SJ_PR_003
Listening and Speaking
Goals / Mục tiêu
- listen for school objects and shapes. lắng nghe các đồ vật và hình dạng của trường học.
- ask and answer 'what is it?' questions. hỏi và trả lời câu hỏi 'nó là gì?'
Vocabulary
Từ vựng
-
desk
bàn học
"Sit down at your desk, please."
"Hãy ngồi vào bàn."
-
chair
ghế
"Sit on your chair."
"Hãy ngồi xuống ghế của mình."
-
clock
đồng hồ
"Look at the clock."
"Hãy nhìn cái đồng hồ!"
-
picture
bức tranh
"The picture is on the wall."
"Bức tranh ở trên tường."
-
window
cửa sổ
"Open the window."
"Hãy mở cửa sổ!"
-
door
cửa
"Open the door!"
"Mở cửa!"
-
classroom
phòng học
"It's our classroom."
"Đây là phòng học của chúng tôi."
-
circle
hình tròn
"The clock is a circle."
"Cái đồng hồ có hình tròn."
-
rectangle
hình chữ nhật
"The table is a rectangle."
"Cái bàn có hình chữ nhật."
-
square
hình vuông
"The desk is a square."
"Cái bàn học có hình vuông."
Bonus Vocabulary
Từ vựng bổ sung (từ sách)
-
squares
hình vuông
-
"I draw squares."
"Em vẽ những hình vuông."
-
-
do you
bạn có
-
"Do you like red?"
"Bạn có thích màu đỏ không?"
-
-
rectangles
hình chữ nhật
-
"These are rectangles."
"Đây là những hình chữ nhật."
-
Sentences
Câu
- Sit down at your desk, please.Hãy ngồi vào bàn.
- Sit on your chair.Hãy ngồi xuống ghế của mình.
- Look at the clock.Hãy nhìn cái đồng hồ!
- The picture is on the wall.Bức tranh ở trên tường.
- Open the window.Hãy mở cửa sổ!
- Open the door!Mở cửa!
- It's our classroom.Đây là phòng học của chúng tôi.
- E is for egg.E trong từ 'egg'.
- F is for fox.F trong từ 'fox'.
- G is for green.G trong từ 'green'.
- The clock is a circle.Cái đồng hồ có hình tròn.
- The table is a rectangle.Cái bàn có hình chữ nhật.
- The desk is a square.Cái bàn học có hình vuông.
- It is a square.Nó là một hình vuông.
- It is a ___.Nó là một ___.
- It is a circle.Nó là một hình tròn.
- It’s a ___ and it’s a door.Nó là một ___ và nó là một cánh cửa.
- It’s a ___ and it’s a window.Nó là một ___ và nó là một cửa sổ.
- It’s a ___ and it’s a clock.Nó là một ___ và nó là một cái đồng hồ.
- It’s a picture and it’s a ___.Nó là một bức tranh và nó là một ___.
- It’s a ___ and it’s a desk.Nó là một ___ và nó là một cái bàn học.