Cambridge Starters Listening Parts 1 and 2

Luyện Nghe Cambridge Starters Phần 1 Và Phần 2

Documents / Tài liệu

Goals / Mục tiêu

  • match names to people in the picture. nối các tên vào những người trong bức ảnh.
  • listen to numbers and names as well as take notes. nghe các số đếm và tên người cũng như ghi chú lại.

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • lines

    lines

    đường kẻ

    • "Draw two lines."

      "Vẽ hai đường kẻ."

  • numbers

    numbers

    con số

    • "I can read numbers."

      "Em có thể đọc các con số."

Sentences

Câu

  • There are ___ questions.
    Có ___ câu hỏi.
  • You have ___ minutes.
    Bạn có ___ phút.
  • Kim is ___ a bike. Dan is ___ a kite.
    Kim đang ___ xe đạp. Dan đang ___ diều.
  • The rabbit is ___.
    Con thỏ đang ___.
  • The horse is ___.
    Con ngựa đang ___.
  • The apple is ___ the tree.
    Quả táo ở ___ cái cây.
  • What is the girl’s name? ___
    Tên của bạn gái là gì? ___
  • How old is she? ___
    Bạn ấy bao nhiêu tuổi? ___
  • What is Kim’s family name? ___
    Họ của Kim là gì? ___
  • Where does Kim live? in ___ Street
    Kim sống ở đâu? ở đường ___
  • What number is Kim’s house? ___
    Nhà của Kim số mấy? ___
  • What is the name of Kim’s horse? ___
    Tên con ngựa của Kim là gì? ___
  • How old is Kim’s horse? ___
    Con ngựa của Kim bao nhiêu tuổi? ___
  • What is the name of May’s toy monster? ___
    Tên quái vật đồ chơi của May là gì? ___
  • How old is the monster? ___
    Con quái vật bao nhiêu tuổi? ___
  • What number is Pink’s bus? ___
    Xe buýt của Pink số mấy? ___
  • What is the name of Pink’s school? ___ School
    Tên trường của Pink là gì? Trường ___
  • How many legs has Pink got? ___
    Pink có bao nhiêu chân? ___
  • What is the name of the chicken? ___
    Tên của con gà là gì? ___
  • How many eggs has the chicken got? ___
    Con gà có bao nhiêu quả trứng? ___
  • What is your name?
    Tên của bạn là gì?
  • How old are you?
    Bạn bao nhiêu tuổi?
  • I live on Green Street.
    Em sống trên đường Green.
  • My house number is ten.
    Số nhà của em là mười.