SJ_PR_017
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- identify and say six toys and the numbers 6-10. xác định và nói được sáu món đồ chơi và số từ 6 đến 10.
- ask about and describe amounts of toys. hỏi và mô tả số lượng đồ chơi.
Vocabulary
Từ vựng
-
ball
quả bóng
"Kick the ball!"
"Đá quả bóng đi!"
-
bat
cây gậy đánh bóng
"It's a bat."
"Nó là một cây gậy đánh bóng."
-
doll
búp bê
"This is my doll. Her name is Molly."
"Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly."
-
kite
con diều
"Let's fly our kites!"
"Hãy thả diều nào!"
-
plane
máy bay
"It's a plane."
"Nó là một cái máy bay."
-
train
xe lửa, tàu hỏa
"Let's play with the train!"
"Hãy chơi với xe lửa nào!"
-
teddy bear
gấu bông
"This is my teddy bear. His name is Ted."
"Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted."
-
six
số sáu
"There are six chairs."
"Có sáu cái ghế."
-
seven
số bảy
"There are seven boys."
"Có bảy bé trai."
-
eight
số tám
"There are eight girls."
"Có tám bé gái."
-
nine
số chín
"There are nine desks."
"Có chín cái bàn học."
-
ten
số mười
"There are ten students."
"Có mười học sinh."
Sentences
Câu
- Kick the ball!Đá quả bóng đi!
- It's a bat.Nó là một cây gậy đánh bóng.
- This is my doll. Her name is Molly.Đây là con búp bê của tôi. Tên nó là Molly.
- Let's fly our kites!Hãy thả diều nào!
- It's a plane.Nó là một cái máy bay.
- Let's play with the train!Hãy chơi với xe lửa nào!
- This is my teddy bear. His name is Ted.Đây là con gấu bông của tôi. Tên nó là Ted.
- There are six chairs.Có sáu cái ghế.
- There are seven boys.Có bảy bé trai.
- There are eight girls.Có tám bé gái.
- There are nine desks.Có chín cái bàn học.
- There are ten students.Có mười học sinh.
- There are six ___.Có sáu ___.
- There is one ___.Có một ___.
- There ___ one plane.Có ___ một máy bay.
- There are three ___.Có ba ___.
- There are eight ___.Có tám ___.
- Is it a car?Nó có phải là ô tô không?
- Is it an elephant?Nó có phải là con voi không?
- Is it a house?Nó có phải là ngôi nhà không?
- Is it a plane?Nó có phải là máy bay không?
- How many cats are there?Có bao nhiêu con mèo?
- How many kites are there?Có bao nhiêu cái diều?
- How many trains are there?Có bao nhiêu tàu hỏa?