Clothes

Quần Áo

Goals / Mục tiêu

  • identify and name clothes. xác định và kể tên các loại quần áo.
  • use this and these to refer to clothes. sử dụng đại từ this và these để nói về các loại quần áo.

Vocabulary

Từ vựng

  • hat

    hat

    mũ, nón

    "Put on your hat. It's cold."

    "Đội nón của bạn lên. Trời đang lạnh."

  • T-shirt

    T-shirt

    áo phông

    "Wear a T-shirt. It's sunny."

    "Mặc áo phông đi. Trời đang nắng."

  • shorts

    shorts

    quần sóoc, quần ngắn

    "In summer I wear shorts."

    "Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè."

  • pants

    pants

    quần dài

    "I wear pants to school."

    "Tôi mặc quần dài đi học."

  • dress

    dress

    đầm

    "That's a pretty dress."

    "Đó là một chiếc đầm đẹp."

  • skirt

    skirt

    váy

    "I wear a skirt to school."

    "Tôi mặc váy đi học."

  • socks

    socks

    đôi vớ

    "I like those green socks."

    "Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này."

  • shoes

    shoes

    đôi giày

    "Put on your shoes."

    "Mang giày của bạn vào."

  • black

    black

    màu đen

    "The cat is black."

    "Con mèo màu đen."

  • white

    white

    màu trắng

    "The shirt is white."

    "Chiếc áo sơ mi màu trắng."

  • gray

    gray

    màu xám

    "The cloud is gray."

    "Đám mây xám."

  • purple

    purple

    màu tím

    "The hat is purple."

    "Chiếc mũ màu tím."

  • this

    this

    đây, cái này, người này

    "This is my book."

    "Đây là quyển sách của tôi."

  • these

    these

    đây, những cái này, những người này

    "These are my toys."

    "Đây là những món đồ chơi của tôi."

Sentences

Câu

  • Put on your hat. It's cold.
    Đội nón của bạn lên. Trời đang lạnh.
  • Wear a T-shirt. It's sunny.
    Mặc áo phông đi. Trời đang nắng.
  • In summer I wear shorts.
    Tôi mặc quần ngắn vào mùa hè.
  • I wear pants to school.
    Tôi mặc quần dài đi học.
  • That's a pretty dress.
    Đó là một chiếc đầm đẹp.
  • I wear a skirt to school.
    Tôi mặc váy đi học.
  • I like those green socks.
    Tôi thích đôi vớ màu xanh lá này.
  • Put on your shoes.
    Mang giày của bạn vào.
  • The cat is black.
    Con mèo màu đen.
  • The shirt is white.
    Chiếc áo sơ mi màu trắng.
  • The cloud is gray.
    Đám mây xám.
  • The hat is purple.
    Chiếc mũ màu tím.
  • This is my book.
    Đây là quyển sách của tôi.
  • These are my toys.
    Đây là những món đồ chơi của tôi.