SJ_PR_020
Review and Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- recognize and use language taught throughout the unit. nhận diện và sử dụng ngôn ngữ đã được dạy trong toàn bộ chương học.
- complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài kiểm tra về ngôn ngữ và kĩ năng trọng tâm của chương học.
Vocabulary
Từ vựng
-
ball
quả bóng
"Kick the ball!"
"Đá quả bóng đi!"
-
bat
cây gậy đánh bóng
"It's a bat."
"Nó là một cây gậy đánh bóng."
-
doll
búp bê
"This is my doll. Her name is Molly."
"Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly."
-
kite
con diều
"Let's fly our kites!"
"Hãy thả diều nào!"
-
plane
máy bay
"It's a plane."
"Nó là một cái máy bay."
-
train
xe lửa, tàu hỏa
"Let's play with the train!"
"Hãy chơi với xe lửa nào!"
-
teddy bear
gấu bông
"This is my teddy bear. His name is Ted."
"Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
green
màu xanh lá
-
"The leaf is green."
"Chiếc lá màu xanh lá cây."
-
-
blue
màu xanh dương
-
"My bag is blue."
"Cặp của em màu xanh dương."
-
-
pink
màu hồng
-
"Her dress is pink."
"Váy của bạn ấy màu hồng."
-
-
orange
màu cam
-
"The balloon is orange."
"Quả bóng bay màu cam."
-
-
yellow
màu vàng
-
"The sun is yellow."
"Mặt trời màu vàng."
-
Sentences
Câu
- Kick the ball!Đá quả bóng đi!
- It's a bat.Nó là một cây gậy đánh bóng.
- This is my doll. Her name is Molly.Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly.
- Let's fly our kites!Hãy thả diều nào!
- It's a plane.Nó là một cái máy bay.
- Let's play with the train!Hãy chơi với xe lửa nào!
- This is my teddy bear. His name is Ted.Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.
- There is a doll.Có một con búp bê.
- There are nine bats.Có chín cây gậy.
- There are seven planes.Có bảy chiếc máy bay.
- There are six teddy bears.Có sáu con gấu bông.
- There are eight trains.Có tám đoàn tàu.
- There is a kite.Có một con diều.
- There are ten balls.Có mười quả bóng.
- There are six cars.Có sáu chiếc xe hơi.
- There are four kites.Có bốn con diều.
- How many trees are there?Có bao nhiêu cái cây?
- How many bananas are there?Có bao nhiêu quả chuối?
- Is it a doll?Nó có phải là búp bê không?
- Yes, it is. No, it isn't.Vâng, đúng rồi. Không, không phải.
- Is it a kite?Nó có phải là con diều không?
- Is it a train?Nó có phải là tàu hỏa không?
- Is it a teddy bear?Nó có phải là gấu bông không?
- Is it a bat?Nó có phải là cây gậy không?
- There are two bats.Có hai cây gậy.
- There are two balls.Có hai quả bóng.
- There are three kites.Có ba con diều.
- There are four trains.Có bốn đoàn tàu.
- There is one teddy bear.Có một con gấu bông.
- There is one plane.Có một chiếc máy bay.
- There are two planes.Có hai chiếc máy bay.
- There are two teddy bears.Có hai con gấu bông.
- There are five trains.Có năm đoàn tàu.
- There is one ball.Có một quả bóng.
- There is one bat.Có một cây gậy.
- There is one kite.Có một con diều.
- There ___ one red ball.Có ___ một quả bóng màu đỏ.
- There ___ three orange bats.Có ___ ba cây gậy màu cam.
- There ___ two black and white kites.Có ___ hai con diều màu đen và trắng.
- There ___ four blue planes.Có ___ bốn chiếc máy bay màu xanh dương.
- There ___ one yellow and green train.Có ___ một đoàn tàu màu vàng và xanh lá.
- There ___ two pink teddy bears.Có ___ hai con gấu bông màu hồng.
- There ___ toys in the toy box.Có ___ đồ chơi trong hộp đồ chơi.