Goals / Mục tiêu
- demonstrate originality in the creation of the objects. thể hiện sự độc đáo trong việc tạo ra các đồ vật.
- communicate clearly and effectively during the project presentation. trình bày rõ ràng và hiệu quả trong suốt quá trình thuyết trình dự án.
Vocabulary
Từ vựng
-
pen
cây viết, cây bút
"My pen is blue."
"Cây bút của tôi màu xanh dương."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
-
book
cuốn sách, quyển sách
"Open your book."
"Mở sách ra."
-
crayon
bút chì màu, viết chì màu, bút sáp màu
"It's a blue crayon."
"Nó là cây bút sáp màu xanh dương."
-
rubber
cục gôm, cục tẩy
"Where is the rubber?"
"Cục tẩy ở đâu?"
-
ruler
cây thước kẻ
"This is my ruler."
"Đây là cây thước kẻ của tôi."
-
pencil case
hộp bút, hộp viết
"What's in your pencil case?"
"Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"
Sentences
Câu
- My pen is blue.Cây bút của tôi màu xanh dương.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.
- Open your book.Mở sách ra.
- It's a blue crayon.Nó là cây bút sáp màu xanh dương.
- Where is the rubber?Cục tẩy ở đâu?
- This is my ruler.Đây là cây thước kẻ của tôi.
- What's in your pencil case?Cái gì ở trong hộp bút của bạn?