Goals / Mục tiêu
- use some basic presentation skills. sử dụng một số kỹ năng thuyết trình cơ bản.
- communicate clearly what you and others can do. truyền đạt rõ ràng những gì bạn và những người khác có thể làm.
Vocabulary
Từ vựng
-
run
chạy
"I can run."
"Tôi có thể chạy."
-
jump
nhảy
"He can jump."
"Anh ấy có thể nhảy."
-
swim
bơi
"She can swim."
"Cô ấy có thể bơi."
-
fly
bay
"I can fly."
"Tôi có thể bay."
-
crawl
bò, trườn
"Can you crawl?"
"Bạn có bò được không?"
-
sleep
ngủ
"I'm tired. Let's sleep."
"Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."
-
climb
leo, trèo
"Can you climb a tree?"
"Bạn có leo cây được không?"
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
-
eat
ăn
"I would like to eat snails."
"Mình rất muốn ăn ốc."
-
walk
đi
"Let's go for a walk."
"Hãy đi dạo thôi."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Lesson 2
Bài 2
-
"We start Lesson 2 today."
"Hôm nay chúng ta bắt đầu Bài 2."
-
Sentences
Câu
- I can run.Tôi có thể chạy.
- He can jump.Anh ấy có thể nhảy.
- She can swim.Cô ấy có thể bơi.
- I can fly.Tôi có thể bay.
- Can you crawl?Bạn có bò được không?
- I'm tired. Let's sleep.Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
- Can you climb a tree?Bạn có leo cây được không?
- They can dance.Họ có thể nhảy.
- I would like to eat snails.Mình rất muốn ăn ốc.
- Let's go for a walk.Hãy đi dạo thôi.