SJ_PR_043
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- identify the animals in a reading riddle. xác định các con vật trong bài đọc đố mẹo.
- write about your favorite pet. viết về thú cưng yêu thích của bản thân.
Vocabulary
Từ vựng
-
dog
chó
"The dog can run."
"Con chó có thể chạy."
-
cat
con mèo
"It's a cat."
"Nó là một con mèo."
-
fish
con cá
"The fish can swim."
"Con cá có thể bơi."
-
bird
chim
"The bird can fly."
"Con chim có thể bay."
-
mouse
chuột
"The mouse eats cheese."
"Con chuột ăn phô mai."
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
snake
con rắn
"I don't like snakes!"
"Tôi không thích con rắn."
-
pet
thú cưng, thú nuôi
"I have a pet bird."
"Tôi có một con chim cưng."
-
panda
gấu trúc
"Pandas can climb."
"Gấu trúc có thể leo trèo."
-
tiger
hổ, cọp
"Tigers are orange and black."
"Hổ có màu cam và đen."
-
can
có thể
"I can swim."
"Tôi có thể bơi."
-
can't
không thể
"I can't fly."
"Tôi không thể bay."
Sentences
Câu
- The dog can run.Con chó có thể chạy.
- It's a cat.Nó là một con mèo.
- The fish can swim.Con cá có thể bơi.
- The bird can fly.Con chim có thể bay.
- The mouse eats cheese.Con chuột ăn phô mai.
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- I don't like snakes!Tôi không thích con rắn.
- I have a pet bird.Tôi có một con chim cưng.
- Pandas can climb.Gấu trúc có thể leo trèo.
- Tigers are orange and black.Hổ có màu cam và đen.
- I can swim.Tôi có thể bơi.
- I can't fly.Tôi không thể bay.
- It is ___. It has ___. It can ___. It can’t ___.Nó là ___. Nó có ___. Nó có thể ___. Nó không thể ___.
- What can it do?Nó có thể làm gì?
- I have four legs.Tôi có bốn chân.
- I can run and jump.Tôi có thể chạy và nhảy.
- I love to play ball.Tôi thích chơi bóng.
- I have two legs.Tôi có hai chân.
- I can fly and sing.Tôi có thể bay và hót.
- I live in a tree.Tôi sống trên cây.
- I can run fast.Tôi có thể chạy nhanh.
- I love to eat carrots.Tôi thích ăn cà rốt.
- Yes, it can.Có, nó có thể.
- No, it can’t.Không, nó không thể.
- Does it like to walk?Nó có thích đi bộ không?
- I have four legs and I can run.Tôi có bốn chân và tôi có thể chạy.
- I can swim and jump, too.Tôi cũng có thể bơi và nhảy.
- I like to go for a walk.Tôi thích đi dạo.
- I have two legs and I can walk.Tôi có hai chân và tôi có thể đi bộ.
- I don’t have arms but I can fly.Tôi không có tay nhưng tôi có thể bay.
- I have four legs and I can jump.Tôi có bốn chân và tôi có thể nhảy.
- I can walk and climb, too.Tôi cũng có thể đi bộ và leo trèo.
- I like to sleep and eat fish.Tôi thích ngủ và ăn cá.
- I don’t have legs but I can crawl.Tôi không có chân nhưng tôi có thể bò.
- I don’t have arms but I can climb a tree.Tôi không có tay nhưng tôi có thể leo cây.
- It’s a ___.Nó là một ___.
- It can’t ___.Nó không thể ___.