Project 1, Lesson 2

Dự Án 1, Bài 2

Goals / Mục tiêu

  • demonstrate originality in the creation of the objects. thể hiện sự độc đáo trong việc tạo ra các đồ vật.
  • communicate clearly and effectively during the project presentation. trình bày rõ ràng và hiệu quả trong suốt quá trình thuyết trình dự án.

Vocabulary

Từ vựng

  • pen

    pen

    cây viết, cây bút

    "My pen is blue."

    "Cây bút của tôi màu xanh dương."

  • pencil

    pencil

    cây viết chì, cây bút chì

    "My pencil is yellow."

    "Cây bút chì của tôi màu vàng."

  • book

    book

    cuốn sách, quyển sách

    "Open your book."

    "Mở sách ra."

  • crayon

    crayon

    bút chì màu, viết chì màu, bút sáp màu

    "It's a blue crayon."

    "Nó là cây bút sáp màu xanh dương."

  • rubber

    rubber

    cục gôm, cục tẩy

    "Where is the rubber?"

    "Cục tẩy ở đâu?"

  • ruler

    ruler

    cây thước kẻ

    "This is my ruler."

    "Đây là cây thước kẻ của tôi."

  • pencil case

    pencil case

    hộp bút, hộp viết

    "What's in your pencil case?"

    "Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"

Sentences

Câu

  • My pen is blue.
    Cây bút của tôi màu xanh dương.
  • My pencil is yellow.
    Cây bút chì của tôi màu vàng.
  • Open your book.
    Mở sách ra.
  • It's a blue crayon.
    Nó là cây bút sáp màu xanh dương.
  • Where is the rubber?
    Cục tẩy ở đâu?
  • This is my ruler.
    Đây là cây thước kẻ của tôi.
  • What's in your pencil case?
    Cái gì ở trong hộp bút của bạn?