SJ_PR_057
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen to a short dialogue and answer comprehension questions. nghe một đoạn hội thoại ngắn và phản hồi các câu hỏi nghe hiểu.
- suggest clothing to wear in different types of weather. gợi ý quần áo để mặc trong các loại thời tiết khác nhau.
Vocabulary
Từ vựng
-
sunny
trời nắng
"It's sunny. Let's play tennis."
"Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."
-
rainy
trời mưa
"It's rainy. Take an umbrella."
"Trời đang mưa. Mang theo ô."
-
windy
trời gió
"It's windy. Let's fly a kite."
"Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."
-
cloudy
trời nhiều mây
"It's cloudy. There's no sun."
"Trời đang nhiều mây. Không có nắng."
-
snowy
trời có tuyết
"It's snowy at Christmas."
"Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."
-
stormy
trời bão
"It's stormy. Don't go outside."
"Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài."
-
coat
áo khoác
"Wear your coat. It's cold today."
"Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."
-
gloves
găng tay
"I love my pink gloves."
"Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."
-
boots
đôi ủng
"Wear boots. It's snowy outside."
"Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."
Sentences
Câu
- It's sunny. Let's play tennis.Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
- It's rainy. Take an umbrella.Trời đang mưa. Mang theo ô.
- It's windy. Let's fly a kite.Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
- It's cloudy. There's no sun.Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
- It's snowy at Christmas.Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
- It's stormy. Don't go outside.Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài.
- Wear your coat. It's cold today.Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
- I love my pink gloves.Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
- Wear boots. It's snowy outside.Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
- No, it isn't.Không, không phải.
- Yes, it's cold.Vâng, trời lạnh.
- What do I wear?Con mặc gì?
- How’s the weather? It’s rainy. It’s sunny.Thời tiết thế nào? Trời mưa. Trời nắng.
- What can I wear?Con có thể mặc gì?
- Wear a t-shirt!Hãy mặc áo thun!
- ___! Wear a dress! Wear a coat!___! Hãy mặc váy! Hãy mặc áo khoác!
- How’s the weather?Thời tiết thế nào?
- It’s snowy and ___. It’s cloudy. It’s windy.Trời có tuyết và ___. Trời nhiều mây. Trời có gió.
- ___! Wear a skirt! Wear gloves!___! Hãy mặc chân váy! Hãy đeo găng tay!
- It’s stormy and ___. It’s windy. It’s snowy.Trời có bão và ___. Trời có gió. Trời có tuyết.
- ___! Wear socks! Wear boots!___! Hãy mang vớ! Hãy mang ủng!
- How’s the weather? It’s ___.Thời tiết thế nào? Trời ___.
- Wear ___ ___! Wear ___ ___!Hãy mặc ___ ___! Hãy mặc ___ ___!