SJ_PR_042
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen for animals' abilities. lắng nghe khả năng của động vật.
- ask and answer questions about an animal. hỏi và trả lời các câu hỏi về một loài động vật.
Vocabulary
Từ vựng
-
dog
chó
"The dog can run."
"Con chó có thể chạy."
-
cat
con mèo
"It's a cat."
"Nó là một con mèo."
-
fish
con cá
"The fish can swim."
"Con cá có thể bơi."
-
bird
chim
"The bird can fly."
"Con chim có thể bay."
-
mouse
chuột
"The mouse eats cheese."
"Con chuột ăn phô mai."
-
rabbit
con thỏ
"The rabbit eats carrots."
"Con thỏ ăn cà rốt."
-
snake
con rắn
"I don't like snakes!"
"Tôi không thích con rắn."
-
pet
thú cưng, thú nuôi
"I have a pet bird."
"Tôi có một con chim cưng."
-
can
có thể
"I can swim."
"Tôi có thể bơi."
-
can't
không thể
"I can't fly."
"Tôi không thể bay."
Sentences
Câu
- The dog can run.Con chó có thể chạy.
- It's a cat.Nó là một con mèo.
- The fish can swim.Con cá có thể bơi.
- The bird can fly.Con chim có thể bay.
- The mouse eats cheese.Con chuột ăn phô mai.
- The rabbit eats carrots.Con thỏ ăn cà rốt.
- I don't like snakes!Tôi không thích con rắn.
- I have a pet bird.Tôi có một con chim cưng.
- I can swim.Tôi có thể bơi.
- I can't fly.Tôi không thể bay.
- What is it? What is it?Nó là gì? Nó là gì?
- It can swim but it can’t fly!Nó có thể bơi nhưng nó không thể bay!
- What can it do?Nó có thể làm gì?
- It can jump high!Nó có thể nhảy cao!
- It can walk too!Nó cũng có thể đi!
- Is it a cat?Nó có phải là con mèo không?
- No, it isn’t!Không, không phải!
- Is it a dog?Nó có phải là con chó không?
- Yes, it is! (input animal sound)Vâng, đúng rồi! (phát ra tiếng kêu con vật)
- It can’t fly and it can’t crawl!Nó không thể bay và nó không thể bò!
- It can jump and swim, too!Nó cũng có thể nhảy và bơi!
- No, it can’t!Không, nó không thể!
- Is it a fish?Nó có phải là con cá không?
- It can’t walk but it can crawl.Nó không thể đi nhưng nó có thể bò.
- It can climb and swim, too!Nó cũng có thể leo và bơi!
- Is it a mouse?Nó có phải là con chuột không?
- Is it a snake?Nó có phải là con rắn không?
- Draw your favorite animal.Hãy vẽ con vật em yêu thích.
- What is it? It’s a ___.Nó là gì? Nó là một con ___.
- What does it look like?Nó trông như thế nào?
- Tell your friend about your favorite animal.Hãy kể cho bạn em về con vật em yêu thích.
- What is your favorite animal?Con vật em yêu thích là gì?
- I like my dog.Em thích con chó của em.
- Why do you like it?Tại sao em thích nó?
- I like it because it is cute. I can run very fast.Em thích nó vì nó dễ thương. Em có thể chạy rất nhanh.
- I have a cat.Em có một con mèo.
- What ___ it do?Nó ___ làm gì?
- It can ___ and ___.Nó có thể ___ và ___.
- Do you have a pet?Bạn có thú cưng không?
- Yes, I have a ___.Vâng, mình có một con ___.
- It can ___ and sleep.Nó có thể ___ và ngủ.
- No, it ___.Không, nó ___.
- Can your cat ___?Con mèo của bạn có thể ___ không?
- Yes, it can!Vâng, nó có thể!
- It can’t fly.Nó không thể bay.
- It can’t climb.Nó không thể leo.
- It can’t swim.Nó không thể bơi.
- It can’t jump.Nó không thể nhảy.