Project 1, Lesson 2

Dự Án 1, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • use some basic presentation skills. sử dụng một số kỹ năng thuyết trình cơ bản.
  • communicate clearly what you and others can do. truyền đạt rõ ràng những gì bạn và những người khác có thể làm.

Vocabulary

Từ vựng

  • run

    run

    chạy

    "I can run."

    "Tôi có thể chạy."

  • jump

    jump

    nhảy

    "He can jump."

    "Anh ấy có thể nhảy."

  • swim

    swim

    bơi

    "She can swim."

    "Cô ấy có thể bơi."

  • fly

    fly

    bay

    "I can fly."

    "Tôi có thể bay."

  • crawl

    crawl

    bò, trườn

    "Can you crawl?"

    "Bạn có bò được không?"

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • climb

    climb

    leo, trèo

    "Can you climb a tree?"

    "Bạn có leo cây được không?"

  • dance

    dance

    nhảy

    "They can dance."

    "Họ có thể nhảy."

  • eat

    eat

    ăn

    "I would like to eat snails."

    "Mình rất muốn ăn ốc."

  • walk

    walk

    đi

    "Let's go for a walk."

    "Hãy đi dạo thôi."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Lesson 2

    Lesson 2

    Bài 2

    • "We start Lesson 2 today."

      "Hôm nay chúng ta bắt đầu Bài 2."

Sentences

Câu

  • I can run.
    Tôi có thể chạy.
  • He can jump.
    Anh ấy có thể nhảy.
  • She can swim.
    Cô ấy có thể bơi.
  • I can fly.
    Tôi có thể bay.
  • Can you crawl?
    Bạn có bò được không?
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • Can you climb a tree?
    Bạn có leo cây được không?
  • They can dance.
    Họ có thể nhảy.
  • I would like to eat snails.
    Mình rất muốn ăn ốc.
  • Let's go for a walk.
    Hãy đi dạo thôi.