SJ_PR_012
Reading and Writing
Goals / Mục tiêu
- read for, find, and identify information about classroom items and their color. đọc, tìm, và xác định thông tin về đồ vật trong phòng học và màu sắc của chúng
- write a dialogue using yes-no questions and short answers. viết một cuộc hội thoại sử dụng các câu hỏi có-không và các câu phản hồi ngắn.
Vocabulary
Từ vựng
-
pen
cây viết, cây bút
"My pen is blue."
"Cây bút của tôi màu xanh dương."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
-
book
cuốn sách, quyển sách
"Open your book."
"Mở sách ra."
-
crayon
bút chì màu, viết chì màu, bút sáp màu
"It's a blue crayon."
"Nó là cây bút sáp màu xanh dương."
-
rubber
cục gôm, cục tẩy
"Where is the rubber?"
"Cục tẩy ở đâu?"
-
ruler
cây thước kẻ
"This is my ruler."
"Đây là cây thước kẻ của tôi."
-
pencil case
hộp bút, hộp viết
"What's in your pencil case?"
"Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"
Sentences
Câu
- My pen is blue.Cây bút của tôi màu xanh dương.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.
- Open your book.Mở sách ra.
- It's a blue crayon.Nó là cây bút sáp màu xanh dương.
- Where is the rubber?Cục tẩy ở đâu?
- This is my ruler.Đây là cây thước kẻ của tôi.
- What's in your pencil case?Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
- L is for lemon.L trong từ 'lemon'.
- M is for melon.M trong từ 'melon'
- N is for nice.N trong từ 'nice'.
- O is for octopus.O trong từ 'octopus'.
- P is for pig.P trong từ 'pig'.
- Oh, look! Is it a ___?Ồ, nhìn kìa! Nó có phải là một ___ không?
- ___, it isn’t.___, nó không phải.
- Yes, it ___.Vâng, nó ___.
- Is it a ___?Nó có phải là một ___ không?
- Is ___ a ___?___ có phải là một ___ không?
- No, it ___.Không, nó ___.
- No, ___ ___.Không, ___ ___.
- It’s a ___!Nó là một ___!
- No, it isn’t.Không, nó không phải.
- Yes, it is.Vâng, đúng vậy.
- Is it a pencil?Nó có phải là bút chì không?
- No, it isn`t.Không, nó không phải.
- Is it a yellow pencil?Nó có phải là bút chì màu vàng không?
- Is it a red pencil case?Nó có phải là hộp bút màu đỏ không?
- Is it a red pen?Nó có phải là bút mực màu đỏ không?
- Is it a rubber?Nó có phải là cục tẩy không?
- Is it an orange rubber?Nó có phải là cục tẩy màu cam không?
- It's a Purple PencilĐó là một bút chì màu tím.
- 3 ___ a r k e r3 ___ a r k e r
- 4 r u ___ e r4 r u ___ e r
- 5 c r a y ___5 c r a y ___
- Is it a marker?Nó có phải là bút lông không?
- Is it a crayon?Nó có phải là bút sáp màu không?
- Is it a pen?Nó có phải là bút mực không?
- Yes, it is. / No, it isn’t.Vâng, đúng vậy. / Không, không phải.
- Look! What’s that?Nhìn kìa! Kia là gì vậy?
- It's a bag! Let’s look!Đó là một cái cặp! Cùng nhìn nhé!
- Okay! Oh, it's a blue pencil case.Được rồi! Ồ, đó là một hộp bút màu xanh dương.
- It’s a pink rubber.Đó là một cục tẩy màu hồng.
- It’s a red pen. I like it!Đó là một cây bút mực màu đỏ. Mình thích nó!
- It’s a yellow pencil. Cool!Đó là một cây bút chì màu vàng. Tuyệt quá!
- Hey! That’s my bag!Này! Đó là cặp của mình!