Six Pink Planes

Sáu Chiếc Máy Bay Màu Hồng

Goals / Mục tiêu

  • pick out details about colors and numbers in a listening text. chọn ra các chi tiết về màu sắc và con số trong bài nghe.
  • describe numbers and colors of toys. mô tả số lượng và màu sắc của các món đồ chơi.

Vocabulary

Từ vựng

  • ball

    ball

    quả bóng

    "Kick the ball!"

    "Đá quả bóng đi!"

  • doll

    doll

    búp bê

    "This is my doll. Her name is Molly."

    "Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly."

  • sunglasses

    sunglasses

    kính chống nắng, kính mát, kính râm

    "It's sunny. Wear your sunglasses."

    "Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."

  • kite

    kite

    con diều

    "Let's fly our kites!"

    "Hãy thả diều nào!"

  • plane

    plane

    máy bay

    "It's a plane."

    "Nó là một cái máy bay."

  • train

    train

    xe lửa, tàu hỏa

    "Let's play with the train!"

    "Hãy chơi với xe lửa nào!"

  • teddy bear

    teddy bear

    gấu bông

    "This is my teddy bear. His name is Ted."

    "Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • ten

    ten

    số mười

    "There are ten students."

    "Có mười học sinh."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • Six Pink Planes

    Six Pink Planes

    sáu máy bay màu hồng

    • "I see six pink planes."

      "Con thấy sáu chiếc máy bay màu hồng."

  • Name

    Name

    tên

    • "My name is Ben."

      "Tên con là Ben."

Sentences

Câu

  • Kick the ball!
    Đá quả bóng đi!
  • This is my doll. Her name is Molly.
    Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly.
  • It's sunny. Wear your sunglasses.
    Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
  • Let's fly our kites!
    Hãy thả diều nào!
  • It's a plane.
    Nó là một cái máy bay.
  • Let's play with the train!
    Hãy chơi với xe lửa nào!
  • This is my teddy bear. His name is Ted.
    Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • There are ten students.
    Có mười học sinh.
  • How many planes are there?
    Có bao nhiêu máy bay?
  • There are nine planes.
    Có chín máy bay.
  • How many dogs are there?
    Có bao nhiêu con chó?
  • There are six dogs.
    Có sáu con chó.
  • Howmany trains are there?
    Có bao nhiêu tàu hỏa?
  • There are five trains.
    Có năm tàu hỏa.
  • How many kites are there?
    Có bao nhiêu cái diều?
  • There are eight kites.
    Có tám cái diều.
  • How many ___ are there?
    Có bao nhiêu ___ vậy?