Let's Review!

Hãy cùng ôn tập nào!

Goals / Mục tiêu

  • describe a classroom using colors and numbers. mô tả phòng học bằng màu sắc và số đếm.
  • talk about what colors you like. nói về màu sắc yêu thích của bản thân.

Vocabulary

Từ vựng

  • red

    red

    màu đỏ

    "The apple is red."

    "Quả táo màu đỏ."

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    "The banana is yellow."

    "Quả chuối màu vàng."

  • green

    green

    màu xanh lá cây

    "The grass is green."

    "Cỏ màu xanh lá."

  • blue

    blue

    màu xanh dương

    "The sky is blue."

    "Bầu trời màu xanh dương."

  • orange

    orange

    màu cam

    "The cat is orange."

    "Con mèo màu cam."

  • pink

    pink

    màu hồng

    "The skirt is pink."

    "Chiếc váy màu hồng."

  • one

    one

    số một

    "There is one clock."

    "Có một cái đồng hồ."

  • two

    two

    số hai

    "There are two desks."

    "Có hai cái bàn học."

  • three

    three

    số ba

    "There are three pens."

    "Có ba cây bút mực."

  • four

    four

    số bốn

    "There are four rubbers."

    "Có bốn cục tẩy."

  • five

    five

    số năm

    "There are five pencils."

    "Có năm cây bút chì."

  • i

    i

    chữ cái i

    "I is for igloo."

    "I trong từ 'igloo'."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • desk

    desk

    bàn học

    • "This is my desk."

      "Đây là bàn học của em."

  • chair

    chair

    cái ghế

    • "I sit on the chair."

      "Em ngồi trên ghế."

  • clock

    clock

    đồng hồ

    • "The clock is on the wall."

      "Đồng hồ ở trên tường."

  • picture

    picture

    bức tranh

    • "I draw a picture."

      "Em vẽ một bức tranh."

  • window

    window

    cửa sổ

    • "Open the window, please."

      "Làm ơn mở cửa sổ."

  • door

    door

    cánh cửa

    • "Please close the door."

      "Làm ơn đóng cửa lại."

  • classroom

    classroom

    lớp học

    • "My classroom is big."

      "Lớp học của em rất lớn."

  • bed

    bed

    cái giường

    • "I sleep on my bed."

      "Em ngủ trên giường của mình."

Sentences

Câu

  • The apple is red.
    Quả táo màu đỏ.
  • The banana is yellow.
    Quả chuối màu vàng.
  • The grass is green.
    Cỏ màu xanh lá.
  • The sky is blue.
    Bầu trời màu xanh dương.
  • The cat is orange.
    Con mèo màu cam.
  • The skirt is pink.
    Chiếc váy màu hồng.
  • There is one clock.
    Có một cái đồng hồ.
  • There are two desks.
    Có hai cái bàn học.
  • There are three pens.
    Có ba cây bút mực.
  • There are four rubbers.
    Có bốn cục tẩy.
  • There are five pencils.
    Có năm cây bút chì.
  • H is for happy.
    H trong từ 'happy'.
  • I is for igloo.
    I trong từ 'igloo'.
  • J is for jump.
    J trong từ 'jump'.
  • K is for koala bear.
    K trong từ 'koala bear'.
  • What color is it?
    Nó màu gì?
  • Do you like red? Yes, I ___.
    Bạn có thích màu đỏ không? Có, mình ___.
  • No, ___ don't.
    Không, ___ không.
  • It’s a red desk.
    Đó là một cái bàn học màu đỏ.
  • It’s a green door.
    Đó là một cánh cửa màu xanh lá.
  • It’s a yellow ball.
    Đó là một quả bóng màu vàng.
  • Do you like orange?
    Bạn có thích màu cam không?
  • Yes, I do.
    Có, mình thích.
  • No, I don’t.
    Không, mình không thích.