SJ_PR_033
EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và sử dụng các từ vựng và ngữ pháp được kiểm tra.
- demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện kĩ năng đọc và viết được kiểm tra.
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
red pencils
bút chì đỏ
-
"I have red pencils."
"Em có những cây bút chì màu đỏ."
-
-
yellow books
sách màu vàng
-
"These are yellow books."
"Đây là những quyển sách màu vàng."
-
-
pink rulers
thước màu hồng
-
"She likes pink rulers."
"Bạn ấy thích những cây thước màu hồng."
-
-
orange pens
bút mực màu cam
-
"We use orange pens."
"Chúng em dùng những cây bút mực màu cam."
-
-
green crayons
bút sáp màu xanh lá
-
"He draws with green crayons."
"Bạn ấy vẽ bằng những cây bút sáp màu xanh lá."
-
-
grandmother
bà
-
"My grandmother is kind."
"Bà của em rất hiền."
-
-
grandfather
ông
-
"My grandfather tells stories."
"Ông của em kể chuyện."
-
-
brother
anh trai
-
"My brother can run fast."
"Anh/Em trai của em chạy nhanh."
-
-
mother
mẹ
-
"My mother cooks dinner."
"Mẹ của em nấu bữa tối."
-
-
father
bố
-
"My father reads a book."
"Bố của em đọc một quyển sách."
-
-
sister
chị gái
-
"My sister is happy."
"Chị/Em gái của em rất vui."
-
Sentences
Câu
- Is it a pencil case?Nó có phải là hộp bút không?
- Is it a kite?Nó có phải là cái diều không?
- Is it a teddy bear?Nó có phải là gấu bông không?
- Is it a plane?Nó có phải là máy bay không?
- Yes, it is.Vâng đúng rồi.
- How many balls are there?Có bao nhiêu quả bóng?
- How many markers are there?Có bao nhiêu bút lông?
- How many bats are there?Có bao nhiêu cái gậy?
- How many dolls are there?Có bao nhiêu búp bê?
- How many trains are there?Có bao nhiêu tàu hỏa?
- There is one ball.Có một quả bóng.
- There are three markers.Có ba bút lông.
- No, it isn’t.Không nó không phải.
- Yes, I do.Vâng em có.
- No, I don’t.Không em không.
- Is it a pen?Nó có phải là cây bút mực không?
- Is it a rubber?Nó có phải là cục tẩy không?
- Is it a ruler?Nó có phải là cái thước không?
- Is it a crayon?Nó có phải là bút sáp màu không?
- Example: This is my ___.Ví dụ đây là ___ của em.
- This is his ___.Đây là ___ của cậu ấy.
- This is her ___.Đây là ___ của cô ấy.
- Example: There are five balls.Ví dụ có năm quả bóng.
- There are ___ teddy bears.Có ___ gấu bông.
- There is ___ train.Có ___ tàu hỏa.
- There are ___ dolls.Có ___ búp bê.
- There are ___ planes.Có ___ máy bay.
- There is ___ kite.Có ___ cái diều.
- There are ___ bats.Có ___ cái gậy.
- Do you like planes?Bạn có thích máy bay không?
- Do you like dolls?Bạn có thích búp bê không?
- Do you like kites?Bạn có thích diều không?
- Do you like red?Bạn có thích màu đỏ không?
- Do you like yellow?Bạn có thích màu vàng không?
- Do you like blue?Bạn có thích màu xanh dương không?
- Do you like green?Bạn có thích màu xanh lá không?
- Do you like orange?Bạn có thích màu cam không?
- Do you like pink?Bạn có thích màu hồng không?
- Is it a pencil? ___Nó có phải là bút chì không ___
- Is it a book? ___Nó có phải là quyển sách không ___
- Is it a pencil? YES, it is.Nó có phải là bút chì không vâng đúng rồi.
- Is it a pen? NO, it isn’t.Nó có phải là cây bút mực không không nó không phải.
- Is it a book? YES, it is.Nó có phải là quyển sách không vâng đúng rồi.
- Is it a crayon? NO, it isn’t.Nó có phải là bút sáp màu không không nó không phải.
- Is it a rubber? NO, it isn’t.Nó có phải là cục tẩy không không nó không phải.
- Is it a ruler? NO, it isn’t.Nó có phải là cái thước không không nó không phải.
- Is it a pencil case? YES, it is.Nó có phải là hộp bút không vâng đúng rồi.