SJ_PR_049
Project 1, Lesson 1
Goals / Mục tiêu
- work as part of a team to produce action images. làm việc theo nhóm để tạo ra những hình ảnh hành động.
- can describe the abilities of yourself and others. có thể mô tả khả năng của bản thân và của người khác.
Vocabulary
Từ vựng
-
run
chạy
"I can run."
"Tôi có thể chạy."
-
jump
nhảy
"He can jump."
"Anh ấy có thể nhảy."
-
swim
bơi
"She can swim."
"Cô ấy có thể bơi."
-
fly
bay
"I can fly."
"Tôi có thể bay."
-
crawl
bò, trườn
"Can you crawl?"
"Bạn có bò được không?"
-
sleep
ngủ
"I'm tired. Let's sleep."
"Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."
-
climb
leo, trèo
"Can you climb a tree?"
"Bạn có leo cây được không?"
-
dance
nhảy
"They can dance."
"Họ có thể nhảy."
-
walk
đi
"Let's go for a walk."
"Hãy đi dạo thôi."
-
eat
ăn
"I would like to eat snails."
"Mình rất muốn ăn ốc."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Lesson 2
Bài 2
-
"This is Lesson 2."
"Đây là Bài 2."
-
Sentences
Câu
- I can run.Tôi có thể chạy.
- He can jump.Anh ấy có thể nhảy.
- She can swim.Cô ấy có thể bơi.
- I can fly.Tôi có thể bay.
- Can you crawl?Bạn có bò được không?
- I'm tired. Let's sleep.Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
- Can you climb a tree?Bạn có leo cây được không?
- They can dance.Họ có thể nhảy.
- Let's go for a walk.Hãy đi dạo thôi.
- I would like to eat snails.Mình rất muốn ăn ốc.
- Ngoc: Hi, I’m Ngoc!Ngọc: Chào, mình là Ngọc!
- Pete: Hi, I’m Pete.Pete: Chào, mình là Pete.
- Ken: Hi, I’m Ken.Ken: Chào, mình là Ken.
- Ken: I can eat. I can swim. I can jump. And I can play football.Ken: Mình có thể ăn. Mình có thể bơi. Mình có thể nhảy. Và mình có thể chơi bóng đá.
- Ngoc: I can climb. I can dance. I can walk. And I can sleep.Ngọc: Mình có thể leo trèo. Mình có thể nhảy múa. Mình có thể đi bộ. Và mình có thể ngủ.
- Pete: I can crawl. I can jump. I can climb. And I can fly!Pete: Mình có thể bò. Mình có thể nhảy. Mình có thể leo trèo. Và mình có thể bay!
- I can swim. I can't fly.Mình có thể bơi. Mình không thể bay.
- I can't jump or climb. I can walk.Mình không thể nhảy hoặc leo trèo. Mình có thể đi bộ.
- He can eat. He can't sleep.Bạn ấy có thể ăn. Bạn ấy không thể ngủ.
- She can run and crawl. She can't dance.Bạn ấy có thể chạy và bò. Bạn ấy không thể nhảy múa.
- Look! This is me.Nhìn này! Đây là mình.
- My name is ___.Tên mình là ___.
- And ___ ___ ___.Và ___ ___ ___.
- Look! This is ___.Nhìn này! Đây là ___.
- He / She can ___.Bạn ấy có thể ___.
- He / She ___ ___.Bạn ấy ___ ___.