SJ_PR_018
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- pick out details about colors and numbers in a listening text. chọn ra các chi tiết về màu sắc và con số trong bài nghe.
- describe numbers and colors of toys. mô tả số lượng và màu sắc của các món đồ chơi.
Vocabulary
Từ vựng
-
ball
quả bóng
"Kick the ball!"
"Đá quả bóng đi!"
-
doll
búp bê
"This is my doll. Her name is Molly."
"Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly."
-
sunglasses
kính chống nắng, kính mát, kính râm
"It's sunny. Wear your sunglasses."
"Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi."
-
kite
con diều
"Let's fly our kites!"
"Hãy thả diều nào!"
-
plane
máy bay
"It's a plane."
"Nó là một cái máy bay."
-
train
xe lửa, tàu hỏa
"Let's play with the train!"
"Hãy chơi với xe lửa nào!"
-
teddy bear
gấu bông
"This is my teddy bear. His name is Ted."
"Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Six Pink Planes
sáu máy bay màu hồng
-
"I see six pink planes."
"Con thấy sáu chiếc máy bay màu hồng."
-
-
Name
tên
-
"My name is Ben."
"Tên con là Ben."
-
Sentences
Câu
- Kick the ball!Đá quả bóng đi!
- This is my doll. Her name is Molly.Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly.
- It's sunny. Wear your sunglasses.Trời nắng quá! Phải mang kính mát vào thôi.
- Let's fly our kites!Hãy thả diều nào!
- It's a plane.Nó là một cái máy bay.
- Let's play with the train!Hãy chơi với xe lửa nào!
- This is my teddy bear. His name is Ted.Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.
- How many planes are there?Có bao nhiêu máy bay?
- There are nine planes.Có chín máy bay.
- How many dogs are there?Có bao nhiêu con chó?
- There are six dogs.Có sáu con chó.
- Howmany trains are there?Có bao nhiêu tàu hỏa?
- There are five trains.Có năm tàu hỏa.
- How many kites are there?Có bao nhiêu cái diều?
- There are eight kites.Có tám cái diều.
- How many ___ are there?Có bao nhiêu ___ vậy?