Welcome Back!

Chào Mừng Trở Lại Với Lớp Học!

Goals / Mục tiêu

  • count from eleven to twenty. đếm từ 11 đến 20.
  • describe the stationery items in your backpack. mô tả đồ dùng học tập trong cặp của bản thân.

Vocabulary

Từ vựng

  • eleven

    eleven

    số mười một

    "There are eleven cars."

    "Có mười một cái xe hơi."

  • twelve

    twelve

    mười hai

    "There are twelve trucks."

    "Có mười hai cái xe tải."

  • thirteen

    thirteen

    số mười ba

    "There are thirteen grapes."

    "Có mười ba quả nho."

  • fourteen

    fourteen

    số mười bốn

    "There are fourteen socks."

    "Có mười bốn cái vớ."

  • fifteen

    fifteen

    số mười năm

    "There are fifteen eggs."

    "Có mười lăm quả trứng."

  • sixteen

    sixteen

    số mười sáu

    "There are sixteen pigs."

    "Có mười sáu con heo."

  • seventeen

    seventeen

    số mười bảy

    "There are seventeen books."

    "Có mười bảy quyển sách."

  • eighteen

    eighteen

    số mười tám

    "There are eighteen pens."

    "Có mười tám cây bút."

  • nineteen

    nineteen

    số mười chín

    "There are nineteen pineapples."

    "Có mười chín quả dứa."

  • twenty

    twenty

    số hai mươi

    "There are twenty bananas."

    "Có hai mươi quả chuối."

  • backpack

    backpack

    ba lô

    "Remember to put on your backpack!"

    "Nhớ đeo ba lô lên nhé!"

Sentences

Câu

  • There are eleven cars.
    Có mười một cái xe hơi.
  • There are twelve trucks.
    Có mười hai cái xe tải.
  • There are thirteen grapes.
    Có mười ba quả nho.
  • There are fourteen socks.
    Có mười bốn cái vớ.
  • There are fifteen eggs.
    Có mười lăm quả trứng.
  • There are sixteen pigs.
    Có mười sáu con heo.
  • There are seventeen books.
    Có mười bảy quyển sách.
  • There are eighteen pens.
    Có mười tám cây bút.
  • There are nineteen pineapples.
    Có mười chín quả dứa.
  • There are twenty bananas.
    Có hai mươi quả chuối.
  • Remember to put on your backpack!
    Nhớ đeo ba lô lên nhé!
  • What's in your backpack?
    Có gì trong ba lô của bạn?
  • There is one pen.
    Có một cây bút mực.
  • There is one book.
    Có một quyển sách.
  • There is one ruler.
    Có một cây thước.
  • There are four pencils.
    Có bốn cây bút chì.
  • How many pens are there?
    Có bao nhiêu cây bút mực?
  • How many crayons are there?
    Có bao nhiêu cây bút sáp màu?
  • How many pencil cases are there?
    Có bao nhiêu hộp bút?
  • I have a blue pencil.
    Tôi có một cây bút chì màu xanh dương.
  • I have green crayons.
    Tôi có các bút sáp màu xanh lá.