Colors and Numbers

Màu Sắc và Con Số

Goals / Mục tiêu

  • identify and say the names of colors and numbers 1-5. xác định và nói được tên màu sắc và đếm số từ 1 đến 5.
  • ask and answer questions about what colors people like hỏi và trả lời những câu hỏi về màu sắc mà mọi người thích.

Vocabulary

Từ vựng

  • red

    red

    màu đỏ

    "The apple is red."

    "Quả táo màu đỏ."

  • yellow

    yellow

    màu vàng

    "The banana is yellow."

    "Quả chuối màu vàng."

  • green

    green

    màu xanh lá cây

    "The grass is green."

    "Cỏ màu xanh lá."

  • blue

    blue

    màu xanh dương

    "The sky is blue."

    "Bầu trời màu xanh dương."

  • orange

    orange

    màu cam

    "The cat is orange."

    "Con mèo màu cam."

  • pink

    pink

    màu hồng

    "The skirt is pink."

    "Chiếc váy màu hồng."

  • one

    one

    số một

    "There is one clock."

    "Có một cái đồng hồ."

  • two

    two

    số hai

    "There are two desks."

    "Có hai cái bàn học."

  • three

    three

    số ba

    "There are three pens."

    "Có ba cây bút mực."

  • four

    four

    số bốn

    "There are four rubbers."

    "Có bốn cục tẩy."

  • five

    five

    số năm

    "There are five pencils."

    "Có năm cây bút chì."

  • i

    i

    chữ cái i

    "I is for igloo."

    "I trong từ 'igloo'."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • red yellow green

    red yellow green

    đỏ vàng xanh lá

    • "I see red, yellow, and green."

      "Con thấy màu đỏ, vàng và xanh lá."

  • blue orange pink

    blue orange pink

    xanh dương cam hồng

    • "My balloons are blue, orange, and pink."

      "Bóng bay của con có màu xanh dương, cam và hồng."

Sentences

Câu

  • The apple is red.
    Quả táo màu đỏ.
  • The banana is yellow.
    Quả chuối màu vàng.
  • The grass is green.
    Cỏ màu xanh lá.
  • The sky is blue.
    Bầu trời màu xanh dương.
  • The cat is orange.
    Con mèo màu cam.
  • The skirt is pink.
    Chiếc váy màu hồng.
  • There is one clock.
    Có một cái đồng hồ.
  • There are two desks.
    Có hai cái bàn học.
  • There are three pens.
    Có ba cây bút mực.
  • There are four rubbers.
    Có bốn cục tẩy.
  • There are five pencils.
    Có năm cây bút chì.
  • H is for happy.
    H trong từ 'happy'.
  • I is for igloo.
    I trong từ 'igloo'.
  • J is for jump.
    J trong từ 'jump'.
  • K is for koala bear.
    K trong từ 'koala bear'.
  • Do you like pink? Yes, I do.
    Bạn có thích màu hồng không? Vâng, em thích.
  • No, I don’t.
    Không, em không thích.
  • Do you like yellow? Yes, ___.
    Bạn có thích màu vàng không? Vâng, ___.
  • No, ___.
    Không, ___.
  • Do you like orange? Yes, ___.
    Bạn có thích màu cam không? Vâng, ___.
  • Do you like blue? Yes, ___.
    Bạn có thích màu xanh dương không? Vâng, ___.
  • Do you ___ green? Yes, ___.
    Bạn có ___ màu xanh lá không? Vâng, ___.
  • Do ___ like red? Yes, ___.
    ___ có thích màu đỏ không? Vâng, ___.
  • Do you like ___?
    Bạn có thích ___ không?
  • Yes, I do.
    Vâng, em thích.