Let's Review!

Hãy Cùng Ôn Tập Nào!

Goals / Mục tiêu

  • recognize and use language taught throughout the unit. nhận diện và sử dụng ngôn ngữ đã được dạy trong toàn bộ chương học.
  • complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài kiểm tra về ngôn ngữ và kĩ năng trọng tâm của chương học.

Vocabulary

Từ vựng

  • ball

    ball

    quả bóng

    "Kick the ball!"

    "Đá quả bóng đi!"

  • bat

    bat

    cây gậy đánh bóng

    "It's a bat."

    "Nó là một cây gậy đánh bóng."

  • doll

    doll

    búp bê

    "This is my doll. Her name is Molly."

    "Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly."

  • kite

    kite

    con diều

    "Let's fly our kites!"

    "Hãy thả diều nào!"

  • plane

    plane

    máy bay

    "It's a plane."

    "Nó là một cái máy bay."

  • train

    train

    xe lửa, tàu hỏa

    "Let's play with the train!"

    "Hãy chơi với xe lửa nào!"

  • teddy bear

    teddy bear

    gấu bông

    "This is my teddy bear. His name is Ted."

    "Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • ten

    ten

    số mười

    "There are ten students."

    "Có mười học sinh."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • green

    green

    màu xanh lá

    • "The leaf is green."

      "Chiếc lá màu xanh lá cây."

  • blue

    blue

    màu xanh dương

    • "My bag is blue."

      "Cặp của em màu xanh dương."

  • pink

    pink

    màu hồng

    • "Her dress is pink."

      "Váy của bạn ấy màu hồng."

  • orange

    orange

    màu cam

    • "The balloon is orange."

      "Quả bóng bay màu cam."

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    • "The sun is yellow."

      "Mặt trời màu vàng."

Sentences

Câu

  • Kick the ball!
    Đá quả bóng đi!
  • It's a bat.
    Nó là một cây gậy đánh bóng.
  • This is my doll. Her name is Molly.
    Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly.
  • Let's fly our kites!
    Hãy thả diều nào!
  • It's a plane.
    Nó là một cái máy bay.
  • Let's play with the train!
    Hãy chơi với xe lửa nào!
  • This is my teddy bear. His name is Ted.
    Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • There are ten students.
    Có mười học sinh.
  • There is a doll.
    Có một con búp bê.
  • There are nine bats.
    Có chín cây gậy.
  • There are seven planes.
    Có bảy chiếc máy bay.
  • There are six teddy bears.
    Có sáu con gấu bông.
  • There are eight trains.
    Có tám đoàn tàu.
  • There is a kite.
    Có một con diều.
  • There are ten balls.
    Có mười quả bóng.
  • There are six cars.
    Có sáu chiếc xe hơi.
  • There are four kites.
    Có bốn con diều.
  • How many trees are there?
    Có bao nhiêu cái cây?
  • How many bananas are there?
    Có bao nhiêu quả chuối?
  • Is it a doll?
    Nó có phải là búp bê không?
  • Yes, it is. No, it isn't.
    Vâng, đúng rồi. Không, không phải.
  • Is it a kite?
    Nó có phải là con diều không?
  • Is it a train?
    Nó có phải là tàu hỏa không?
  • Is it a teddy bear?
    Nó có phải là gấu bông không?
  • Is it a bat?
    Nó có phải là cây gậy không?
  • There are two bats.
    Có hai cây gậy.
  • There are two balls.
    Có hai quả bóng.
  • There are three kites.
    Có ba con diều.
  • There are four trains.
    Có bốn đoàn tàu.
  • There is one teddy bear.
    Có một con gấu bông.
  • There is one plane.
    Có một chiếc máy bay.
  • There are two planes.
    Có hai chiếc máy bay.
  • There are two teddy bears.
    Có hai con gấu bông.
  • There are five trains.
    Có năm đoàn tàu.
  • There is one ball.
    Có một quả bóng.
  • There is one bat.
    Có một cây gậy.
  • There is one kite.
    Có một con diều.
  • There ___ one red ball.
    Có ___ một quả bóng màu đỏ.
  • There ___ three orange bats.
    Có ___ ba cây gậy màu cam.
  • There ___ two black and white kites.
    Có ___ hai con diều màu đen và trắng.
  • There ___ four blue planes.
    Có ___ bốn chiếc máy bay màu xanh dương.
  • There ___ one yellow and green train.
    Có ___ một đoàn tàu màu vàng và xanh lá.
  • There ___ two pink teddy bears.
    Có ___ hai con gấu bông màu hồng.
  • There ___ toys in the toy box.
    Có ___ đồ chơi trong hộp đồ chơi.