What's in the Fridge?

Có gì trong tủ lạnh vậy?

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use target language related to food nhận biết và sử dụng ngôn ngữ trọng tâm liên quan đến đồ ăn
  • ask and answer 'Do you like?' questions in relation to food vocabulary hỏi và phản hồi câu hỏi Bạn có thích không? liên quan đến từ vựng về đồ ăn.

Vocabulary

Từ vựng

  • rice

    rice

    gạo

    "Can I have some rice, please?"

    "Có thể cho tôi một ít cơm được không?"

  • milk

    milk

    sữa

    "Can I have a glass of milk, please?"

    "Có thể cho tôi một ly sữa không?"

  • bread

    bread

    bánh mì

    "Cut the bread."

    "Cắt bánh mì"

  • juice

    juice

    nước trái cây, nước ép

    "Drink your juice."

    "Hãy uống nước ép của bạn."

  • fruit

    fruit

    trái cây

    "I eat fruit every day."

    "Tôi ăn trái cây mỗi ngày."

  • water

    water

    nước uống

    "Drink some water."

    "Uống một ít nước đi."

  • chicken

    chicken

    thịt gà

    "Do you want some chicken?"

    "Bạn có muốn ăn gà không?"

  • food

    food

    thức ăn

    "What food do you want?"

    "Bạn muốn ăn gì?"

  • fridge

    fridge

    tủ lạnh

    "What food is in the fridge?"

    "Có món gì trong tủ lạnh vậy?"

Sentences

Câu

  • Can I have some rice, please?
    Có thể cho tôi một ít cơm được không?
  • Can I have a glass of milk, please?
    Có thể cho tôi một ly sữa không?
  • Cut the bread.
    Cắt bánh mì
  • Drink your juice.
    Hãy uống nước ép của bạn.
  • I eat fruit every day.
    Tôi ăn trái cây mỗi ngày.
  • Drink some water.
    Uống một ít nước đi.
  • Do you want some chicken?
    Bạn có muốn ăn gà không?
  • What food do you want?
    Bạn muốn ăn gì?
  • What food is in the fridge?
    Có món gì trong tủ lạnh vậy?
  • I don’t like ___.
    Tớ không thích ___.
  • A: What do you like?
    A: Bạn thích gì?
  • B: I like ___.
    B: Tớ thích ___.
  • A: What don't you like?
    A: Bạn không thích gì?
  • B: I don't like ___.
    B: Tớ không thích ___.
  • ___ you like chicken?
    ___ bạn thích thịt gà không?
  • Do you ___ milk?
    Bạn ___ sữa không?
  • Do ___ like rice?
    ___ thích cơm không?
  • No, I ___.
    Không, tớ ___.
  • Yes, I ___.
    Vâng, tớ ___.