Wear a Coat!

Hãy mặc áo khoác vào!

Goals / Mục tiêu

  • read a poster giving advice about weather and answer comprehension questions. đọc một tấm áp phích đưa ra lời khuyên về thời tiết và phản hồi các câu hỏi đọc hiểu.
  • cooperate with a partner to create a poster to give advice about clothing to wear in different weather. hợp tác với bạn học để tạo một tấm áp phích đưa ra lời khuyên về trang phục nên mặc trong các thời tiết khác nhau.

Vocabulary

Từ vựng

  • sunny

    sunny

    trời nắng

    "It's sunny. Let's play tennis."

    "Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."

  • rainy

    rainy

    trời mưa

    "It's rainy. Take an umbrella."

    "Trời đang mưa. Mang theo ô."

  • windy

    windy

    trời gió

    "It's windy. Let's fly a kite."

    "Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."

  • cloudy

    cloudy

    trời nhiều mây

    "It's cloudy. There's no sun."

    "Trời đang nhiều mây. Không có nắng."

  • snowy

    snowy

    trời có tuyết

    "It's snowy at Christmas."

    "Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."

  • stormy

    stormy

    trời bão

    "It's stormy. Don't go outside."

    "Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • gloves

    gloves

    găng tay

    "I love my pink gloves."

    "Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."

  • boots

    boots

    đôi ủng

    "Wear boots. It's snowy outside."

    "Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."

Sentences

Câu

  • It's sunny. Let's play tennis.
    Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
  • It's rainy. Take an umbrella.
    Trời đang mưa. Mang theo ô.
  • It's windy. Let's fly a kite.
    Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
  • It's cloudy. There's no sun.
    Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
  • It's snowy at Christmas.
    Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
  • It's stormy. Don't go outside.
    Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • I love my pink gloves.
    Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
  • Wear boots. It's snowy outside.
    Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
  • It's sunny today. Wear a hat, a T-shirt, and shorts.
    Hôm nay trời nắng. Hãy đội mũ, mặc áo thun và quần đùi.
  • When it's rainy, wear a coat and boots. On windy days, wear socks and shoes. When it's snowy, wear a coat, gloves, and boots.
    Khi trời mưa, hãy mặc áo khoác và đi ủng. Vào những ngày có gió, hãy mang vớ và giày. Khi trời có tuyết, hãy mặc áo khoác, đeo găng tay và đi ủng.
  • On cloudy days, wear pants, a dress, or a skirt.
    Vào những ngày nhiều mây, hãy mặc quần dài, váy liền hoặc chân váy.
  • On stormy days, play games in your house.
    Vào những ngày có bão, hãy chơi trò chơi trong nhà của bạn.
  • How's the weather today? ___
    Thời tiết hôm nay thế nào? ___
  • What do you wear on rainy days? ___
    Bạn mặc gì vào những ngày mưa? ___
  • What do you wear on windy days? ___
    Bạn mặc gì vào những ngày có gió? ___
  • What do you wear on snowy days? ___
    Bạn mặc gì vào những ngày có tuyết? ___
  • What do you do on stormy days? ___
    Bạn làm gì vào những ngày có bão? ___
  • What can I wear?
    Mình có thể mặc gì?
  • Wear a T-shirt.
    Hãy mặc áo thun.