SJ_PR_011
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen for specific information to identify and color classroom items. nghe thông tin cụ thể để xác định và tô màu đồ vật trong phòng học.
- ask yes-no questions and give short responses in a classroom context. phản hồi câu hỏi có-không và đưa ra câu phản hồi ngắn trong bối cảnh phòng học.
Vocabulary
Từ vựng
-
pen
cây viết, cây bút
"My pen is blue."
"Cây bút của tôi màu xanh dương."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
-
book
cuốn sách, quyển sách
"Open your book."
"Mở sách ra."
-
crayon
bút chì màu, viết chì màu, bút sáp màu
"It's a blue crayon."
"Nó là cây bút sáp màu xanh dương."
-
rubber
cục gôm, cục tẩy
"Where is the rubber?"
"Cục tẩy ở đâu?"
-
ruler
cây thước kẻ
"This is my ruler."
"Đây là cây thước kẻ của tôi."
-
pencil case
hộp bút, hộp viết
"What's in your pencil case?"
"Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Name
tên
-
"My name is Lan."
"Tên của em là Lan."
-
Sentences
Câu
- My pen is blue.Cây bút của tôi màu xanh dương.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.
- Open your book.Mở sách ra.
- It's a blue crayon.Nó là cây bút sáp màu xanh dương.
- Where is the rubber?Cục tẩy ở đâu?
- This is my ruler.Đây là cây thước kẻ của tôi.
- What's in your pencil case?Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
- L is for lemon.L trong từ 'lemon'.
- M is for melon.M trong từ 'melon'
- N is for nice.N trong từ 'nice'.
- O is for octopus.O trong từ 'octopus'.
- P is for pig.P trong từ 'pig'.
- Is it a ___?Nó có phải là một ___ không?
- Yes, it is.Vâng, đúng rồi.
- No, it isn’t.Không, không phải.
- Is it a book?Nó có phải là một quyển sách không?
- Is it a rubber?Nó có phải là cục tẩy không?
- Is it a marker?Nó có phải là bút lông không?
- Is it a ruler?Nó có phải là thước kẻ không?
- Is it a crayon?Nó có phải là bút sáp màu không?
- Is it a pen? Yes, it is.Nó có phải là cây bút không? Vâng, đúng rồi.
- Is it ___? Yes, it is.Nó có phải là ___ không? Vâng, đúng rồi.