SJ_PR_005
Review and Unit Assessment
Goals / Mục tiêu
- recall and use the classroom objects and shapes language of the unit. nhớ lại và sử dụng các đồ vật và hình dạng trong lớp học.
- complete a test on the target language and skills of the unit. hoàn thành bài kiểm tra về ngôn ngữ và kĩ năng trọng tâm của chương học.
Vocabulary
Từ vựng
-
desk
bàn học
"Sit down at your desk, please."
"Hãy ngồi vào bàn."
-
chair
ghế
"Sit on your chair."
"Hãy ngồi xuống ghế của mình."
-
clock
đồng hồ
"Look at the clock."
"Hãy nhìn cái đồng hồ!"
-
picture
bức tranh
"The picture is on the wall."
"Bức tranh ở trên tường."
-
window
cửa sổ
"Open the window."
"Hãy mở cửa sổ!"
-
door
cửa
"Open the door!"
"Mở cửa!"
-
classroom
phòng học
"It's our classroom."
"Đây là phòng học của chúng tôi."
-
circle
hình tròn
"The clock is a circle."
"Cái đồng hồ có hình tròn."
-
rectangle
hình chữ nhật
"The table is a rectangle."
"Cái bàn có hình chữ nhật."
-
square
hình vuông
"The desk is a square."
"Cái bàn học có hình vuông."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
hair
tóc
-
"My hair is black."
"Tóc của em màu đen."
-
Sentences
Câu
- Sit down at your desk, please.Hãy ngồi vào bàn.
- Sit on your chair.Hãy ngồi xuống ghế của mình.
- Look at the clock.Hãy nhìn cái đồng hồ!
- The picture is on the wall.Bức tranh ở trên tường.
- Open the window.Hãy mở cửa sổ!
- Open the door!Mở cửa!
- It's our classroom.Đây là phòng học của chúng tôi.
- E is for egg.E trong từ 'egg'.
- F is for fox.F trong từ 'fox'.
- G is for green.G trong từ 'green'.
- The clock is a circle.Cái đồng hồ có hình tròn.
- The table is a rectangle.Cái bàn có hình chữ nhật.
- The desk is a square.Cái bàn học có hình vuông.
- It is a clock.Nó là một cái đồng hồ.
- It is a desk.Nó là một cái bàn học.
- It is a window.Nó là một cái cửa sổ.
- It is a chair.Nó là một cái ghế.
- It is a square.Nó là một hình vuông.
- It is a ___.Nó là một ___.
- It’s a ___.Nó là một ___.