SJ_PR_030
Project 2, Lesson 2
Goals / Mục tiêu
- collaborate with a partner. phối hợp với cộng sự.
- communicate effectively in diverse environments. giao tiếp hiệu quả trong môi trường đa dạng
Vocabulary
Từ vựng
-
mother
mẹ
"My mother is tall."
"Mẹ tôi cao."
-
father
bố, ba
"What does your father look like?"
"Bố của bạn trông như thế nào?"
-
sister
chị gái, em gái
"My sister is six years old."
"Em gái tôi sáu tuổi."
-
brother
anh trai, em trai
"My brother is ten years old."
"Anh trai tôi mười tuổi."
-
grandmother
bà
"My grandmother is 65."
"Bà tôi 65 tuổi."
-
grandfather
ông
"My grandfather is 70."
"Ông tôi 70 tuổi."
-
baby
em bé
"What a beautiful baby!"
"Đứa bé xinh quá!"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
The car is
xe hơi
-
"The car is red."
"Chiếc xe thì màu đỏ."
-
-
The robot is
rô bốt
-
"The robot is big."
"Rô-bốt thì to."
-
-
The tree is
cái cây
-
"The tree is tall."
"Cái cây thì cao."
-
-
The house is
ngôi nhà
-
"The house is small."
"Ngôi nhà thì nhỏ."
-
-
The flower is
bông hoa
-
"The flower is pretty."
"Bông hoa thì đẹp."
-
-
The star is
ngôi sao
-
"The star is bright."
"Ngôi sao thì sáng."
-
-
Yes
vâng
-
"Yes, I can."
"Vâng, con có thể."
-
Sentences
Câu
- My mother is tall.Mẹ tôi cao.
- What does your father look like?Bố của bạn trông như thế nào?
- My sister is six years old.Em gái tôi sáu tuổi.
- My brother is ten years old.Anh trai tôi mười tuổi.
- My grandmother is 65.Bà tôi 65 tuổi.
- My grandfather is 70.Ông tôi 70 tuổi.
- What a beautiful baby!Đứa bé xinh quá!
- What can my friend do?Bạn của em có thể làm gì?
- 1 Can my friend look?1 Bạn của em có thể nhìn không?
- 2 Can my friend point?2 Bạn của em có thể chỉ không?
- 3 Can my friend stand nicely?3 Bạn của em có thể đứng ngay ngắn không?
- 4 Can my friend speak nicely?4 Bạn của em có thể nói chuyện lễ phép không?
- 5 Can my friend say hello and goodbye?5 Bạn của em có thể chào và tạm biệt không?
- Hello, my name is ___.Xin chào, tên của em là ___.
- Today I am going to tell you about my friend’s family.Hôm nay em sẽ kể cho các bạn nghe về gia đình của bạn em.
- This is my friend.Đây là bạn của em.
- Thank you for listening.Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.