EOMT: Listening and Speaking

Thi cuối khóa: Phần Nghe và Nói

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use the target language involved in the tests. nhận diện và sử dụng ngôn ngữ trọng tâm trong các bài kiểm tra.
  • demonstrate the listening and speaking skills being tested. chưa thể nhận diện hoặc nói được các tên loài vật trong rừng. có thể nhận diện và nói được một số các tên loài vật trong rừng , nhưng vẫn cần nhiều sự hỗ trợ và gợi ý để nói được từ. có thể nhận diện và nói được hầu hết các tên loài vật trong rừng với một vài gợi ý và hỗ trợ. có thể nhận diện và nói được tất cả các tên loài vật trong rừng với rất ít hỗ trợ và ít lỗi sai. chứng tỏ được khả năng tự nói ra đa dạng các loài vật trong rừng vượt ngoài nội dung bài học.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • N/A

    N/A

    không áp dụng

    • "This question is N/A."

      "Câu hỏi này không áp dụng."

Sentences

Câu

  • This is my family. There are four
    Đây là gia đình của em. Có bốn
  • This is my mother. This is my brother.
    Đây là mẹ của em. Đây là anh em trai của em.
  • This is me. I love my family.
    Đây là em. Em yêu gia đình của em.
  • This is her father.
    Đây là bố của cô ấy.
  • How many people are in her family?
    Gia đình của cô ấy có bao nhiêu người?
  • This is a cat.
    Đây là một con mèo.
  • How many ears does it have?
    Nó có bao nhiêu cái tai?
  • It has two ears.
    Nó có hai cái tai.
  • How many feet does he have?
    Cậu ấy có bao nhiêu bàn chân?
  • This is a spider.
    Đây là một con nhện.
  • How many legs does it have?
    Nó có bao nhiêu cái chân?
  • How many mouths does she have?
    Cô ấy có bao nhiêu cái miệng?
  • These are your hands.
    Đây là đôi tay của bạn.
  • How many fingers do you have?
    Bạn có bao nhiêu ngón tay?
  • Yes, it is.
    Vâng, đúng vậy.
  • No, it isn’t.
    Không, không phải.
  • Yes, I do.
    Vâng, em có.
  • No, I don’t.
    Không, em không.
  • What’s your name?
    Bạn tên là gì?
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  • How are you today?
    Hôm nay bạn thế nào?
  • Is your name Rob?
    Bạn tên là Rob phải không?
  • How many toys are there?
    Có bao nhiêu đồ chơi?
  • What colour is it?
    Nó màu gì?
  • Is it a doll?
    Nó có phải là búp bê không?
  • How many hands does he have?
    Cậu ấy có bao nhiêu bàn tay?
  • Does he have 3 hands?
    Cậu ấy có 3 bàn tay không?