She Can Fly!

Cô Ấy Có Thể Bay!

Goals / Mục tiêu

  • read a text about actions and abilities for specific information and overall comprehension. đọc đoạn văn nói về các hành động và các khả năng để biết thông tin và hiểu tổng thể bài.
  • create your own comic about superhero abilities. tự tạo riêng cho mình một tập truyện tranh về các khả năng của siêu nhân.

Vocabulary

Từ vựng

  • run

    run

    chạy

    "I can run."

    "Tôi có thể chạy."

  • jump

    jump

    nhảy

    "He can jump."

    "Anh ấy có thể nhảy."

  • swim

    swim

    bơi

    "She can swim."

    "Cô ấy có thể bơi."

  • fly

    fly

    bay

    "I can fly."

    "Tôi có thể bay."

  • crawl

    crawl

    bò, trườn

    "Can you crawl?"

    "Bạn có bò được không?"

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • climb

    climb

    leo, trèo

    "Can you climb a tree?"

    "Bạn có leo cây được không?"

  • can

    can

    có thể

    "I can swim."

    "Tôi có thể bơi."

  • can't

    can't

    không thể

    "I can't fly."

    "Tôi không thể bay."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • COMIC STRIP

    COMIC STRIP

    truyện tranh

    • "I read a comic strip."

      "Em đọc một truyện tranh."

Sentences

Câu

  • I can run.
    Tôi có thể chạy.
  • He can jump.
    Anh ấy có thể nhảy.
  • She can swim.
    Cô ấy có thể bơi.
  • I can fly.
    Tôi có thể bay.
  • Can you crawl?
    Bạn có bò được không?
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • Can you climb a tree?
    Bạn có leo cây được không?
  • I can swim.
    Tôi có thể bơi.
  • I can't fly.
    Tôi không thể bay.
  • Yes, I can.
    Vâng, em có thể.
  • No, I can’t.
    Không, em không thể.
  • Can you eat a tree?
    Bạn có thể ăn một cái cây không?
  • No, I can’t eat a tree.
    Không, em không thể ăn một cái cây.