The Talent Show

Chương Trình Tìm Kiếm Tài Năng

Goals / Mục tiêu

  • listen for others' abilities. lắng nghe khả năng của người khác.
  • talk about what you and others can and can't do. nói về những điều bản thân và người khác làm được và không làm được.

Vocabulary

Từ vựng

  • run

    run

    chạy

    "I can run."

    "Tôi có thể chạy."

  • jump

    jump

    nhảy

    "He can jump."

    "Anh ấy có thể nhảy."

  • swim

    swim

    bơi

    "She can swim."

    "Cô ấy có thể bơi."

  • fly

    fly

    bay

    "I can fly."

    "Tôi có thể bay."

  • crawl

    crawl

    bò, trườn

    "Can you crawl?"

    "Bạn có bò được không?"

  • sleep

    sleep

    ngủ

    "I'm tired. Let's sleep."

    "Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi."

  • climb

    climb

    leo, trèo

    "Can you climb a tree?"

    "Bạn có leo cây được không?"

  • can

    can

    có thể

    "I can swim."

    "Tôi có thể bơi."

  • can't

    can't

    không thể

    "I can't fly."

    "Tôi không thể bay."

Sentences

Câu

  • I can run.
    Tôi có thể chạy.
  • He can jump.
    Anh ấy có thể nhảy.
  • She can swim.
    Cô ấy có thể bơi.
  • I can fly.
    Tôi có thể bay.
  • Can you crawl?
    Bạn có bò được không?
  • I'm tired. Let's sleep.
    Tôi mệt rồi. Đi ngủ thôi.
  • Can you climb a tree?
    Bạn có leo cây được không?
  • I can swim.
    Tôi có thể bơi.
  • I can't fly.
    Tôi không thể bay.
  • Hi Lucy, my name is ___
    Chào Lucy, tên của mình là ___
  • What can you do?
    Bạn có thể làm gì?