I like my camera.
    Tôi thích máy ảnh của mình.
  • There are blue, red and black markers.
    Có bút dạ màu xanh dương, đỏ và đen.
  • Look at my new skateboard!
    Hãy nhìn cái ván trượt mới của tôi.
  • There's one cake. Let's share.
    Có một cái bánh. Hãy chia sẻ với nhau.
  • My kite is my favorite toy.
    Diều là món đồ chơi yêu thích của tôi.
  • This is my book.
    Đây là quyển sách của tôi.
  • That is my skateboard.
    Đó là cái ván trượt của tôi.
  • These are my toys.
    Đây là những món đồ chơi của tôi.
  • Those are my socks.
    Đó là những chiếc vớ của tôi.
  • How many markers are there?
    Có bao nhiêu bút dạ?
  • How many bricks are there?
    Có bao nhiêu viên gạch?
  • How many robots are there?
    Có bao nhiêu rô bốt?