SJ_PR_051
Cambridge Starters Reading and Writing Parts 1, 2 and 3
Documents / Tài liệu
Goals / Mục tiêu
- read short sentences and recognize words. đọc các câu ngắn và nhận biết các chữ.
- spell single words and write one-word answers. đánh vần từng chữ và viết các câu phản hồi bằng một từ.
Vocabulary
Từ vựng
-
book
quyển sách
-
ball
quả bóng
-
cat
mèo
-
dog
chó
-
bird
chim
Sentences
Câu
- This is my father. ✓Đây là bố của em. ✓
- This is a desk.Đây là một cái bàn học.
- This is a house.Đây là một ngôi nhà.
- This is a cap.Đây là một cái mũ lưỡi trai.
- This is a boy.Đây là một bạn trai.
- Color the bird brown.Tô màu nâu cho con chim.
- Color the goat black.Tô màu đen cho con dê.
- Color the hippo purple.Tô màu tím cho con hà mã.
- Color the mouse and the elephant gray.Tô màu xám cho con chuột và con voi.
- Color the duck and the chicken yellow.Tô màu vàng cho con vịt và con gà.
- Color the cat and the snake green.Tô màu xanh lá cho con mèo và con rắn.
- Color the tiger and the fish orange.Tô màu cam cho con hổ và con cá.
- Color the cow pink.Tô màu hồng cho con bò.
- Draw three books on the desk.Vẽ ba quyển sách trên bàn học.
- Draw a chair next to the desk.Vẽ một cái ghế bên cạnh bàn học.
- Draw two clocks under the chair.Vẽ hai cái đồng hồ dưới cái ghế.
- This is my book.Đây là quyển sách của em.
- The cat is on the chair.Con mèo ở trên cái ghế.
- I can read this word.Em có thể đọc từ này.