Shapes in Our Classroom

Các Hình Học Trong Lớp

Goals / Mục tiêu

  • listen for school objects and shapes. lắng nghe các đồ vật và hình dạng của trường học.
  • ask and answer 'what is it?' questions. hỏi và trả lời câu hỏi 'nó là gì?'

Vocabulary

Từ vựng

  • desk

    desk

    bàn học

    "Sit down at your desk, please."

    "Hãy ngồi vào bàn."

  • chair

    chair

    ghế

    "Sit on your chair."

    "Hãy ngồi xuống ghế của mình."

  • clock

    clock

    đồng hồ

    "Look at the clock."

    "Hãy nhìn cái đồng hồ!"

  • picture

    picture

    bức tranh

    "The picture is on the wall."

    "Bức tranh ở trên tường."

  • window

    window

    cửa sổ

    "Open the window."

    "Hãy mở cửa sổ!"

  • door

    door

    cửa

    "Open the door!"

    "Mở cửa!"

  • classroom

    classroom

    phòng học

    "It's our classroom."

    "Đây là phòng học của chúng tôi."

  • circle

    circle

    hình tròn

    "The clock is a circle."

    "Cái đồng hồ có hình tròn."

  • rectangle

    rectangle

    hình chữ nhật

    "The table is a rectangle."

    "Cái bàn có hình chữ nhật."

  • square

    square

    hình vuông

    "The desk is a square."

    "Cái bàn học có hình vuông."

Bonus Vocabulary

Từ vựng bổ sung (từ sách)

  • squares

    squares

    hình vuông

    • "I draw squares."

      "Em vẽ những hình vuông."

  • do you

    do you

    bạn có

    • "Do you like red?"

      "Bạn có thích màu đỏ không?"

  • rectangles

    rectangles

    hình chữ nhật

    • "These are rectangles."

      "Đây là những hình chữ nhật."

Sentences

Câu

  • Sit down at your desk, please.
    Hãy ngồi vào bàn.
  • Sit on your chair.
    Hãy ngồi xuống ghế của mình.
  • Look at the clock.
    Hãy nhìn cái đồng hồ!
  • The picture is on the wall.
    Bức tranh ở trên tường.
  • Open the window.
    Hãy mở cửa sổ!
  • Open the door!
    Mở cửa!
  • It's our classroom.
    Đây là phòng học của chúng tôi.
  • E is for egg.
    E trong từ 'egg'.
  • F is for fox.
    F trong từ 'fox'.
  • G is for green.
    G trong từ 'green'.
  • The clock is a circle.
    Cái đồng hồ có hình tròn.
  • The table is a rectangle.
    Cái bàn có hình chữ nhật.
  • The desk is a square.
    Cái bàn học có hình vuông.
  • It is a square.
    Nó là một hình vuông.
  • It is a ___.
    Nó là một ___.
  • It is a circle.
    Nó là một hình tròn.
  • It’s a ___ and it’s a door.
    Nó là một ___ và nó là một cánh cửa.
  • It’s a ___ and it’s a window.
    Nó là một ___ và nó là một cửa sổ.
  • It’s a ___ and it’s a clock.
    Nó là một ___ và nó là một cái đồng hồ.
  • It’s a picture and it’s a ___.
    Nó là một bức tranh và nó là một ___.
  • It’s a ___ and it’s a desk.
    Nó là một ___ và nó là một cái bàn học.