SJ_PR_009
Review and Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- describe a classroom using colors and numbers. mô tả phòng học bằng màu sắc và số đếm.
- talk about what colors you like. nói về màu sắc yêu thích của bản thân.
Vocabulary
Từ vựng
-
red
màu đỏ
"The apple is red."
"Quả táo màu đỏ."
-
yellow
màu vàng
"The banana is yellow."
"Quả chuối màu vàng."
-
green
màu xanh lá cây
"The grass is green."
"Cỏ màu xanh lá."
-
blue
màu xanh dương
"The sky is blue."
"Bầu trời màu xanh dương."
-
orange
màu cam
"The cat is orange."
"Con mèo màu cam."
-
pink
màu hồng
"The skirt is pink."
"Chiếc váy màu hồng."
-
one
số một
"There is one clock."
"Có một cái đồng hồ."
-
two
số hai
"There are two desks."
"Có hai cái bàn học."
-
three
số ba
"There are three pens."
"Có ba cây bút mực."
-
four
số bốn
"There are four rubbers."
"Có bốn cục tẩy."
-
five
số năm
"There are five pencils."
"Có năm cây bút chì."
-
i
chữ cái i
"I is for igloo."
"I trong từ 'igloo'."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
desk
bàn học
-
"This is my desk."
"Đây là bàn học của em."
-
-
chair
cái ghế
-
"I sit on the chair."
"Em ngồi trên ghế."
-
-
clock
đồng hồ
-
"The clock is on the wall."
"Đồng hồ ở trên tường."
-
-
picture
bức tranh
-
"I draw a picture."
"Em vẽ một bức tranh."
-
-
window
cửa sổ
-
"Open the window, please."
"Làm ơn mở cửa sổ."
-
-
door
cánh cửa
-
"Please close the door."
"Làm ơn đóng cửa lại."
-
-
classroom
lớp học
-
"My classroom is big."
"Lớp học của em rất lớn."
-
-
bed
cái giường
-
"I sleep on my bed."
"Em ngủ trên giường của mình."
-
Sentences
Câu
- The apple is red.Quả táo màu đỏ.
- The banana is yellow.Quả chuối màu vàng.
- The grass is green.Cỏ màu xanh lá.
- The sky is blue.Bầu trời màu xanh dương.
- The cat is orange.Con mèo màu cam.
- The skirt is pink.Chiếc váy màu hồng.
- There is one clock.Có một cái đồng hồ.
- There are two desks.Có hai cái bàn học.
- There are three pens.Có ba cây bút mực.
- There are four rubbers.Có bốn cục tẩy.
- There are five pencils.Có năm cây bút chì.
- H is for happy.H trong từ 'happy'.
- I is for igloo.I trong từ 'igloo'.
- J is for jump.J trong từ 'jump'.
- K is for koala bear.K trong từ 'koala bear'.
- What color is it?Nó màu gì?
- Do you like red? Yes, I ___.Bạn có thích màu đỏ không? Có, mình ___.
- No, ___ don't.Không, ___ không.
- It’s a red desk.Đó là một cái bàn học màu đỏ.
- It’s a green door.Đó là một cánh cửa màu xanh lá.
- It’s a yellow ball.Đó là một quả bóng màu vàng.
- Do you like orange?Bạn có thích màu cam không?
- Yes, I do.Có, mình thích.
- No, I don’t.Không, mình không thích.