EOMT: Vocabulary, Grammar, Reading and Writing

Thi cuối khóa: Từ Vựng, Ngữ Pháp, Đọc và Viết

Goals / Mục tiêu

  • recall and use the vocabulary and grammar being tested. nhớ lại và sử dụng các từ vựng và ngữ pháp được kiểm tra.
  • demonstrate the reading and writing skills being tested. thể hiện kĩ năng đọc và viết được kiểm tra.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • red pencils

    red pencils

    bút chì đỏ

    • "I have red pencils."

      "Em có những cây bút chì màu đỏ."

  • yellow books

    yellow books

    sách màu vàng

    • "These are yellow books."

      "Đây là những quyển sách màu vàng."

  • pink rulers

    pink rulers

    thước màu hồng

    • "She likes pink rulers."

      "Bạn ấy thích những cây thước màu hồng."

  • orange pens

    orange pens

    bút mực màu cam

    • "We use orange pens."

      "Chúng em dùng những cây bút mực màu cam."

  • green crayons

    green crayons

    bút sáp màu xanh lá

    • "He draws with green crayons."

      "Bạn ấy vẽ bằng những cây bút sáp màu xanh lá."

  • grandmother

    grandmother

    • "My grandmother is kind."

      "Bà của em rất hiền."

  • grandfather

    grandfather

    ông

    • "My grandfather tells stories."

      "Ông của em kể chuyện."

  • brother

    brother

    anh trai

    • "My brother can run fast."

      "Anh/Em trai của em chạy nhanh."

  • mother

    mother

    mẹ

    • "My mother cooks dinner."

      "Mẹ của em nấu bữa tối."

  • father

    father

    bố

    • "My father reads a book."

      "Bố của em đọc một quyển sách."

  • sister

    sister

    chị gái

    • "My sister is happy."

      "Chị/Em gái của em rất vui."

Sentences

Câu

  • Is it a pencil case?
    Nó có phải là hộp bút không?
  • Is it a kite?
    Nó có phải là cái diều không?
  • Is it a teddy bear?
    Nó có phải là gấu bông không?
  • Is it a plane?
    Nó có phải là máy bay không?
  • Yes, it is.
    Vâng đúng rồi.
  • How many balls are there?
    Có bao nhiêu quả bóng?
  • How many markers are there?
    Có bao nhiêu bút lông?
  • How many bats are there?
    Có bao nhiêu cái gậy?
  • How many dolls are there?
    Có bao nhiêu búp bê?
  • How many trains are there?
    Có bao nhiêu tàu hỏa?
  • There is one ball.
    Có một quả bóng.
  • There are three markers.
    Có ba bút lông.
  • No, it isn’t.
    Không nó không phải.
  • Yes, I do.
    Vâng em có.
  • No, I don’t.
    Không em không.
  • Is it a pen?
    Nó có phải là cây bút mực không?
  • Is it a rubber?
    Nó có phải là cục tẩy không?
  • Is it a ruler?
    Nó có phải là cái thước không?
  • Is it a crayon?
    Nó có phải là bút sáp màu không?
  • Example: This is my ___.
    Ví dụ đây là ___ của em.
  • This is his ___.
    Đây là ___ của cậu ấy.
  • This is her ___.
    Đây là ___ của cô ấy.
  • Example: There are five balls.
    Ví dụ có năm quả bóng.
  • There are ___ teddy bears.
    Có ___ gấu bông.
  • There is ___ train.
    Có ___ tàu hỏa.
  • There are ___ dolls.
    Có ___ búp bê.
  • There are ___ planes.
    Có ___ máy bay.
  • There is ___ kite.
    Có ___ cái diều.
  • There are ___ bats.
    Có ___ cái gậy.
  • Do you like planes?
    Bạn có thích máy bay không?
  • Do you like dolls?
    Bạn có thích búp bê không?
  • Do you like kites?
    Bạn có thích diều không?
  • Do you like red?
    Bạn có thích màu đỏ không?
  • Do you like yellow?
    Bạn có thích màu vàng không?
  • Do you like blue?
    Bạn có thích màu xanh dương không?
  • Do you like green?
    Bạn có thích màu xanh lá không?
  • Do you like orange?
    Bạn có thích màu cam không?
  • Do you like pink?
    Bạn có thích màu hồng không?
  • Is it a pencil? ___
    Nó có phải là bút chì không ___
  • Is it a book? ___
    Nó có phải là quyển sách không ___
  • Is it a pencil? YES, it is.
    Nó có phải là bút chì không vâng đúng rồi.
  • Is it a pen? NO, it isn’t.
    Nó có phải là cây bút mực không không nó không phải.
  • Is it a book? YES, it is.
    Nó có phải là quyển sách không vâng đúng rồi.
  • Is it a crayon? NO, it isn’t.
    Nó có phải là bút sáp màu không không nó không phải.
  • Is it a rubber? NO, it isn’t.
    Nó có phải là cục tẩy không không nó không phải.
  • Is it a ruler? NO, it isn’t.
    Nó có phải là cái thước không không nó không phải.
  • Is it a pencil case? YES, it is.
    Nó có phải là hộp bút không vâng đúng rồi.