SJ_PR_010
Vocabulary and Grammar
Goals / Mục tiêu
- identify and say words for school stationery. xác định và nói về các đồ dùng học tập.
- ask and answer 'Is it a + noun?' questions about school stationery. hỏi và phản hồi các câu hỏi với cấu trúc 'Đây có phải là + danh từ?' về đồ dùng học tập.
Vocabulary
Từ vựng
-
pen
cây viết, cây bút
"My pen is blue."
"Cây bút của tôi màu xanh dương."
-
pencil
cây viết chì, cây bút chì
"My pencil is yellow."
"Cây bút chì của tôi màu vàng."
-
book
cuốn sách, quyển sách
"Open your book."
"Mở sách ra."
-
crayon
bút chì màu, viết chì màu, bút sáp màu
"It's a blue crayon."
"Nó là cây bút sáp màu xanh dương."
-
rubber
cục gôm, cục tẩy
"Where is the rubber?"
"Cục tẩy ở đâu?"
-
ruler
cây thước kẻ
"This is my ruler."
"Đây là cây thước kẻ của tôi."
-
pencil case
hộp bút, hộp viết
"What's in your pencil case?"
"Cái gì ở trong hộp bút của bạn?"
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
Yes
vâng
-
"Yes, I can."
"Vâng, con làm được."
-
Sentences
Câu
- My pen is blue.Cây bút của tôi màu xanh dương.
- My pencil is yellow.Cây bút chì của tôi màu vàng.
- Open your book.Mở sách ra.
- It's a blue crayon.Nó là cây bút sáp màu xanh dương.
- Where is the rubber?Cục tẩy ở đâu?
- This is my ruler.Đây là cây thước kẻ của tôi.
- What's in your pencil case?Cái gì ở trong hộp bút của bạn?
- L is for lemon.L trong từ 'lemon'.
- M is for melon.M trong từ 'melon'
- N is for nice.N trong từ 'nice'.
- O is for octopus.O trong từ 'octopus'.
- P is for pig.P trong từ 'pig'.
- Is it a pen?Nó có phải là cây bút không?
- ___ a pencil case?___ một hộp bút chì?
- Is it a ruler? No, it isn't.Nó có phải là thước kẻ không? Không, không phải.
- Is it a crayon?Nó có phải là bút sáp màu không?
- Is it a pencil?Nó có phải là bút chì không?
- Is it a rubber?Nó có phải là cục tẩy không?
- Yes, it is.Vâng, đúng vậy.
- No, it isn’t.Không, không phải.