How's the Weather?

Thời Tiết Hôm Nay Thế Nào?

Goals / Mục tiêu

  • listen to a short dialogue and answer comprehension questions. nghe một đoạn hội thoại ngắn và phản hồi các câu hỏi nghe hiểu.
  • suggest clothing to wear in different types of weather. gợi ý quần áo để mặc trong các loại thời tiết khác nhau.

Vocabulary

Từ vựng

  • sunny

    sunny

    trời nắng

    "It's sunny. Let's play tennis."

    "Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."

  • rainy

    rainy

    trời mưa

    "It's rainy. Take an umbrella."

    "Trời đang mưa. Mang theo ô."

  • windy

    windy

    trời gió

    "It's windy. Let's fly a kite."

    "Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."

  • cloudy

    cloudy

    trời nhiều mây

    "It's cloudy. There's no sun."

    "Trời đang nhiều mây. Không có nắng."

  • snowy

    snowy

    trời có tuyết

    "It's snowy at Christmas."

    "Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."

  • stormy

    stormy

    trời bão

    "It's stormy. Don't go outside."

    "Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài."

  • coat

    coat

    áo khoác

    "Wear your coat. It's cold today."

    "Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh."

  • gloves

    gloves

    găng tay

    "I love my pink gloves."

    "Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi."

  • boots

    boots

    đôi ủng

    "Wear boots. It's snowy outside."

    "Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết."

Sentences

Câu

  • It's sunny. Let's play tennis.
    Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
  • It's rainy. Take an umbrella.
    Trời đang mưa. Mang theo ô.
  • It's windy. Let's fly a kite.
    Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
  • It's cloudy. There's no sun.
    Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
  • It's snowy at Christmas.
    Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
  • It's stormy. Don't go outside.
    Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài.
  • Wear your coat. It's cold today.
    Mặc áo khoác vào. Hôm nay trời lạnh.
  • I love my pink gloves.
    Tôi thích đôi găng tay màu hồng của tôi.
  • Wear boots. It's snowy outside.
    Mang ủng vào. Bên ngoài trời đang có tuyết.
  • No, it isn't.
    Không, không phải.
  • Yes, it's cold.
    Vâng, trời lạnh.
  • What do I wear?
    Con mặc gì?
  • How’s the weather? It’s rainy. It’s sunny.
    Thời tiết thế nào? Trời mưa. Trời nắng.
  • What can I wear?
    Con có thể mặc gì?
  • Wear a t-shirt!
    Hãy mặc áo thun!
  • ___! Wear a dress! Wear a coat!
    ___! Hãy mặc váy! Hãy mặc áo khoác!
  • How’s the weather?
    Thời tiết thế nào?
  • It’s snowy and ___. It’s cloudy. It’s windy.
    Trời có tuyết và ___. Trời nhiều mây. Trời có gió.
  • ___! Wear a skirt! Wear gloves!
    ___! Hãy mặc chân váy! Hãy đeo găng tay!
  • It’s stormy and ___. It’s windy. It’s snowy.
    Trời có bão và ___. Trời có gió. Trời có tuyết.
  • ___! Wear socks! Wear boots!
    ___! Hãy mang vớ! Hãy mang ủng!
  • How’s the weather? It’s ___.
    Thời tiết thế nào? Trời ___.
  • Wear ___ ___! Wear ___ ___!
    Hãy mặc ___ ___! Hãy mặc ___ ___!