SJ_PR_056
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- recognize and produce weather related vocabulary. nhận biết và tự đọc và viết các từ vựng liên quan đến thời tiết.
- ask and answer questions about the weather. hỏi và phản hồi các câu hỏi về thời tiết.
Vocabulary
Từ vựng
-
sunny
trời nắng
"It's sunny. Let's play tennis."
"Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt."
-
rainy
trời mưa
"It's rainy. Take an umbrella."
"Trời đang mưa. Mang theo ô."
-
windy
trời gió
"It's windy. Let's fly a kite."
"Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi."
-
cloudy
trời nhiều mây
"It's cloudy. There's no sun."
"Trời đang nhiều mây. Không có nắng."
-
snowy
trời có tuyết
"It's snowy at Christmas."
"Trời đang có tuyết vào Giáng sinh."
-
stormy
trời bão
"It's stormy. Don't go outside."
"Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
COMIC STRIP
truyện tranh
-
"I read a comic strip."
"Em đọc một mẩu truyện tranh."
-
Sentences
Câu
- It's sunny. Let's play tennis.Trời đang nắng. Hãy chơi quần vợt.
- It's rainy. Take an umbrella.Trời đang mưa. Mang theo ô.
- It's windy. Let's fly a kite.Trời đang có gió. Cùng thả diều thôi.
- It's cloudy. There's no sun.Trời đang nhiều mây. Không có nắng.
- It's snowy at Christmas.Trời đang có tuyết vào Giáng sinh.
- It's stormy. Don't go outside.Trời đang bão. Đừng đi ra ngoài.