SJ_PR_014
Project 1, Lesson 1
Goals / Mục tiêu
- demonstrate creativity and originality. thể hiện sức sáng tạo và tính độc đáo.
- collaborate with others and contribute to the task. phối hợp với người khác và đóng góp vào nhiệm vụ.
Vocabulary
Từ vựng
-
pen
cây viết, cây bút
"My pen is blue."
"Cây bút của tôi màu xanh dương."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
-
book
cuốn sách, quyển sách
"Open your book."
"Mở sách ra."
-
crayon
bút chì màu, viết chì màu, bút sáp màu
"It's a blue crayon."
"Nó là cây bút sáp màu xanh dương."
-
rubber
cục gôm, cục tẩy
"Where is the rubber?"
"Cục tẩy ở đâu?"
-
ruler
cây thước kẻ
"This is my ruler."
"Đây là cây thước kẻ của tôi."
-
pencil case
hộp bút, hộp viết
"What's in your pencil case?"
"Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"
Sentences
Câu
- My pen is blue.Cây bút của tôi màu xanh dương.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.
- Open your book.Mở sách ra.
- It's a blue crayon.Nó là cây bút sáp màu xanh dương.
- Where is the rubber?Cục tẩy ở đâu?
- This is my ruler.Đây là cây thước kẻ của tôi.
- What's in your pencil case?Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
- Is it a ball?Nó có phải là quả bóng không?
- Is it a cat?Nó có phải là con mèo không?
- Is it a window?Nó có phải là cái cửa sổ không?
- Is it a picture?Nó có phải là bức tranh không?
- A: What is it?A: Nó là gì?
- B: It is a ___.B: Nó là một ___.
- A: What color is it?A: Nó màu gì?
- B: It is ___.B: Nó màu ___.
- A: Do you like yellow?A: Bạn có thích màu vàng không?
- B: ___, ___ ___.B: ___, ___ ___.
- (Có vật gì trong hộp bút của con thế?)Có vật gì trong hộp bút của con thế?