SJ_PR_040
Review and Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- recognize and use language taught throughout the unit. nhận diện và sử dụng ngôn ngữ đã được dạy trong toàn bộ chương học.
- complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài kiểm tra về ngôn ngữ và kĩ năng trọng tâm của chương học.
Vocabulary
Từ vựng
-
run
chạy
"I can run."
"Tôi có thể chạy."
-
jump
nhảy
"He can jump."
"Anh ấy có thể nhảy."
-
swim
bơi
"She can swim."
"Cô ấy có thể bơi."
-
fly
bay
"I can fly."
"Tôi có thể bay."
-
crawl
bò, trườn
"Can you crawl?"
"Bạn có bò được không?"
-
sleep
ngủ
"I'm tired. Let's sleep."
"Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."
-
climb
leo, trèo
"Can you climb a tree?"
"Bạn có leo cây được không?"
-
can
có thể
"I can swim."
"Tôi có thể bơi."
-
can't
không thể
"I can't fly."
"Tôi không thể bay."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
UNIT ASSESSMENT
đánh giá bài học
-
"We do the unit assessment today."
"Hôm nay chúng em làm bài đánh giá cuối bài."
-
Sentences
Câu
- I can run.Tôi có thể chạy.
- He can jump.Anh ấy có thể nhảy.
- She can swim.Cô ấy có thể bơi.
- I can fly.Tôi có thể bay.
- Can you crawl?Bạn có bò được không?
- I'm tired. Let's sleep.Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
- Can you climb a tree?Bạn có leo cây được không?
- I can swim.Tôi có thể bơi.
- I can't fly.Tôi không thể bay.
- Yes, he can.Vâng, cậu ấy có thể.
- No, she can't.Không, cô ấy không thể.
- What can you do?Bạn có thể làm gì?
- No, I can't.Không, mình không thể.
- Yes, I can.Vâng, mình có thể.
- Who is in the talent show?Ai ở trong buổi biểu diễn tài năng?
- What can he/she do?Bạn ấy có thể làm gì?