The Toy Shop

Cửa Hàng Đồ Chơi

Goals / Mục tiêu

  • identify and say six toys and the numbers 6-10. xác định và nói được sáu món đồ chơi và số từ 6 đến 10.
  • ask about and describe amounts of toys. hỏi và mô tả số lượng đồ chơi.

Vocabulary

Từ vựng

  • ball

    ball

    quả bóng

    "Kick the ball!"

    "Đá quả bóng đi!"

  • bat

    bat

    cây gậy đánh bóng

    "It's a bat."

    "Nó là một cây gậy đánh bóng."

  • doll

    doll

    búp bê

    "This is my doll. Her name is Molly."

    "Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly."

  • kite

    kite

    con diều

    "Let's fly our kites!"

    "Hãy thả diều nào!"

  • plane

    plane

    máy bay

    "It's a plane."

    "Nó là một cái máy bay."

  • train

    train

    xe lửa, tàu hỏa

    "Let's play with the train!"

    "Hãy chơi với xe lửa nào!"

  • teddy bear

    teddy bear

    gấu bông

    "This is my teddy bear. His name is Ted."

    "Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted."

  • six

    six

    số sáu

    "There are six chairs."

    "Có sáu cái ghế."

  • seven

    seven

    số bảy

    "There are seven boys."

    "Có bảy bé trai."

  • eight

    eight

    số tám

    "There are eight girls."

    "Có tám bé gái."

  • nine

    nine

    số chín

    "There are nine desks."

    "Có chín cái bàn học."

  • ten

    ten

    số mười

    "There are ten students."

    "Có mười học sinh."

Sentences

Câu

  • Kick the ball!
    Đá quả bóng đi!
  • It's a bat.
    Nó là một cây gậy đánh bóng.
  • This is my doll. Her name is Molly.
    Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly.
  • Let's fly our kites!
    Hãy thả diều nào!
  • It's a plane.
    Nó là một cái máy bay.
  • Let's play with the train!
    Hãy chơi với xe lửa nào!
  • This is my teddy bear. His name is Ted.
    Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted.
  • There are six chairs.
    Có sáu cái ghế.
  • There are seven boys.
    Có bảy bé trai.
  • There are eight girls.
    Có tám bé gái.
  • There are nine desks.
    Có chín cái bàn học.
  • There are ten students.
    Có mười học sinh.
  • There are six ___.
    Có sáu ___.
  • There is one ___.
    Có một ___.
  • There ___ one plane.
    Có ___ một máy bay.
  • There are three ___.
    Có ba ___.
  • There are eight ___.
    Có tám ___.
  • Is it a car?
    Nó có phải là ô tô không?
  • Is it an elephant?
    Nó có phải là con voi không?
  • Is it a house?
    Nó có phải là ngôi nhà không?
  • Is it a plane?
    Nó có phải là máy bay không?
  • How many cats are there?
    Có bao nhiêu con mèo?
  • How many kites are there?
    Có bao nhiêu cái diều?
  • How many trains are there?
    Có bao nhiêu tàu hỏa?