SJ_PR_053
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- identify clothes and colors in a listening track. xác định các loại quần áo và màu sắc trong bài nghe.
- talk about your friends' clothes. nói về quần áo của bạn bè.
Vocabulary
Từ vựng
-
hat
mũ, nón
"Put on your hat. It's cold."
"Đội nón của bạn lên. Trời đang lạnh."
-
T-shirt
áo phông
"Wear a T-shirt. It's sunny."
"Mặc áo phông đi. Trời đang nắng."
-
shorts
quần sóoc, quần ngắn
"In summer I wear shorts."
"Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè."
-
pants
quần dài
"I wear pants to school."
"Tôi mặc quần dài đi học."
-
dress
đầm
"That's a pretty dress."
"Đó là một chiếc đầm đẹp."
-
skirt
váy
"I wear a skirt to school."
"Tôi mặc váy đi học."
-
socks
đôi vớ
"I like those green socks."
"Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."
-
shoes
đôi giày
"Put on your shoes."
"Mang giày của bạn vào."
-
black
màu đen
"The cat is black."
"Con mèo màu đen."
-
white
màu trắng
"The shirt is white."
"Chiếc áo sơ mi màu trắng."
-
gray
màu xám
"The cloud is gray."
"Đám mây xám."
-
purple
màu tím
"The hat is purple."
"Chiếc mũ màu tím."
-
this
đây, cái này, người này
"This is my book."
"Đây là quyển sách của tôi."
-
these
đây, những cái này, những người này
"These are my toys."
"Đây là những món đồ chơi của tôi."
Sentences
Câu
- Put on your hat. It's cold.Đội nón của bạn lên. Trời đang lạnh.
- Wear a T-shirt. It's sunny.Mặc áo phông đi. Trời đang nắng.
- In summer I wear shorts.Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè.
- I wear pants to school.Tôi mặc quần dài đi học.
- That's a pretty dress.Đó là một chiếc đầm đẹp.
- I wear a skirt to school.Tôi mặc váy đi học.
- I like those green socks.Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
- Put on your shoes.Mang giày của bạn vào.
- The cat is black.Con mèo màu đen.
- The shirt is white.Chiếc áo sơ mi màu trắng.
- The cloud is gray.Đám mây xám.
- The hat is purple.Chiếc mũ màu tím.
- This is my book.Đây là quyển sách của tôi.
- These are my toys.Đây là những món đồ chơi của tôi.
- She has a skirt.Cô ấy có một cái váy.
- He has a ___Cậu ấy có một ___.
- She has a ___Cô ấy có một ___.
- This is my ___.Đây là ___ của em.
- These are my ___.Đây là những ___ của em.