Animal Riddles

Câu Đố Về Động Vật

Goals / Mục tiêu

  • identify the animals in a reading riddle. xác định các con vật trong bài đọc đố mẹo.
  • write about your favorite pet. viết về thú cưng yêu thích của bản thân.

Vocabulary

Từ vựng

  • dog

    dog

    chó

    "The dog can run."

    "Con chó có thể chạy."

  • cat

    cat

    con mèo

    "It's a cat."

    "Nó là một con mèo."

  • fish

    fish

    con cá

    "The fish can swim."

    "Con cá có thể bơi."

  • bird

    bird

    chim

    "The bird can fly."

    "Con chim có thể bay."

  • mouse

    mouse

    chuột

    "The mouse eats cheese."

    "Con chuột ăn phô mai."

  • rabbit

    rabbit

    con thỏ

    "The rabbit eats carrots."

    "Con thỏ ăn cà rốt."

  • snake

    snake

    con rắn

    "I don't like snakes!"

    "Tôi không thích con rắn."

  • pet

    pet

    thú cưng, thú nuôi

    "I have a pet bird."

    "Tôi có một con chim cưng."

  • panda

    panda

    gấu trúc

    "Pandas can climb."

    "Gấu trúc có thể leo trèo."

  • tiger

    tiger

    hổ, cọp

    "Tigers are orange and black."

    "Hổ có màu cam và đen."

  • can

    can

    có thể

    "I can swim."

    "Tôi có thể bơi."

  • can't

    can't

    không thể

    "I can't fly."

    "Tôi không thể bay."

Sentences

Câu

  • The dog can run.
    Con chó có thể chạy.
  • It's a cat.
    Nó là một con mèo.
  • The fish can swim.
    Con cá có thể bơi.
  • The bird can fly.
    Con chim có thể bay.
  • The mouse eats cheese.
    Con chuột ăn phô mai.
  • The rabbit eats carrots.
    Con thỏ ăn cà rốt.
  • I don't like snakes!
    Tôi không thích con rắn.
  • I have a pet bird.
    Tôi có một con chim cưng.
  • Pandas can climb.
    Gấu trúc có thể leo trèo.
  • Tigers are orange and black.
    Hổ có màu cam và đen.
  • I can swim.
    Tôi có thể bơi.
  • I can't fly.
    Tôi không thể bay.
  • It is ___. It has ___. It can ___. It can’t ___.
    Nó là ___. Nó có ___. Nó có thể ___. Nó không thể ___.
  • What can it do?
    Nó có thể làm gì?
  • I have four legs.
    Tôi có bốn chân.
  • I can run and jump.
    Tôi có thể chạy và nhảy.
  • I love to play ball.
    Tôi thích chơi bóng.
  • I have two legs.
    Tôi có hai chân.
  • I can fly and sing.
    Tôi có thể bay và hót.
  • I live in a tree.
    Tôi sống trên cây.
  • I can run fast.
    Tôi có thể chạy nhanh.
  • I love to eat carrots.
    Tôi thích ăn cà rốt.
  • Yes, it can.
    Có, nó có thể.
  • No, it can’t.
    Không, nó không thể.
  • Does it like to walk?
    Nó có thích đi bộ không?
  • I have four legs and I can run.
    Tôi có bốn chân và tôi có thể chạy.
  • I can swim and jump, too.
    Tôi cũng có thể bơi và nhảy.
  • I like to go for a walk.
    Tôi thích đi dạo.
  • I have two legs and I can walk.
    Tôi có hai chân và tôi có thể đi bộ.
  • I don’t have arms but I can fly.
    Tôi không có tay nhưng tôi có thể bay.
  • I have four legs and I can jump.
    Tôi có bốn chân và tôi có thể nhảy.
  • I can walk and climb, too.
    Tôi cũng có thể đi bộ và leo trèo.
  • I like to sleep and eat fish.
    Tôi thích ngủ và ăn cá.
  • I don’t have legs but I can crawl.
    Tôi không có chân nhưng tôi có thể bò.
  • I don’t have arms but I can climb a tree.
    Tôi không có tay nhưng tôi có thể leo cây.
  • It’s a ___.
    Nó là một ___.
  • It can’t ___.
    Nó không thể ___.